Differential Amplifiers Broadband Differential VGA
ADL5331ACPZ-R7
Analog Devices
1:
$16.20
1,034 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADL5331ACPZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers Broadband Differential VGA
1,034 Có hàng
1
$16.20
10
$14.08
25
$13.36
100
$12.36
250
Xem
1,500
$10.73
250
$11.77
500
$11.42
1,000
$10.77
1,500
$10.73
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
ADL5331
1 Channel
1.5 GHz
5.25 V
4.75 V
240 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LFCSP-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Ultra Low Pwr 0.25mA RRO fully diff amp A 595-THS4531IDGKR
+1 hình ảnh
THS4531IDGK
Texas Instruments
1:
$3.94
446 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4531IDGK
Texas Instruments
Differential Amplifiers Ultra Low Pwr 0.25mA RRO fully diff amp A 595-THS4531IDGKR
446 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.94
10
$2.98
25
$2.51
80
$2.39
240
Xem
240
$2.20
1,040
$2.17
2,560
$2.10
5,040
$2.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4531
1 Channel
27 MHz
220 V/us
116 dB
26 mA
210 nA
1 mV
5.5 V
2.5 V
250 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Tube
Differential Amplifiers Fully Diff I/O High Slew Rate
THS4140CD
Texas Instruments
1:
$12.22
113 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4140CD
Texas Instruments
Differential Amplifiers Fully Diff I/O High Slew Rate
113 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.22
10
$9.60
25
$8.34
75
$8.15
300
Xem
300
$7.80
525
$7.64
1,050
$7.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4140
1 Channel
450 V/us
75 dB to 84 dB
85 mA
15 uA
7 mV
33 V
4 V
13.2 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers Triple Differential Driver for HD Video
AD8147ACPZ-R7
Analog Devices
1:
$9.34
1,183 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8147ACPZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers Triple Differential Driver for HD Video
1,183 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.34
10
$7.27
25
$6.75
100
$6.26
250
Xem
1,500
$5.46
250
$6.25
500
$6.24
1,000
$5.55
1,500
$5.46
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
AD8147
3 Channel
600 MHz
3000 V/us
- 49 dB
87 mA
160 uA
36 mV
11 V
4.5 V
57 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LFCSP-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers 42V Single Supply Diff Amp
AD8205WHRZ
Analog Devices
1:
$9.26
136 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8205WHRZ
Analog Devices
Differential Amplifiers 42V Single Supply Diff Amp
136 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.26
10
$7.41
25
$6.73
98
$5.51
1,078
Xem
1,078
$5.45
2,548
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8205
1 Channel
50 kHz
0.5 V/us
78 dB
2 mV
5.5 V
4.5 V
2 mA
- 40 C
+ 150 C
SMD/SMT
SOIC-8
AEC-Q100
Tube
Differential Amplifiers 3 MHz, bi-directional 65V Diff Amp
AD8216WYRZ
Analog Devices
1:
$6.30
234 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8216WYRZ
Analog Devices
Differential Amplifiers 3 MHz, bi-directional 65V Diff Amp
234 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.30
10
$4.84
25
$4.07
98
$3.91
294
Xem
294
$3.84
588
$3.73
1,078
$3.62
2,548
$3.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8216
1 Channel
3 MHz
15 V/us
90 dB
500 uV
5.5 V
4.5 V
1 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
AEC-Q100
Tube
Differential Amplifiers High BW, Dual Diff Amp
AD8274ARMZ
Analog Devices
1:
$3.73
340 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8274ARMZ
Analog Devices
Differential Amplifiers High BW, Dual Diff Amp
340 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.73
10
$2.75
50
$2.44
100
$2.32
250
Xem
250
$2.07
1,000
$2.03
2,500
$1.99
5,000
$1.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8274
1 Channel
10 MHz
20 V/us
83 dB
90 mA
300 uV
36 V
5 V
2.6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Differential Amplifiers High-precision (40-u V offset) 2-MHz 88 A 595-INA592IDGKR
+1 hình ảnh
INA592IDGKT
Texas Instruments
1:
$4.26
552 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA592IDGKT
Texas Instruments
Differential Amplifiers High-precision (40-u V offset) 2-MHz 88 A 595-INA592IDGKR
552 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.26
10
$3.23
25
$2.97
100
$2.68
250
$2.51
500
Xem
500
$2.36
2,500
$2.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
INA592
1 Channel
2 MHz
18 V/us
88 dB
65 mA
14 uV
36 V
4.5 V
1.1 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers SINGLE SUPPLY DIFF IN AMP
AD626BNZ
Analog Devices
1:
$28.70
54 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD626BNZ
Analog Devices
Differential Amplifiers SINGLE SUPPLY DIFF IN AMP
54 Có hàng
1
$28.70
10
$23.15
50
$21.33
100
$20.26
250
Xem
250
$19.54
500
$19.10
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD626
1 Channel
100 kHz
0.22 V/us
90 dB
12 mA
1.9 mV
10 V
2.4 V
230 uA
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
Differential Amplifiers PDIP High CM Vltg Difference Amplifier
AD629BNZ
Analog Devices
1:
$21.04
82 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD629BNZ
Analog Devices
Differential Amplifiers PDIP High CM Vltg Difference Amplifier
82 Có hàng
1
$21.04
10
$16.59
50
$14.32
100
$14.31
250
Xem
250
$13.77
500
$13.49
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD629
1 Channel
500 kHz
2.1 V/us
96 dB
25 mA
100 uV
18 V
2.5 V
1.2 mA
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
Differential Amplifiers High-Speed Fully Dif ferential +/-5 V
+1 hình ảnh
THS4500IDGK
Texas Instruments
1:
$15.55
91 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4500IDGK
Texas Instruments
Differential Amplifiers High-Speed Fully Dif ferential +/-5 V
91 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.55
10
$11.81
25
$11.33
80
$8.82
560
Xem
560
$8.81
1,040
$8.51
2,080
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4500
1 Channel
300 MHz
2.8 kV/us
80 dB
120 mA
4.6 uA
7 mV
15 V
4.5 V
23 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Tube
Differential Amplifiers HS Full Diff A 595-T HS4502CDGNR A 595-T A 595-THS4502CDGNR
+1 hình ảnh
THS4502CDGN
Texas Instruments
1:
$20.65
150 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4502CDGN
Texas Instruments
Differential Amplifiers HS Full Diff A 595-T HS4502CDGNR A 595-T A 595-THS4502CDGNR
150 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.65
10
$16.68
25
$15.99
80
$14.09
240
Xem
240
$13.40
560
$12.53
1,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4502
1 Channel
300 MHz
2.8 kV/us
80 dB
120 mA
4.6 uA
4 mV
15 V
4.5 V
23 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Differential Amplifiers 10MHz LowDistortion G=0.2 Difference AMP
AD8275BRMZ-R7
Analog Devices
1:
$7.37
328 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8275BRMZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers 10MHz LowDistortion G=0.2 Difference AMP
328 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.37
10
$5.69
25
$5.18
100
$4.80
1,000
$4.31
2,000
Xem
250
$4.46
2,000
$4.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
AD8275
1 Channel
15 MHz
25 V/us
86 dB
30 mA
10 pA
150 uV
15 V
3.3 V
1.9 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers HighCmn mode Vltg Diff Amp
AD8202WYRMZ
Analog Devices
1:
$5.53
232 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8202WYRMZ
Analog Devices
Differential Amplifiers HighCmn mode Vltg Diff Amp
232 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.53
10
$4.23
50
$3.70
100
$3.17
1,000
Xem
1,000
$3.11
2,500
$3.05
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8202
1 Channel
50 kHz
0.28 V/us
82 dB
40 nA
2 mV
12 V
3.5 V
250 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
MSOP-8
AEC-Q100
Tube
Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam
LTC1992-10IMS8#PBF
Analog Devices
1:
$16.61
122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-C1992-10IMS8PBF
Analog Devices
Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam
122 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.61
10
$12.88
50
$11.17
100
$10.88
500
Xem
500
$10.52
1,000
$10.43
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LTC1992
1 Channel
4 MHz
2 V/us
60 dB
30 mA
250 pA
250 uV
11 V
2.7 V
650 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 15MHz Lpass Filt
LT6600IS8-15#PBF
Analog Devices
1:
$12.65
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6600IS8-15#PBF
Analog Devices
Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 15MHz Lpass Filt
100 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.65
10
$9.26
100
$8.09
500
$7.94
1,000
Xem
1,000
$7.68
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LT6600-15
1 Channel
64 dB
- 35 uA
11 V
2.7 V
46 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier
LT6376IDF#PBF
Analog Devices
1:
$12.48
96 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6376IDFPBF
Analog Devices
Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier
96 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.48
10
$9.71
25
$8.37
91
$6.73
273
Xem
273
$6.61
546
$6.43
1,001
$6.14
2,548
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LT6376
1 Channel
300 kHz
4.1 V/us
90 dB
30 mA
14 uA
160 uV
50 V
3 V
350 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
DFN-14
Tube
Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier
LT6376IMS#PBF
Analog Devices
1:
$10.32
117 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6376IMSPBF
Analog Devices
Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier
117 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.32
10
$8.83
25
$8.22
111
$6.73
259
Xem
259
$6.55
518
$6.37
1,036
$6.15
2,516
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LT6376
1 Channel
300 kHz
4.1 V/us
90 dB
30 mA
14 uA
160 uV
50 V
3 V
350 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-16
Tube
Differential Amplifiers EL4543IUZ 500 MHZ DIFF TWSTD PAIR DRVR
+1 hình ảnh
EL4543IUZ-T7
Renesas / Intersil
1:
$10.56
1,019 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-EL4543IUZ-T7
Renesas / Intersil
Differential Amplifiers EL4543IUZ 500 MHZ DIFF TWSTD PAIR DRVR
1,019 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.56
10
$8.12
25
$7.52
100
$6.86
1,000
$6.20
2,000
Xem
250
$6.52
500
$6.40
2,000
$5.98
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
EL4543
3 Channel
700 MHz
1000 V/us
80 dB
50 mA
- 10 uA
10 mV
12 V
5 V
16.2 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QSOP-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers 2x Very L N, Diff Amp & 10MHz Lpass Filt
Analog Devices LT6604IUFF-10#PBF
LT6604IUFF-10#PBF
Analog Devices
1:
$23.37
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6604IUFF-10PBF
Analog Devices
Differential Amplifiers 2x Very L N, Diff Amp & 10MHz Lpass Filt
1 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$23.37
10
$17.13
25
$15.38
104
$14.84
260
Xem
260
$14.29
520
$13.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LT6604-10
2 Channel
10 MHz
63 dB
40 uA
11 V
3 V
35 mA
SMD/SMT
QFN-34
Tube
Differential Amplifiers Hi-Sp Fully-Diff Amp A 595-THS4503CDGNR A 595-THS4503CDGNR
+1 hình ảnh
THS4503CDGN
Texas Instruments
1:
$19.75
114 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4503CDGN
Texas Instruments
Differential Amplifiers Hi-Sp Fully-Diff Amp A 595-THS4503CDGNR A 595-THS4503CDGNR
114 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.75
10
$15.84
25
$15.50
80
$13.39
240
Xem
240
$12.35
560
$12.12
1,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4503
1 Channel
300 MHz
2.8 kV/us
74 dB to 80 dB
120 mA
4.6 uA
4 mV
15 V
4.5 V
23 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Differential Amplifiers Wideband Operational Amplifier ALT 595-T ALT 595-THS4509RGTT
THS4509RGTTG4
Texas Instruments
1:
$12.49
141 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4509RGTTG4
Texas Instruments
Differential Amplifiers Wideband Operational Amplifier ALT 595-T ALT 595-THS4509RGTT
141 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.49
10
$10.15
25
$9.68
100
$8.41
250
$5.87
500
Xem
500
$5.63
1,000
$5.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
THS4509
1 Channel
3 GHz
6.6 kV/us
90 dB
96 mA
15.5 uA
4 mV
5.25 V
3 V
37.7 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers 40V wide common-mod e voltage (-40V to 8
INA600AIDBVR
Texas Instruments
1:
$0.89
1,812 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA600AIDBVR
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Differential Amplifiers 40V wide common-mod e voltage (-40V to 8
1,812 Có hàng
1
$0.89
10
$0.638
25
$0.575
100
$0.505
3,000
$0.414
6,000
Xem
250
$0.472
500
$0.452
1,000
$0.437
6,000
$0.396
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
INA600
1 Channel
0.32 V/us
91 dB
4.5 V
- 20 V, 20 V, 40 V
1.35 V, 1.35 V, 2.7 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOT-23-6
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers 40V wide common-mod e voltage (-40V to 8
INA600BIDBVR
Texas Instruments
1:
$0.89
2,104 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA600BIDBVR
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Differential Amplifiers 40V wide common-mod e voltage (-40V to 8
2,104 Có hàng
1
$0.89
10
$0.638
25
$0.575
100
$0.505
3,000
$0.414
6,000
Xem
250
$0.472
500
$0.452
1,000
$0.437
6,000
$0.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
INA600
1 Channel
0.32 V/us
91 dB
4.5 V
- 20 V, 20 V, 40 V
1.35 V, 1.35 V, 2.7 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOT-23-6
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers 40V wide common-mod e voltage (-40V to 8
INA600FIDBVR
Texas Instruments
1:
$0.89
3,277 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA600FIDBVR
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Differential Amplifiers 40V wide common-mod e voltage (-40V to 8
3,277 Có hàng
1
$0.89
10
$0.638
25
$0.575
100
$0.505
3,000
$0.436
6,000
Xem
250
$0.472
500
$0.452
1,000
$0.437
6,000
$0.396
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
INA600
1 Channel
0.32 V/us
91 dB
4.5 V
- 20 V, 20 V, 40 V
1.35 V, 1.35 V, 2.7 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOT-23-6
Reel, Cut Tape, MouseReel