Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
RF & không dây
Mô-đun không dây
Mô-đun WiFi - 802.11
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Mô-đun WiFi - 802.11
Sản phẩm
(489)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
489
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
RF & không dây
Mô-đun không dây
Mô-đun WiFi - 802.11
Nhà sản xuất
Sê-ri
Giao thức được hỗ trợ
Tần số
Tốc độ dữ liệu
Loại giao diện
Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu
Điện áp cấp nguồn - Tối đa
Công suất đầu ra
Truyền dòng cấp nguồn
Tiếp nhận dòng cấp nguồn
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Tiêu chuẩn
Đóng gói
4D Systems
Adafruit
ADLINK Technology
Advantech
ARBOR Technology
Auvidea
Broadcom Limited
DFRobot
Digi International
Doodle Labs
Espressif
Ezurio
Fanstel
FCL Components
Hirschmann
HMS Networks
IEI
Intel
Inventek Systems
iVativ
L-Com
M5Stack
Microchip
Murata
MYIR
Olimex Ltd.
ORing
Panasonic
Particle
Phoenix Contact
ProSoft Technology
Qorvo
Quectel
Renesas Electronics
RF Solutions
ROHM Semiconductor
Schneider Electric
SECO
Seeed Studio
Segger Microcontroller
Silex Technology
Silicon Labs
Soldered
SparkFun Electronics
TechNexion
Teltonika
Terasic
Texas Instruments
Toradex
u-blox
Weidmuller
Weintek
WIZnet
Wurth Elektronik
Cài đặt lại
45 Series
50
50 Series
1GC
ABR
Accessories - Extras
ACM-DB
Active
AMO-HSDPA02E
AMO-WIFI06E
AMW004
AMW037
AMW106
AMW136
ATSAMW25
ATWILC1000
ATWINC1500
BALI
BAT
BCM4
Cài đặt lại
802.11 a/b/g/n
802.11 a/b/g/n/ac
802.11 a/b/g/n/ac/ax
802.11 ac
802.11 ah
802.11 ax
802.11 b/g
802.11 b/g/n
802.11 b/g/n/ac
Cài đặt lại
20 MHz
50 MHz to 200 MHz
52 MHz
850 MHz to 950 MHz
903 MHz to 927 MHz, 20 MHz
903.5 MHz to 926.5 MHz
1.3 GHz
2.4 GHz
2.4 GHz to 2.483 GHz, 5.725 GHz to 5.825 GHz
2.4 GHz to 2.4835 GHz
2.4 GHz to 2.5 GHz
2.4 GHz to 5 GHz
2.4 GHz, 5 GHz
2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz
2.4 GHz, 5.8 GHz
2.405 GHz to 2.48 GHz
2.412 GHz to 2.462 GHz
2.412 GHz to 2.462 GHz, 2.412 GHz to 2.472 GHz
2.412 GHz to 2.462 GHz, 5.18 GHz to 5.24 GHz, 5.745 GHz to 5.825 GHz
2.412 GHz to 2.472 GHz
≤
≥
Cài đặt lại
1 MB/s
1 Mb/s
3.34 Mb/s, 7.22 Mb/s, 15 Mb/s
6 Mb/s, 11 Mb/s, 54 Mb/s
10 Mb/s, 100 Mb/s
11 Mb/s
11 Mb/s, 54 Mb/s
11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s
11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s
11 Mb/s, 54 Mb/s, 300 Mb/s
11 Mb/s, 54 Mb/s, 65 Mb/s
11 Mb/s, 54 Mb/s, 72 Mb/s
11 Mb/s, 54 Mb/s, 72.2 Mb/s
11 Mb/s, 54 Mb/s, 72.2 Mb/s, 150 Mb/s
11.25 Mb/s, 54 Mb/s
12 Mb/s, 54 Mb/s
13 Mb/s, 54 Mb/s
22 Mb/s, 28 Mb/s
32.5 Mb/s
54 Mb/s
≤
≥
Cài đặt lại
ADC, GPIO, HSUART, I2C, I2S, SDIO, SPI, USB
CAN, CAN FD, Ethernet, I2C, SPI, SQI, UART, USB 2.0 OTG
CAN, Ethernet, GPIO, I2C, I2S, QSPI, SPI, UART, USART, USB 2.0
CAN 2.0 A/B, CAN FD, Ethernet, I2C, I2S, SPI, UART, USB 2.0 OTG
CNVio2
Ethernet
Ethernet, GPIO, I2C, SPI, UART, USB
Ethernet, HDMI, USB
Ethernet, M12
Ethernet, RS-232, USB
GPIO, HSPI, I2C, I2S, PWM, UART
GPIO, I2C, I2S, JTAG, PWM, SDIO, SPI, SWD, UART
GPIO, I2C, I2S, PWM, SPI, UART, USB 1.1 OTG
GPIO, I2C, I2S, SPI, UART
GPIO, I2C, I2S, SPI, UART, USB
GPIO, I2C, I2S, UART
GPIO, JTAG, UART
GPIO, SDIO, SPI, UART
GPIO, SPI, UART
I2C
Cài đặt lại
0 V
1.62 V
1.71 V
1.8 V
1.98 V
2.1 V
2.3 V
2.5 V
2.7 V
2.97 V
3 V
3.1 V
3.125 V
3.13 V
3.135 V
3.14 V
3.3 V
3.5 V
4 V
4.75 V
≤
≥
Cài đặt lại
3.3 V
3.46 V
3.465 V
3.6 V
3.63 V
3.7 V
3.8 V
4.2 V
4.8 V
5 V
5 VDC
5.25 V
5.5 V
12 V
24 V
30 V
32 V
36 V
48 V
56 V
≤
≥
Cài đặt lại
6 dBm, 18 dBm
8 dBm
12 dBm
12 dBm, 13 dBm, 17 dBm
12 dBm, 16 dBm
13 dBm, 14 dBm, 16 dBm
13 dBm, 14 dBm, 16 dBm, 17 dBm
13 dBm, 15 dBm
13 dBm, 15 dBm, 19.5 dBm
13.5 dBm
13.5 dBm, 17.25 dBm
15 dBm
15 dBm, 16 dBm
15 dBm, 17 dBm
15 dBm, 18 dBm
15 dBm, 18 dBm, 19.5 dBm
15 dBm, 19.5 dBm
15.1 dBm
15.1 dBm, 16 dBm
16 dBm
≤
≥
Cài đặt lại
11.4 mA
12.5 mA
22 mA
71 mA
80 mA
92.82 mA
94 mA
99.4 mA
110 mA, 120 mA
120 mA, 135 mA, 145 mA, 190 mA
120 mA, 170 mA
131.4 mA, 141.3 mA
135 mA, 145 mA, 190 mA
135 mA, 145 mA, 215 mA
141.3 mA
145 mA
160 mA, 200 mA, 220 mA, 310 mA
170 mA
172 mA
173 mA, 239 mA
≤
≥
Cài đặt lại
5.7 mA
6.9 mA
22 mA
29 mA, 30.5 mA, 37.5 mA, 38.5 mA
34.5 mA
34.5 mA, 38.5 mA
38.5 mA
40 mA
42.3 mA
48.3 mA
54 mA
56 mA
59 mA
61 mA
62 mA
63 mA
63 mA, 68 mA
65 mA
68 mA
70 mA
≤
≥
Cài đặt lại
0 C
- 40 C
- 35 C
- 30 C
- 20 C
- 10 C
Cài đặt lại
+ 40 C
+ 50 C
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 100 C
+ 105 C
+ 110 C
+ 125 C
Cài đặt lại
AWS
Cài đặt lại
Bag
Box
Bulk
Cut Tape
Each
MouseReel
Reel
Tray
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Sê-ri
Giao thức được hỗ trợ
Tần số
Tốc độ dữ liệu
Loại giao diện
Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu
Điện áp cấp nguồn - Tối đa
Công suất đầu ra
Truyền dòng cấp nguồn
Tiếp nhận dòng cấp nguồn
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Tiêu chuẩn
Đóng gói
WiFi Modules - 802.11
RS9113-N00-D1F-XDG
Silicon Labs
490:
$147.53
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
RS9113-N00-D1F-XDG
Mã Phụ tùng của Mouser
634-RS9113N00D1FXDG
Silicon Labs
WiFi Modules - 802.11
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
490
$147.53
Mua
Tối thiểu:
490
Nhiều:
1
802.11 a/b/g/n
2.4 GHz, 5 GHz
54 Mb/s
SPI, UART, USB
3 V
3.6 V
17 dBm
- 40 C
+ 85 C
WiFi Modules - 802.11
RS9113-N00-D1F-XFS
Silicon Labs
490:
$147.53
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
RS9113-N00-D1F-XFS
Mã Phụ tùng của Mouser
634-RS9113N00D1FXFS
Silicon Labs
WiFi Modules - 802.11
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
490
$147.53
Mua
Tối thiểu:
490
Nhiều:
1
802.11 a/b/g/n
2.4 GHz, 5 GHz
54 Mb/s
SPI, UART, USB
3 V
3.6 V
17 dBm
- 40 C
+ 85 C
WiFi Modules - 802.11 Certified Wi-Fi module with built-in antenna
WFM200S022XNA3R
Silicon Labs
1:
$10.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
WFM200S022XNA3R
Mã Phụ tùng của Mouser
634-WFM200S022XNA3R
Silicon Labs
WiFi Modules - 802.11 Certified Wi-Fi module with built-in antenna
Tìm hiểu thêm
về Silicon Labs silabs wfm200s wifi sip module
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Bao bì thay thế
ĐOẠN NGẮN
1
$10.57
10
$9.45
25
$9.06
100
$8.52
250
Xem
Cuộn
2,500
$6.52
250
$8.14
500
$7.98
1,000
$7.76
2,500
$6.52
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
2,500
Các chi tiết
802.11 b/g/n
2.412 GHz to 2.484 GHz
72.2 Mb/s
SPI
1.62 V
3.6 V
15.1 dBm
99.4 mA
48.3 mA
- 40 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
WiFi Modules - 802.11 Certified Wi-Fi module with RF pad and secure link capability
WFM200SS22XNN3
Silicon Labs
1,300:
$7.52
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
WFM200SS22XNN3
Mã Phụ tùng của Mouser
634-WFM200SS22XNN3
Silicon Labs
WiFi Modules - 802.11 Certified Wi-Fi module with RF pad and secure link capability
Tìm hiểu thêm
về Silicon Labs silabs wfm200s wifi sip module
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Bao bì thay thế
1,300
$7.52
2,600
Báo giá
2,600
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1,300
Nhiều:
1,300
Các chi tiết
802.11 b/g/n
2.412 GHz to 2.484 GHz
72.2 Mb/s
SPI
1.62 V
3.6 V
15.1 dBm
145 mA
42.3 mA
- 40 C
+ 105 C
Tray
WiFi Modules - 802.11 Certified Wi-Fi module with RF pad and secure link capability
WFM200SS22XNN3R
Silicon Labs
2,500:
$6.52
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
WFM200SS22XNN3R
Mã Phụ tùng của Mouser
634-WFM200SS22XNN3R
Silicon Labs
WiFi Modules - 802.11 Certified Wi-Fi module with RF pad and secure link capability
Tìm hiểu thêm
về Silicon Labs silabs wfm200s wifi sip module
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Bao bì thay thế
Cuộn
2,500
$6.52
Mua
Tối thiểu:
2,500
Nhiều:
2,500
Rulo cuốn
:
2,500
Các chi tiết
802.11 b/g/n
2.412 GHz to 2.484 GHz
72.2 Mb/s
SPI
1.62 V
3.6 V
15.1 dBm
99.4 mA
48.3 mA
- 40 C
+ 105 C
Reel
WiFi Modules - 802.11
WGM110A1M-V2-P1163
Silicon Labs
500:
$11.54
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
WGM110A1M-V2-P1163
Mã Phụ tùng của Mouser
634-WGM110A1MV2P1163
Silicon Labs
WiFi Modules - 802.11
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
Cuộn
500
$11.54
Mua
Tối thiểu:
500
Nhiều:
500
Rulo cuốn
:
500
Các chi tiết
WGM110
802.11 b/g/n
2.412 GHz to 2.472 GHz
72.2 Mb/s
I2C, SPI, USB
1.98 V
4.8 V
15 dBm, 16 dBm
261 mA
81 mA
- 40 C
+ 85 C
Reel
WiFi Modules - 802.11 WGM160P022KGA Certified Wi-Fi Module with ARM Cortex-M4, 2 MB Flash, 2.4 GHz and built-in antenna
WGM160P022KGA4R
Silicon Labs
1,000:
$10.42
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
WGM160P022KGA4R
Mã Phụ tùng của Mouser
634-WGM160P022KGA4R
Silicon Labs
WiFi Modules - 802.11 WGM160P022KGA Certified Wi-Fi Module with ARM Cortex-M4, 2 MB Flash, 2.4 GHz and built-in antenna
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Bao bì thay thế
Cuộn
1,000
$10.42
Mua
Tối thiểu:
1,000
Nhiều:
1,000
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
2.437 GHz
3 V
3.6 V
16.1 dBm
141.3 mA
34.5 mA
- 40 C
+ 85 C
Reel
WiFi Modules - 802.11 WGM160P022KGN Certified Wi-Fi Module with ARM Cortex-M4, 2 MB Flash, 2.4 GHz and no antenna
WGM160P022KGN4R
Silicon Labs
1,000:
$9.60
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
WGM160P022KGN4R
Mã Phụ tùng của Mouser
634-WGM160P022KGN4R
Silicon Labs
WiFi Modules - 802.11 WGM160P022KGN Certified Wi-Fi Module with ARM Cortex-M4, 2 MB Flash, 2.4 GHz and no antenna
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Bao bì thay thế
Cuộn
1,000
$9.60
Mua
Tối thiểu:
1,000
Nhiều:
1,000
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
2.437 GHz
3 V
3.6 V
16.1 dBm
141.3 mA
34.5 mA
- 40 C
+ 85 C
Reel
WiFi Modules - 802.11 WGM160PX22KGA Certified Wi-Fi Module with ARM Cortex-M4, 2 MB Flash, LFXTAL, 2.4 GHz, and built-in
WGM160PX22KGA4R
Silicon Labs
1,000:
$10.76
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
WGM160PX22KGA4R
Mã Phụ tùng của Mouser
634-WGM160PX22KGA4R
Silicon Labs
WiFi Modules - 802.11 WGM160PX22KGA Certified Wi-Fi Module with ARM Cortex-M4, 2 MB Flash, LFXTAL, 2.4 GHz, and built-in
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Bao bì thay thế
Cuộn
1,000
$10.76
Mua
Tối thiểu:
1,000
Nhiều:
1,000
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
2.437 GHz
3 V
3.6 V
16.1 dBm
141.3 mA
34.5 mA
- 40 C
+ 85 C
Reel
WiFi Modules - 802.11 WGM160PX22KGN Certified Wi-Fi Module with ARM Cortex-M4, 2 MB Flash, LFXTAL, 2.4 GHz, and no antenna
WGM160PX22KGN4R
Silicon Labs
1,000:
$10.36
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
WGM160PX22KGN4R
Mã Phụ tùng của Mouser
634-WGM160PX22KGN4R
Silicon Labs
WiFi Modules - 802.11 WGM160PX22KGN Certified Wi-Fi Module with ARM Cortex-M4, 2 MB Flash, LFXTAL, 2.4 GHz, and no antenna
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Bao bì thay thế
Cuộn
1,000
$10.36
Mua
Tối thiểu:
1,000
Nhiều:
1,000
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
2.437 GHz
3 V
3.6 V
16.1 dBm
141.3 mA
34.5 mA
- 40 C
+ 85 C
Reel
WiFi Modules - 802.11 PAN9420 KIT FCC USB Stick and Cable
ENW-49C01AYKF
Panasonic
5:
$148.11
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
ENW-49C01AYKF
Mã Phụ tùng của Mouser
667-ENW-49C01AYKF
Panasonic
WiFi Modules - 802.11 PAN9420 KIT FCC USB Stick and Cable
Tìm hiểu thêm
về Panasonic pan9420 evaluation kit
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
5
$148.11
10
$147.37
Mua
Tối thiểu:
5
Nhiều:
5
Các chi tiết
PAN9420
802.11 b/g/n
2.4 GHz
72 Mb/s
JTAG, SPI, UART
3 V
3.6 V
16 dBm
310 mA
75 mA
- 40 C
+ 85 C
Bulk
WiFi Modules - 802.11 2.4 GHZ WIFI 802.11B/G/N (Espressif Systems ESP32-S2)
ENW-49D02A1KF
Panasonic
500:
$8.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Công bố Sơ bộ
Nsx Mã Phụ tùng
ENW-49D02A1KF
Mã Phụ tùng của Mouser
667-ENW-49D02A1KF
Công bố Sơ bộ
Panasonic
WiFi Modules - 802.11 2.4 GHZ WIFI 802.11B/G/N (Espressif Systems ESP32-S2)
