Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 723
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers 5.2GHz DIFF AMP 998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADL5569 2 Channel 6.5 GHz 24 V/ns 47 dB 5.25 V 4.75 V 86 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers UNITY-GAIN DIFF AMP IC 10,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AMP03 1 Channel 3 MHz 9.5 V/us 90 dB 45 mA 200 uV 36 V 10 V 2.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 9,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 68 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 9,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 68 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 270V Common Mode Voltage Difference Amplifier 1,476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6375 1 Channel 575 kHz 2.4 V/us 104 dB 28 mA 14 uA 300 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-16 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 4,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 3.2 MHz 1.5 V/us 90 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers High Common-Mode Vol tage A 595-INA117KU A 595-INA117KU 3,703Có hàng
9,875Dự kiến 20/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA117 1 Channel 200 kHz 2.6 V/us 70 dB 20 mA 600 uV 36 V 10 V 1.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers EP High Common Mode Vltg Diff Amp 2,591Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA149 1 Channel 500 kHz 5 V/us 90 dB 25 mA 350 uV 36 V 4 V 810 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Differential I /O Low Noise Amp A A 595-THS4131ID 5,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

THS4131 1 Channel 52 V/us 80 dB to 95 dB 85 mA 6 uA 2 mV 33 V 4 V 12.3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Differential I /O High Slew Rate A A 595-THS4151IDGN 2,905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

THS4151 1 Channel 150 MHz 650 V/us 83 dB 85 mA 15 uA 7 mV 33 V 4 V 17.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Differential Amplifiers Very low pwr R-R out put fully Diff amp A 595-THS4521IDGKT 25,276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

THS4521 1 Channel 95 MHz 490 V/us 102 dB 55 mA 900 nA 2 mV 5.5 V 2.5 V 1.14 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers High Perf FDA A 595- THS4541IRGTT A 595-THS4541IRGTT 6,201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

THS4541 1 Channel 850 MHz 1.5 kV/us 100 dB 100 mA 13 uA 450 uV 5.4 V 2.7 V 10.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VQFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers 35-V 180-MHz high-s peed low-noise fully 2,408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

THS2630 1 Channel 245 MHz 75 V/us 95 dB 4.8 uA 100 uV 35 V 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers 35-V 180-MHz high-s peed low-noise fully 2,461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

THS2630 1 Channel 245 MHz 75 V/us 95 dB 4.8 uA 100 uV 35 V 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers High Speed, 0.1 V/?C Offset Drift, Fully Differential ADC Driver 5,421Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4945-1 1 Channel 145 MHz 600 V/us - 110 dB 170 mA - 2.5 uA 10 uV 10 V 3 V 4 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 270V Common Mode Voltage Difference Amplifier 3,414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6375 1 Channel 575 kHz 2.4 V/us 100 dB 28 mA 14 uA 300 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-16 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Ultra Low Power RRO Fully-Differential A A 595-THS4531AIRUNR 7,835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4531A 1 Channel 27 MHz 220 V/us 116 dB 26 mA 210 nA 1 mV 5.5 V 2.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT WQFN-10 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology Differential Amplifiers Single, Fully Differential Amplifier, E Temp 1,183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCP6D11 1 Channel 90 MHz 25 V/us 95 dB 75 mA - 700 nA 150 uV 5.5 V 2.5 V 1.4 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 2x Very L N, Diff Amplifier & 2.5MHz Lp 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6604-2.5 2 Channel 61 dB - 15 uA 5 mV 11 V 3 V 26 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-34 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SINGLE SUPPLY DIFF IN AMP 1,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD626 1 Channel 100 kHz 0.22 V/us 90 dB 12 mA 1.9 mV 12 V 2.4 V 230 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Hi CM Vltg Gain Prog Diff Amp 674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD628 1 Channel 600 kHz 0.3 V/us 75 dB 3 nA 1.5 mV 36 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Hi CM Vltg Gain Prog Diff Amp 3,138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD628 1 Channel 600 kHz 0.3 V/us 75 dB 3 nA 1.5 mV 36 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers PDIP High CM Vltg Difference Amplifier 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD629 1 Channel 500 kHz 2.1 V/us 88 dB 25 mA 200 uV 18 V 2.5 V 1.2 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC High CM Vltg Difference Amplifier 955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD629 1 Channel 500 kHz 2.1 V/us 88 dB 25 mA 200 uV 18 V 2.5 V 1.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC High CM Vltg Difference Amplifier 888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD629 1 Channel 500 kHz 2.1 V/us 96 dB 25 mA 100 uV 18 V 2.5 V 1.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube