Mô-đun WiFi - 802.11

Kết quả: 443
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Giao thức được hỗ trợ Tần số Tốc độ dữ liệu Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Công suất đầu ra Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, PCI M.2 1630, Key E card 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s PCIe 0 V 3.6 V 18 dBm 0 C + 70 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, PCI M.2 2230, Key E card 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s PCIe 0 V 3.6 V 18 dBm 0 C + 70 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, PCI Half Mini PCIe card 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s mPCIe 0 V 3.6 V 18 dBm 0 C + 70 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac module, USB 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s USB 2.0 1.71 V 3.46 V 18 dBm - 40 C + 85 C Bulk
u-blox WiFi Modules - 802.11 88W8801, 802.11bgn, metal antenna 2,052Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

LILY-W1 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72 Mb/s SDIO, USB 2.0 3 V 3.6 V 15 dBm 340 mA 340 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
u-blox WiFi Modules - 802.11 ESP32, 802.11bgn, antenna pin, u-connectXpress 1,426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

NINA-W13 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 72 Mb/s GPIO, SPI, UART 3 V 3.6 V 18 dBm 120 mA, 170 mA 110 mA, 125 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 SmartConnect ATWILC1000 802.11 b/g/n Module 237Có hàng
720Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

WILC1000 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s I2C, SDIO, SPI, UART 3 V 4.2 V 16.9 dBm, 19.5 dBm 173 mA, 239 mA 63 mA - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 SmartConnect ATWILC1000 802.11 b/g/n Module uFL 880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ATWILC1000 802.11 b/g/n 2.4 GHz 13 Mb/s, 54 Mb/s I2C, SDIO, SPI, UART 3 V 4.2 V 16.9 dBm, 19.5 dBm 173 mA, 239 mA 63 mA - 40 C + 85 C Tray


Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 ATWINC1500 802.11 b/g/n Module, U.FL Ant., FW 19.7.6 225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s I2C, SPI, UART 2.7 V 3.6 V 18.5 dBm 265 mA 61 mA - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 ULP WiFi 802.11 Module w RF Pad 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RN171 802.11 b/g 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s GPIO, SDIO, SPI, UART 3.3 V 3.3 V 12 dBm 190 mA 40 mA - 40 C + 85 C Tray


Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 54-pad Wi-Fi SoC module, 1MB Flash, 320KB RAM, u.FL ant 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s CAN, CAN FD, Ethernet, I2C, SPI, SQI, UART, USB 2.0 OTG 3 V 3.6 V 18.5 dBm, 21.5 dBm 222 mA, 279 mA 73 mA, 88 mA - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 SmartConnect ATWILC1000 802.11 b/g/n Module T&R 966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

WILC1000 802.11 b/g/n 2.4 GHz 12 Mb/s, 54 Mb/s I2C, SDIO, SPI, UART 3 V 4.2 V 16.9 dBm, 19.5 dBm 173 mA, 239 mA 63 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments WiFi Modules - 802.11 SimpleLink Wi-Fi CE RTIFIED dual-band w 381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 700

CC3235MODASF 802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s I2C, SPI, UART, USB 2.3 V 3.6 V 15.1 dBm, 16 dBm 223 mA 59 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments WiFi Modules - 802.11 SimpleLink Wi-Fi CE RTIFIED dual-band w 705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 700

CC3235MODAS 802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s I2C, SPI, UART, USB 2.3 V 3.6 V 15.1 dBm, 16 dBm 223 mA 59 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs WiFi Modules - 802.11 Certified Wi-Fi module with RF pad 366Có hàng
1,300Dự kiến 04/06/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz 72.2 Mb/s SPI 1.62 V 3.6 V 15.1 dBm 145 mA 42.3 mA - 40 C + 105 C Tray
Silicon Labs WiFi Modules - 802.11 Certified Wi-Fi module with RF pad 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

802.11 b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz 72.2 Mb/s SPI 1.62 V 3.6 V 15.1 dBm 99.4 mA 48.3 mA - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi SoC Module (Chipset Antenna) 355Có hàng
1,000Dự kiến 10/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

DA16200 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72 Mb/s GPIO, I2C, I2S, JTAG, PWM, SDIO, SPI, SWD, UART 2.1 V 3.6 V 19 dBm 200 mA, 260 mA, 280 mA 29 mA, 30.5 mA, 37.5 mA, 38.5 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 WiFly GSX 802.11b/g Mod, Industrial Temp 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RN171 802.11 b/g 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s GPIO, SDIO, SPI, UART 4 V 3.7 V 12 dBm 190 mA 40 mA - 40 C + 85 C Tray
Digi WiFi Modules - 802.11 Xbee Wi-Fi (S6B) Wire Ant Thru-Hole 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S6B 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 65 Mb/s SPI, UART 3.14 V 3.46 V 16 dBm 309 mA 100 mA - 30 C + 85 C
Espressif Systems WiFi Modules - 802.11 SMD module, ESP32-S3, 8 MB SPI flash, IPEX antenna connector 1,470Có hàng
3,250Dự kiến 03/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Microchip Technology ATSAMW25H18-MR210PB1961
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 SmartConnect ATWINC1500B-MU-T Module with MCU ATSAMD21 337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 65 Mb/s SPI, UART 3 V 4.2 V 17 dBm - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 ATWINC1510 802.11 b/g/n Module, PCB Ant., FW 19.5.2 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ATWINC1500 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s SPI 3 V 4.2 V 18.5 dBm 266 mA 61 mA - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 ATWINC1500 802.11 b/g/n Module, PCB Ant., FW 19.5.4 576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ATWINC1500 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s SPI 3 V 4.2 V 18.5 dBm 266 mA 61 mA - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 ATWINC1500 802.11 b/g/n Module, PCB Ant., FW 19.6.1 451Có hàng
1,152Dự kiến 02/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ATWINC1500 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s SPI 3 V 4.2 V 18.5 dBm 266 mA 61 mA - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 ATWINC1500 802.11 b/g/n Module, U.FL Ant., FW 19.6.1 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ATWINC1500 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s SPI 3 V 4.2 V 18.5 dBm 266 mA 61 mA - 40 C + 85 C Tray