Tìm hiểu thêm
về Panasonic pan9520
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Cuộn
500
$8.44
Mua
Tối thiểu:
500
Nhiều:
500
Rulo cuốn
:
500
Các chi tiết
PAN9520
802.11 b/g/n
2.4 GHz
11 Mb/s
GPIO, I2C, I2S, UART
3 V
3.6 V
19.5 dBm
190 mA
68 mA
- 40 C
+ 85 C
Reel
WiFi Modules - 802.11 PAN9020 WiFi USB Non-Embed Chip Ant
ENW49801A1JF
Panasonic
2,000:
$14.93
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
ENW49801A1JF
Mã Phụ tùng của Mouser
667-ENW49801A1JF
Panasonic
WiFi Modules - 802.11 PAN9020 WiFi USB Non-Embed Chip Ant
Tìm hiểu thêm
về Panasonic pan9020 9010 modules
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
ĐOẠN NGẮN
2,000
$14.93
Mua
Tối thiểu:
2,000
Nhiều:
500
Rulo cuốn
:
500
Các chi tiết
PAN9010/9020
Reel
WiFi Modules - 802.11 PAN9010 WiFi Non-Embed USB No Ant (NXP 88W8782)
ENW49801C1JF
Panasonic
2,000:
$13.60
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
ENW49801C1JF
Mã Phụ tùng của Mouser
667-ENW49801C1JF
Panasonic
WiFi Modules - 802.11 PAN9010 WiFi Non-Embed USB No Ant (NXP 88W8782)
Tìm hiểu thêm
về Panasonic pan9020 9010 modules
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
ĐOẠN NGẮN
2,000
$13.60
Mua
Tối thiểu:
2,000
Nhiều:
500
Rulo cuốn
:
500
Các chi tiết
PAN9010/9020
Reel
WiFi Modules - 802.11 APC USB Wi-Fi Device
AP9834
APC by Schneider Electric
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Nsx Mã Phụ tùng
AP9834
Mã Phụ tùng của Mouser
679-AP9834
APC by Schneider Electric
WiFi Modules - 802.11 APC USB Wi-Fi Device
Bảng dữ liệu
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
WiFi Modules - 802.11 EMW 3060 WiFi Module
113990636
Seeed Studio
1:
$2.36
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
113990636
Mã Phụ tùng của Mouser
713-113990636
Seeed Studio
WiFi Modules - 802.11 EMW 3060 WiFi Module
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$2.36
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
802.11 b/g/n
2.4 GHz
72.2 Mb/s
I2C, SPI, UART
3 V
3.6 V
17.8 dBm
92.82 mA
- 20 C
+ 85 C
WiFi Modules - 802.11 MATCH,2M REDDI ASSEM BLY
RM144
Ezurio
1:
$13.67
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
RM144
Mã Phụ tùng của Mouser
814-RM144
Ezurio
WiFi Modules - 802.11 MATCH,2M REDDI ASSEM BLY
Không Lưu kho
1
$13.67
10
$13.14
25
$12.65
50
$12.14
100
Xem
100
$11.63
500
$9.66
1,000
$8.80
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
WiFi Modules - 802.11 45 Series, 802.11a/b/g/n Mini SDIO Mod w/Ant Conn, (Qualcomm AR6003)
WH-MSD45N
Ezurio
180:
$48.95
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
WH-MSD45N
Mã Phụ tùng của Mouser
814-WH-MSD45N
Ezurio
WiFi Modules - 802.11 45 Series, 802.11a/b/g/n Mini SDIO Mod w/Ant Conn, (Qualcomm AR6003)
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
180
$48.95
Mua
Tối thiểu:
180
Nhiều:
180
Các chi tiết
45 Series
802.11 a/b/g/n
Tray
WiFi Modules - 802.11 SDIO 802.11a/b/g/n
WH-MSD50NBT
Ezurio
150:
$56.24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
WH-MSD50NBT
Mã Phụ tùng của Mouser
814-WH-MSD50NBT
Ezurio
WiFi Modules - 802.11 SDIO 802.11a/b/g/n
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
150
$56.24
Mua
Tối thiểu:
150
Nhiều:
150
Các chi tiết
50
802.11 a/b/g/n
2.4 GHz, 5 GHz
SDIO, UART, USB
6 dBm, 18 dBm
- 30 C
+ 85 C
Tray
WiFi Modules - 802.11 50 Series, SDIO/USB 802.11a/b/g/n, (Qualcomm CSR8811, AR6004)
WH-SSD50NBT
Ezurio
192:
$48.83
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
WH-SSD50NBT
Mã Phụ tùng của Mouser
814-WH-SSD50NBT
Ezurio
WiFi Modules - 802.11 50 Series, SDIO/USB 802.11a/b/g/n, (Qualcomm CSR8811, AR6004)
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
192
$48.83
Mua
Tối thiểu:
192
Nhiều:
192
Các chi tiết
50 Series
802.11 a/b/g/n
2.4 GHz, 5 GHz
UART, USB
6 dBm, 18 dBm
- 30 C
+ 85 C
Tray
WiFi Modules - 802.11 25 Unit Pack of the DC-WSP-01-C
DC-WSP-01-C-25
Digi
1:
$9,225.00
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
DC-WSP-01-C-25
Mã Phụ tùng của Mouser
860-DC-WSP-01-C-25
Digi
WiFi Modules - 802.11 25 Unit Pack of the DC-WSP-01-C
Không Lưu kho
1
$9,225.00
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4 GHz
11 Mb/s
RS-232/422/485, SMA
WiFi Modules - 802.11 ConnectPortX4 Znet- 2.5 to Wi-Fi 802.11g
X4-B11-W-A
Digi
1:
$527.00
N/A
Nsx Mã Phụ tùng
X4-B11-W-A
Mã Phụ tùng của Mouser
860-X4-B11-W-A
Digi
WiFi Modules - 802.11 ConnectPortX4 Znet- 2.5 to Wi-Fi 802.11g
Bảng dữ liệu
N/A
1
$527.00
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ConnectPort X4
2.4 GHz
10 Mb/s, 100 Mb/s
Ethernet, RS-232, USB
6 V
30 V
15 dBm
- 30 C
+ 75 C
WiFi Modules - 802.11 ConnectCore Wi-9C 16MB SDRAM 4MB Flash
CC-W9C-V212-Y9
Digi
1:
$199.00
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
CC-W9C-V212-Y9
Mã Phụ tùng của Mouser
888-CC-W9C-V212-Y9
Digi
WiFi Modules - 802.11 ConnectCore Wi-9C 16MB SDRAM 4MB Flash
Không Lưu kho
1
$199.00
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4 GHz
11.25 Mb/s, 54 Mb/s
Ethernet, GPIO, I2C, SPI, UART, USB
- 30 C
+ 75 C
WiFi Modules - 802.11 ConnectCore Wi-9C 16MB SDRAM 4MB Flash
CC-W9C-V212-Y9-B
Digi
1:
$4,975.09
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
CC-W9C-V212-Y9-B
Mã Phụ tùng của Mouser
888-CC-W9C-V212-Y9-B
Digi
WiFi Modules - 802.11 ConnectCore Wi-9C 16MB SDRAM 4MB Flash
Không Lưu kho
1
$4,975.09
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4 GHz
11.25 Mb/s, 54 Mb/s
Ethernet, GPIO, I2C, SPI, UART, USB
- 30 C
+ 75 C
WiFi Modules - 802.11 ConnectCore Wi-9C 32MB SDRAM
CC-W9C-V226-Y9
Digi
1:
$219.00
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
CC-W9C-V226-Y9
Mã Phụ tùng của Mouser
888-CC-W9C-V226-Y9
Digi
WiFi Modules - 802.11 ConnectCore Wi-9C 32MB SDRAM
Không Lưu kho
1
$219.00
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4 GHz
11.25 Mb/s, 54 Mb/s
Ethernet, GPIO, I2C, SPI, UART, USB
- 30 C
+ 75 C
«
11
12
13
14
15
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.