Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 723
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr 418Có hàng
484Dự kiến 16/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6350 1 Channel 33 MHz 48 V/us 118 dB 45 mA 4.4 uA 280 uV 12 V 2.7 V 4.8 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT DFN-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr 937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6350 1 Channel 33 MHz 48 V/us 118 dB 45 mA 4.4 uA 280 uV 12 V 2.7 V 4.8 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr 1,711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

LT6350 1 Channel 33 MHz 48 V/us 94 dB 1.2 uA 12 V 2.7 V 4.5 mA SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier 1,075Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6376 1 Channel 300 kHz 4.1 V/us 90 dB 30 mA 14 uA 160 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-16 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 2.5MHz Lpass Filt 712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-2.5 1 Channel 63 dB - 15 uA 11 V 2.7 V 26 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 10MHz Lpass Filt 543Có hàng
1,400Dự kiến 24/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-10 1 Channel 61 dB - 40 uA 11 V 2.7 V 39 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 2.5MHz Lpass Filt 713Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-2.5 1 Channel 63 dB - 15 uA 11 V 2.7 V 26 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 5MHz Lpass Filt 398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-5 1 Channel 61 dB - 30 uA 11 V 2.7 V 28 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 2x Very L N, Diff Amp & 15MHz Lpass Filt 103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6604-15 2 Channel 64 dB - 35 uA 10 mV 11 V 3 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-34 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 3 MHz 1.5 V/us 60 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 4 MHz 2 V/us 60 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA 0 C + 70 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 1,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

LTC1992 1 Channel 3.2 MHz 1.5 V/us 90 dB 30 mA 400 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 1,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

LTC1992 1 Channel 3.2 MHz 1.5 V/us 90 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Precision Unity Gain A 595-INA105KU A 595-INA105KU 2,226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA105 1 Channel 1 MHz 3 V/us 72 dB 20 mA 500 uV 36 V 10 V 1.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Precision Fixed-Gain 181Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA106 1 Channel 5 MHz 3 V/us 86 dB 20 mA 50 uV 36 V 10 V 1.5 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Prec Fixed-Gain Diff Amp A 595-INA106U A 595-INA106U 955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA106 1 Channel 3 V/us 86 dB 100 uV 36 V 10 V 1.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers V Diff Amp 1,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA117 1 Channel 200 kHz 2.6 V/us 70 dB 20 mA 600 uV 36 V 10 V 1.5 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Precision A 595-INA133U A 595-INA133U 789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA133 1 Channel 1.5 MHz 5 V/us 80 dB 32 mA 150 uV 36 V 5 V 950 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Precision A 595-INA133UA A 595-INA133UA 1,207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA133 1 Channel 1.5 MHz 5 V/us 74 dB 32 mA 150 uV 36 V 5 V 950 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Programmable Gain A 595-INA145UA A 595-INA145UA 2,924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA145 1 Channel 500 kHz 0.45 V/us 76 dB 15 mA 50 nA 350 uV 36 V 4.5 V 550 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Voltage Program mable Gain A 595-IN A 595-INA146UA 1,088Có hàng
2,000Dự kiến 19/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA146 1 Channel 550 kHz 0.45 V/us 70 dB 15 mA 50 nA 3 mV 36 V 4.5 V 570 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Auto Cat +-200V Com- Mode Vltg Diff Amp 630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA148 1 Channel 100 kHz 1 V/us 70 dB 8 mA 1 mV 36 V 2.7 V 600 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers +-200V Common-Mode V oltage A 595-INA148 A 595-INA148UA/2K5 592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA148 1 Channel 100 kHz 1 V/us 70 dB 8 mA 1 mV 36 V 2.7 V 260 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers +-200V Common-Mode V oltage A 595-INA148 A 595-INA148UA 3,009Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA148 1 Channel 100 kHz 1 V/us 70 dB 8 mA 1 mV 36 V 2.7 V 260 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers High Common Mode Vlt g Diff Amp A 595-IN A 595-INA149AID 1,136Có hàng
2,500Dự kiến 27/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA149 1 Channel 500 kHz 5 V/us 90 dB 25 mA 350 uV 36 V 4 V 810 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel