Mô-đun WiFi - 802.11

Kết quả: 489
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Giao thức được hỗ trợ Tần số Tốc độ dữ liệu Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Công suất đầu ra Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 SmartConnect ATWINC1500B-MU-T Module - SmartConnect ATWINC1500B-MU-T Module 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ATWINC1500 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s SPI 3 V 4.2 V 18.5 dBm 266 mA 61 mA - 40 C + 85 C


Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 ATWINC1510 802.11 b/g/n Module, PCB Ant., FW 19.7.6 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s I2C, SPI, UART 2.7 V 3.6 V 18.5 dBm 265 mA 61 mA - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 ULP WiFi 802.11 Module w RF Pad 7Có hàng
100Dự kiến 24/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RN171 802.11 b/g 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s GPIO, SDIO, SPI, UART 3.3 V 3.3 V 12 dBm 190 mA 40 mA - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 SmartConnect ATWILC1000 802.11 b/g/n Module T&R 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

WILC1000 802.11 b/g/n 2.4 GHz 12 Mb/s, 54 Mb/s I2C, SDIO, SPI, UART 3 V 4.2 V 16.9 dBm, 19.5 dBm 173 mA, 239 mA 63 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 WiFly GSX 802.11b/g Mod Commercial Temp 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RN131 802.11 b/g 2.405 GHz to 2.48 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s GPIO, SDIO, SPI, UART 3 V 3.7 V 18 dBm 210 mA 40 mA 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 WiFly GSX 802.11b/g Mod, Industrial Temp 14Có hàng
200Dự kiến 23/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RN171 802.11 b/g 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s GPIO, SDIO, SPI, UART 4 V 3.7 V 12 dBm 190 mA 40 mA - 40 C + 85 C Tray
HMS Networks WiFi Modules - 802.11 Fujitsu RAC and VRF systems to WiFi (ASCII) Interface - 1 unit (to CN connector) 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Intesis 802.11 b/g/n 2.4 GHz 8 dBm 0 C + 40 C Bulk
Olimex Ltd. WiFi Modules - 802.11 ESP8266 WiFi Module 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b/g/n 2.4 GHz 54 Mb/s I2C, SDIO, SPI, UART 3.3 V 3.3 V 19.5 dBm 215 mA 62 mA 0 C + 70 C
WIZnet WiFi Modules - 802.11 LowPwr Compact Pin-Header Type 269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

WizFi360 802.11 b/g/n 2.4 GHz to 2.5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s Serial 3 V 3.6 V 19 dBm 210 mA, 230 mA 110 mA - 40 C + 85 C
Espressif Systems WiFi Modules - 802.11 SMD module, ESP32-S3, 8 MB SPI flash, IPEX antenna connector 2,713Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Silex Technology WiFi Modules - 802.11 802.11ax Wi-Fi 6 Access Point 2x2 Industrial access point - US Model 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 a/b/g/n/ac/ax 5 GHz 26 dBm - 20 C + 55 C Bulk
DFRobot WiFi Modules - 802.11 GRIS 150M Miniature WiFi(802.11n) Module 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b/g/n 2.4 GHz to 2.4835 GHz 150 Mb/s USB 2.0 20 dBm 0 C + 40 C
Seeed Studio WiFi Modules - 802.11 WiFi Serial Transceiver Module w& ESP8266 - 1MB Flash

802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s GPIO, SDIO, SPI, UART 2.5 V 3.6 V 19.5 dBm - 40 C + 125 C
HMS Networks WiFi Modules - 802.11 Universal IR Air Conditioner to WiFi (ASCII) Interface - 1 unit 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Intesis 802.11 b/g/n 2.4 GHz 8 dBm 0 C + 40 C Bulk
Microchip Technology ATWINC1500-MR210PB1976
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 ATWINC1500 802.11 b/g/n Module, PCB Ant., FW 19.7.6 41Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
802.11 b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz 6 Mb/s, 11 Mb/s, 54 Mb/s SPI 2.7 V 3.6 V 22 mA 22 mA - 40 C + 85 C Tray
Olimex Ltd. MOD-WIFI-RTL8188ETV
Olimex Ltd. WiFi Modules - 802.11 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Quectel WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi HaLow, IEEE 802.11ah, 850 950 MHz, 21 dBm (Morse Micro MM6108), US version only, 30 ? to +85 ? 422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 ah 850 MHz to 950 MHz 32.5 Mb/s SDIO, SPI 3 V 3.6 V - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape

Espressif Systems WiFi Modules - 802.11 SMD Module, ESP8266EX, 32Mbits SPI flash, UART Mode, PCB antenna 917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ESP-WROOM 802.11 b/g/n 2.4 GHz to 2.5 GHz 72.2 Mb/s GPIO, HSPI, I2C, I2S, PWM, UART 2.7 V 3.6 V 20 dBm 170 mA 56 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 ATWINC1500 802.11 b/g/n Module, PCB Ant., FW 19.5.2 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ATWINC1500 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s SPI 3 V 4.2 V 18.5 dBm 266 mA 61 mA - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 ATWINC1510 802.11 b/g/n Module, PCB Ant., FW 19.5.2 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ATWINC1500 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s SPI 3 V 4.2 V 18.5 dBm 266 mA 61 mA - 40 C + 85 C Tray
Silicon Labs WiFi Modules - 802.11 WGM160P022KGA Certified Wi-Fi Module with ARM Cortex-M4, 2 MB Flash, 2.4 GHz and built-in antenna 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b/g/n 2.437 GHz 72.2 Mb/s CAN, Ethernet, GPIO, I2C, I2S, QSPI, SPI, UART, USART, USB 2.0 3 V 3.6 V 16 dBm 131.4 mA, 141.3 mA 34.5 mA, 38.5 mA - 40 C + 85 C Cut Tape
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac module, SDIO 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s SDIO 3.125 V 3.465 V 18 dBm - 40 C + 85 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, SDIO M.2 1630, Key E card 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s SDIO 0 V 3.6 V 18 dBm - 40 C + 85 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac module, PCI 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s PCIe 1.71 V 3.46 V 18 dBm 0 C + 70 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, PCI M.2 1630, Key E card 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s PCIe 0 V 3.6 V 18 dBm 0 C + 70 C Bulk