Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 723
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Differential Amplifiers Wideband Operational Amplifier A 595-THS A 595-THS4509RGTR 543Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4509 1 Channel 3 GHz 6.6 kV/us 90 dB 96 mA 15.5 uA 4 mV 5.25 V 3 V 37.7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Dual 0.25mA RRO Diff erential Amp A 595- A 595-THS4532IPWR 930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4532 2 Channel 27 MHz 220 V/us 116 dB 26 mA 250 nA 400 uV 5.5 V 2.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-16 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers 2.4GHz Programmable Diff Amp A 926-LMH68 A 926-LMH6881SQE/NOPB 1,099Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

LMH6881 1 Channel 2.4 GHz 6 kV/us - 40 dB 5.25 V 4.75 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Intersil Differential Amplifiers ISL59603IRZ AUTO EQ OF COMPOSITE VID 253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISL55210 1 Channel 4 GHz 5600 V/us 75 dB 45 mA 120 uA 1.4 mV 4.2 V 3 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-16 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Hi CM Vltg Gain Prog Diff Amp 1,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD628 1 Channel 600 kHz 0.3 V/us 75 dB 3 nA 1.5 mV 36 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Differential Amp 2,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8132 1 Channel 350 MHz 1200 V/us - 70 dB 70 mA 7 uA 1 mV 11 V 2.8 V 10.7 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 10MHz LowDistortion G=0.2 Difference AMP 1,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8275 1 Channel 15 MHz 25 V/us 80 dB 30 mA 10 pA 300 uV 15 V 3.3 V 1.9 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers UNIT-GAIN DIFF AMP IC 1,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AMP03 1 Channel 3 MHz 9.5 V/us 90 dB 45 mA 200 uV 36 V 10 V 2.6 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers 900 MHz Fully Differ ential Amplifier wi A 926-LMH6553SDE/NOPB 898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

LMH6553 1 Channel 900 MHz 2.3 kV/us 82 dB 120 mA 95 uA 12 V 4.5 V 29 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LLP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Ultra Low Distortion Diff ADC Driver 1,923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4939-1 1 Channel 1.4 GHz 6800 V/us 2.2 uA 2.8 mV 5.25 V 3 V 37.7 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 1,902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 75 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers High Spd 18V Shrt Bat Protected Diff AMP 1,818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4830-2 2 Channel 84 MHz 300 V/us 65 dB 294 mA 5.5 V 2.9 V 6.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-16 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas / Intersil Differential Amplifiers EL4543IUZ 500MHZ DIF TWISTED PAIR DRVR 687Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EL4543 3 Channel 700 MHz 1000 V/us 80 dB 50 mA - 10 uA 10 mV 12 V 5 V 16.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QSOP-24 Tube

Analog Devices Differential Amplifiers 2x 10GHz GBW, 1.1nV/vHz Diff Amp/ADC D 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC6419 2 Channel 10 GHz 3300 V/us 90 dB 95 mA - 62 uA 300 uV 5.25 V 2.7 V 52 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-20 Tray
Analog Devices LT6375AHDF#PBF
Analog Devices Differential Amplifiers 270V Common Mode Voltage Difference Amplifier 508Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6375 1 Channel 575 kHz 2.4 V/us 106 dB 28 mA 14 uA 300 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT DFN-14 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 2x Very L N, Diff Amplifier & 5MHz Lpas 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6604-5 2 Channel 61 dB - 30 uA 8 mV 11 V 3 V 28 mA 0 C + 70 C SMD/SMT QFN-34 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 10MHz LowDistortion G=0.2 Difference AMP 328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8275 1 Channel 15 MHz 25 V/us 86 dB 30 mA 10 pA 150 uV 15 V 3.3 V 1.9 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Dual Diferential Digitally Controld VGA 205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

AD8366 2 Channel 600 MHz 1100 V/us 5.25 V 4.75 V 180 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6350 1 Channel 33 MHz 48 V/us 118 dB 45 mA 4.4 uA 280 uV 12 V 2.7 V 4.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT DFN-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Broadband Differential VGA 1,071Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADL5331 1 Channel 1.5 GHz 5.25 V 4.75 V 240 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 5MHz Lpass Filt 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-5 1 Channel 61 dB - 30 uA 11 V 2.7 V 28 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Wideband Fully Diffe rential Amp 162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4508 1 Channel 3 GHz 6.4 kV/us 90 dB 96 mA 15.5 uA 4 mV 5.25 V 3.75 V 39.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Differential Amplifiers Ultra Low Pwr 0.25mA RRO fully diff amp A 595-THS4531IDGKR 498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4531 1 Channel 27 MHz 220 V/us 116 dB 26 mA 210 nA 1 mV 5.5 V 2.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Triple Differential Driver for HD Video 1,183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

AD8147 3 Channel 600 MHz 3000 V/us - 49 dB 87 mA 160 uA 36 mV 11 V 4.5 V 57 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp-AD-MCMV (gain 14) 999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8203 1 Channel 60 kHz 0.33 V/us 82 dB 40 nA 1 mV 12 V 3.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel