Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 720
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers Single G=1 LowPower,WideInputRange 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8276 1 Channel 550 kHz 1.1 V/us 80 dB 15 mA 100 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers DualDifferenceAmpLowPwrG1 123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8277 2 Channel 550 kHz 1.1 V/us 80 dB 15 mA 100 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers DualDifferenceAmpLowPwrG1 1,718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8277 2 Channel 1.1 V/us 86 dB 200 uV 36 V 2 V - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8278 1 Channel 1 MHz 1.4 V/us 74 dB 15 mA 50 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2 199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8278 1 Channel 1 MHz 1.4 V/us 80 dB 15 mA 50 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2 112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8278 1 Channel 1 MHz 1.4 V/us 80 dB 15 mA 50 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2 131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8279 2 Channel 1 MHz 1.4 V/us 74 dB 15 mA 50 uV 36 V 2 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers inSO G=20dB LO DISTORT'N 1.2GHz DiffAmp 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8350 1 Channel 1 GHz 2000 V/us - 67 dB 15 uA 1 mV 10 V 5 V 28 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Funnel Amp/Next Gen AD8275 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8475 1 Channel 150 MHz 50 V/us 76 dB 110 mA 50 uV 10 V 3 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Waffle
Analog Devices Differential Amplifiers Nxt Gen High Common Mode Voltage Dif Amp 139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8479 1 Channel 7.5 V/us 90 dB 55 mA 500 uV 36 V 5 V 550 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Low Cst, High Spd Diff Amp 109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADA4830-1 1 Channel 84 MHz 250 V/us 65 dB 248 mA 5.5 V 2.9 V 6.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Low Cost, High Spd Diff Amp 153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADA4830-2 2 Channel 84 MHz 300 V/us 65 dB 294 mA 5.5 V 2.9 V 6.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers DualUltra Low Distortion Diff ADC Driver 1,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4939-2 2 Channel 1.4 GHz 6800 V/us 2.2 uA 2.8 mV 5.25 V 3 V 37.7 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply 16 to18 bit Diff ADC Drvr 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADA4941-1 1 Channel 31 MHz 22 V/us 105 dB 25 mA 4.5 uA 100 uV 12 V 2.7 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 4 MHz 2 V/us 60 dB 30 mA 400 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 4 MHz 2 V/us 60 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 30MHz, 1000V/ s Gain Sel Amp 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1995 1 Channel 24 MHz 1000 V/us 87 dB 120 mA 600 nA 1.5 mV 36 V 2.5 V 6.7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT DFN-10 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 30MHz, 1000V/ s Gain Sel Amp 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1995 1 Channel 32 MHz 1000 V/us 65 dB 120 mA 600 nA 2.5 mV 36 V 2.5 V 6.7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6350 1 Channel 33 MHz 48 V/us 118 dB 45 mA 4.4 uA 280 uV 12 V 2.7 V 4.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 10MHz Lpass Filt 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-10 1 Channel 61 dB - 40 uA 11 V 2.7 V 39 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 20MHz Lpass Filt 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-20 1 Channel 66 dB - 50 uA 11 V 2.7 V 46 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 10MHz Lpass Filt 165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-10 1 Channel 61 dB - 40 uA 11 V 2.7 V 39 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT DFN-12 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 2.5MHz Lpass Filt 89Có hàng
182Dự kiến 23/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-2.5 1 Channel 63 dB - 15 uA 11 V 2.7 V 26 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT DFN-12 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 20MHz Lpass Filt 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-20 1 Channel 66 dB - 50 uA 11 V 2.7 V 46 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 3 MHz 1.5 V/us 60 dB 30 mA 400 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube