Mô-đun WiFi - 802.11

Kết quả: 442
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Giao thức được hỗ trợ Tần số Tốc độ dữ liệu Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Công suất đầu ra Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

Texas Instruments WiFi Modules - 802.11 CC3200 Modules A 595 -3200MODR1M2AMOBR A A 595-3200MODR1M2AMOBR 242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

CC3200MOD 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s SPI, UART 2.3 V 3.6 V 13.5 dBm, 17.25 dBm 229 mA 59 mA - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs WiFi Modules - 802.11 Certified Wi-Fi module with built-in antenna and secure link capability 1,504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz 72.2 Mb/s SPI 1.62 V 3.6 V 15.1 dBm 99.4 mA 48.3 mA - 40 C + 105 C Tray
Qorvo QM45389SR
Qorvo WiFi Modules - 802.11 802.11ax 5-7GHz WiFi FEM 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

QM45389 Reel, Cut Tape
Wurth Elektronik WiFi Modules - 802.11 WIRL-WIFS Cordelia-I IoT WiFi Module With RF Shield 312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

WIRL-WIFS 2.472 GHz UART 2.1 V 3.6 V 18 dBm 230 mA 76 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Inventek WiFi Modules - 802.11 WiFi 2.4 GHz Module with U.FL Connector. 8MB QSPI Flash and 1MB RAM. Cypress WICED compatible. Certified FCC/IC/CE 335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM43903 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s UART 3 V 4.8 V 17 dBm - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 SmartConnect ATWINC1500B-MU-T Mod 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ATWINC1500 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s SPI 3 V 4.2 V 18.5 dBm 266 mA 61 mA - 40 C + 85 C Tray
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, USB M.2 1630, Key E card 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s mPCIe, USB 2.0 0 V 3.6 V 18 dBm - 40 C + 85 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, USB Full Mini PCIe card 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s mPCIe, USB 2.0 0 V 3.6 V 18 dBm - 40 C + 85 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, SDIO M.2 1630, Key E card 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s SDIO 0 V 3.6 V 18 dBm - 40 C + 85 C Bulk
Silex Technology WiFi Modules - 802.11 BR-100AH-US - 10/100 Ethernet to 802.11ah Ethernet to Wireless Bridge, US SKU 34Có hàng
59Dự kiến 10/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 ah 903.5 MHz to 926.5 MHz 3.34 Mb/s, 7.22 Mb/s, 15 Mb/s Ethernet 4.75 V 5.25 V 0 C + 40 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, PCI Full Mini PCIe card 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s mPCIe 0 V 3.6 V 18 dBm 0 C + 70 C Bulk
Silex Technology WiFi Modules - 802.11 AP-100AH 802.11ah Access Point to connect up to 234 station, WPA3, 802.1x is planned by firmware update. 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 ah 903.5 MHz to 926.5 MHz 3.34 Mb/s, 7.22 Mb/s, 15 Mb/s Ethernet 4.75 V 5.25 V 0 C + 40 C Bulk
Advantech WiFi Modules - 802.11 802.11 a/b/g/n UART INTERFACE 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 65 Mb/s UART 3.3 V 3.3 V 17 dBm 370 mA 200 mA - 40 C + 85 C
Weidmuller 2536670000
Weidmuller WiFi Modules - 802.11 IE-WLT-BL-AP-CL-US 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Broadcom / Avago BCM4352KMLG
Broadcom / Avago WiFi Modules - 802.11 SINGLE CHIP 3X3 11 AC 444Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 802.11 Wi-Fi Module w/RF Pad for ext Ant 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RN1723 802.11 b/g 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s GPIO, SDIO, SPI, UART 3 V 3.7 V 12 dBm 190 mA 40 mA - 40 C + 85 C Tray
Silex Technology WiFi Modules - 802.11 802.11ac Systeom on Mod for WLANS 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SX-590 802.11 a/b/g/n/ac Serial 4.75 V 5.25 V - 40 C + 85 C Bulk
Murata Electronics WiFi Modules - 802.11 Type ABR Shielded Small Wi-Fi 11b/g/n + MCU Module 2,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ABR 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 72.2 Mb/s GPIO, JTAG, UART 3 V 3.6 V 15 dBm, 17 dBm 282 mA, 285 mA, 303 mA 83 mA - 30 C + 85 C AWS Tray
Soldered WiFi Modules - 802.11 ESP8266, ESP-12, wifi, module 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

52 MHz SPI, UART 1.8 V 3.8 V Bulk
Phoenix Contact WiFi Modules - 802.11 FL WLAN 1021
38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

WLAN 2.4 GHz to 5 GHz Ethernet 9 V 32 V - 30 C + 60 C Bulk
MYIR WiFi Modules - 802.11 USB WiFi Module 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b/g/n 2.4 GHz to 2.4835 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 65 Mb/s USB 2.0 - 10 C + 60 C
Quectel WiFi Modules - 802.11 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s USB 3 V 3.6 V 400 mA - 20 C + 70 C
M5Stack WiFi Modules - 802.11 A lightweight version of the third-generation CoreS3 69Có hàng
210Dự kiến 01/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b/g/n 2.4 GHz I2C 0 C + 40 C
Fanstel WiFi Modules - 802.11 nRF5340 BLE 5.4 and nRF7002 WiFi 6 combo modules, 2 u.FL. 937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2.4 GHz, 5 GHz 1 MB/s I2C, SPI, QSPI, UART 2.5 V 5.5 V 19 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi Link Controller SoC, 802.11 b/g/n 416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
802.11 b/g/n 2.4 GHz SPI 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray