Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 723
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers 42V Single Supply Diff Amp 136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8205 1 Channel 50 kHz 0.5 V/us 78 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 150 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 3 MHz, bi-directional 65V Diff Amp 234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8216 1 Channel 3 MHz 15 V/us 90 dB 500 uV 5.5 V 4.5 V 1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers High-precision (40-u V offset) 2-MHz 88 A 595-INA592IDGKR 562Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA592 1 Channel 2 MHz 18 V/us 88 dB 65 mA 14 uV 36 V 4.5 V 1.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers HighCmn mode Vltg Diff Amp 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8202 1 Channel 50 kHz 0.28 V/us 82 dB 40 nA 2 mV 12 V 3.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Precision A 595-INA157UA/2K5 A 595-INA157UA/2K5 440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA157 1 Channel 4 MHz 14 V/us 80 dB 60 mA 100 uV 36 V 8 V 2.4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Differential I /O High Slew Rate A A 595-THS4141IDGNR 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4141 1 Channel 170 MHz 450 V/us 84 dB 85 mA 15 uA 7 mV 33 V 4 V 13.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Differential Amplifiers Micropower, Single-Supply, Rail-to-Rail 1,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4198 1 Channel 175 kHz 0.07 V/us 70 dB 5.5 mA 100 nA 100 uV 7.5 V 2.7 V 42 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT UMAX-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SINGLE SUPPLY DIFF IN AMP 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD626 1 Channel 100 kHz 0.22 V/us 90 dB 12 mA 1.9 mV 10 V 2.4 V 230 uA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers HS Full Diff A 595-T HS4502CDGNR A 595-THS4502CDGNR 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4502 1 Channel 300 MHz 2.8 kV/us 80 dB 120 mA 4.6 uA 4 mV 15 V 4.5 V 23 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier 117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6376 1 Channel 300 kHz 4.1 V/us 90 dB 30 mA 14 uA 160 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-16 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single G=1 LowPower,WideInputRange 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8276 1 Channel 550 kHz 1.1 V/us 86 dB 15 mA 100 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube

Renesas / Intersil Differential Amplifiers EL4543IUZ 500 MHZ DIFF TWSTD PAIR DRVR 1,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

EL4543 3 Channel 700 MHz 1000 V/us 80 dB 50 mA - 10 uA 10 mV 12 V 5 V 16.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QSOP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 15MHz Lpass Filt 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-15 1 Channel 64 dB - 35 uA 11 V 2.7 V 46 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Wideband Operational Amplifier ALT 595-T ALT 595-THS4509RGTT 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4509 1 Channel 3 GHz 6.6 kV/us 90 dB 96 mA 15.5 uA 4 mV 5.25 V 3 V 37.7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers uSOIC Hi CM Vltg Gain Prog Diff Amp 6,759Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD628 1 Channel 600 kHz 0.3 V/us 75 dB 3 nA 1.5 mV 36 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC High CM Vltg Difference Amplifier 2,327Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD629 1 Channel 500 kHz 2.1 V/us 88 dB 25 mA 200 uV 18 V 2.5 V 1.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Differential Driver 3,648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD8131 1 Channel 400 MHz 2000 V/us - 70 dB 60 mA 500 nA 2 mV 11 V 2.7 V 11.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Differential Driver 4,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8131 1 Channel 400 MHz 2000 V/us - 70 dB 60 mA 500 nA 2 mV 11 V 2.7 V 11.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers ad8138armzstort'n Different'l I/O 500MHz 2,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

AD8138 1 Channel 320 MHz 1150 V/us - 77 dB 95 mA 7 uA 1 mV 11 V 3 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Lo-Distort'n Diffl I/O 500MHz Pb-Fr 2,492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD8138 1 Channel 320 MHz 1150 V/us - 77 dB 95 mA 7 uA 1 mV 11 V 3 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2 5,715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD8279 2 Channel 1.4 V/us 80 dB 50 uV 36 V 2 V - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Hi Volt Driver for +10V ADCs to 18 bit 6,746Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADA4922-1 1 Channel 38 MHz 730 V/us 40 mA 3.5 uA 26 V 5 V 9.4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 208-aLw Distortion Crnt Fdbck ADC Driver 1,486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4927-2 2 Channel 2.3 GHz 5000 V/us 4 uA 1.3 mV 11 V 4.5 V 22.1 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Lw Cst/Lw Pwr Diff ADC Driver 24,529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4932-1 1 Channel 560 MHz 2800 V/us - 100 dB 80 mA - 100 nA 500 uV 11 V 3 V 9.6 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Ultra-Low Distortion Diff ADC Driver 4,218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4938-1 1 Channel 1 GHz 4700 V/us - 75 dB 75 mA - 13 uA 1 mV 11 V 4.5 V 37 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel