Mô-đun WiFi - 802.11

Kết quả: 442
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Giao thức được hỗ trợ Tần số Tốc độ dữ liệu Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Công suất đầu ra Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 WiFly GSX 802.11b/g Mod, Industrial Temp 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RN171 802.11 b/g 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s GPIO, SDIO, SPI, UART 4 V 3.7 V 12 dBm 190 mA 40 mA - 40 C + 85 C Tray
Olimex Ltd. WiFi Modules - 802.11 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
802.11 b/g/n 2.4 GHz 150 Mb/s USB 19 dBm 0 C + 110 C
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac module, SDIO 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s SDIO 3.125 V 3.465 V 18 dBm - 40 C + 85 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac module, PCI 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s PCIe 1.71 V 3.46 V 18 dBm 0 C + 70 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, PCI M.2 1630, Key E card 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s PCIe 0 V 3.6 V 18 dBm 0 C + 70 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, PCI M.2 2230, Key E card 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s PCIe 0 V 3.6 V 18 dBm 0 C + 70 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, PCI Half Mini PCIe card 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s mPCIe 0 V 3.6 V 18 dBm 0 C + 70 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac module, USB 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s USB 2.0 1.71 V 3.46 V 18 dBm - 40 C + 85 C Bulk
Doodle Labs WiFi Modules - 802.11 Industrial Wi-Fi Transceiver. IEEE802.11n, 3x3 MIMO, miniPCIe, Rugged/Military use, -40 to +85 C temp 13Có hàng
260Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NM-DB 802.11 a/b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz, 5.18 GHz to 5.825 GHz 56 Mb/s mPCIe 3.3 V 3.3 V 27 dBm, 29 dBm - 40 C + 85 C
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 ATWINC1500 802.11 b/g/n Module, PCB Ant., FW 19.5.4 576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ATWINC1500 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s SPI 3 V 4.2 V 18.5 dBm 266 mA 61 mA - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 ATWINC1500 802.11 b/g/n Module, PCB Ant., FW 19.6.1 451Có hàng
1,152Dự kiến 18/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ATWINC1500 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s SPI 3 V 4.2 V 18.5 dBm 266 mA 61 mA - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 ATWINC1510 802.11 b/g/n Module, U.FL Ant., FW 19.6.1 290Có hàng
864Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ATWINC1500 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s SPI 3 V 4.2 V 18.5 dBm 266 mA 61 mA - 40 C + 85 C Tray
u-blox WiFi Modules - 802.11 88W8801, 802.11bgn, metal antenna 2,103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

LILY-W1 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72 Mb/s SDIO, USB 2.0 3 V 3.6 V 15 dBm 340 mA 340 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
u-blox WiFi Modules - 802.11 ESP32, 802.11bgn, antenna pin, u-connectXpress 1,527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

NINA-W13 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 72 Mb/s GPIO, SPI, UART 3 V 3.6 V 18 dBm 120 mA, 170 mA 110 mA, 125 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape

Texas Instruments WiFi Modules - 802.11 CC3200 Modules A 595 -3200MODR1M2AMOBT A A 595-3200MODR1M2AMOBT 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

CC3200MOD 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s SPI, UART 2.3 V 3.6 V 13.5 dBm, 17.25 dBm 229 mA 59 mA - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments WiFi Modules - 802.11 SimpleLink Wi-Fi CE RTIFIED dual-band w 386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 700

CC3235MODASF 802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s I2C, SPI, UART, USB 2.3 V 3.6 V 15.1 dBm, 16 dBm 223 mA 59 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments WiFi Modules - 802.11 SimpleLink Wi-Fi CE RTIFIED dual-band w 705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 700

CC3235MODAS 802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s I2C, SPI, UART, USB 2.3 V 3.6 V 15.1 dBm, 16 dBm 223 mA 59 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi SoC Module (Chipset Antenna) 475Có hàng
1,000Dự kiến 10/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

DA16200 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72 Mb/s GPIO, I2C, I2S, JTAG, PWM, SDIO, SPI, SWD, UART 2.1 V 3.6 V 19 dBm 200 mA, 260 mA, 280 mA 29 mA, 30.5 mA, 37.5 mA, 38.5 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Digi WiFi Modules - 802.11 Xbee Wi-Fi (S6B) RPSMA Ant Thru-Hole 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S6B 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 65 Mb/s SPI, UART 3.14 V 3.46 V 16 dBm 309 mA 100 mA - 30 C + 85 C
Espressif Systems WiFi Modules - 802.11 SMD module, ESP32-S3, 8 MB SPI flash, IPEX antenna connector 1,251Có hàng
3,250Dự kiến 03/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Microchip Technology ATSAMW25H18-MR210PB1961
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 SmartConnect ATWINC1500B-MU-T Module with MCU ATSAMD21 348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 65 Mb/s SPI, UART 3 V 4.2 V 17 dBm - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology ATWINC1500-MR210PB1976
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 ATWINC1500 802.11 b/g/n Module, PCB Ant., FW 19.7.6 216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
802.11 b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz 6 Mb/s, 11 Mb/s, 54 Mb/s SPI 2.7 V 3.6 V 22 mA 22 mA - 40 C + 85 C Tray

Weintek WiFi Modules - 802.11 Wifi Module for use with the cMT2108X2 and cMT3102X

cMT X 802.11 b/g/n WiFi 5 VDC 0 C + 55 C Bulk


DFRobot WiFi Modules - 802.11 Gravity: WiFi IoT Module 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b/g/n 2.4 GHz I2C, UART 3.3 V 5.5 V
DFRobot WiFi Modules - 802.11 USB Dual Band WiFi Network Card (Compatible with Jetson Nano&LattePanda)
148Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s, 433 Mb/s USB 2.0 4.75 V 5.25 V