Differential Amplifiers Hi-Sp Fully-Diff Amp
THS4503CD
Texas Instruments
1:
$16.20
208 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4503CD
Texas Instruments
Differential Amplifiers Hi-Sp Fully-Diff Amp
208 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.20
10
$12.83
25
$11.26
75
$11.24
525
Xem
525
$10.97
1,050
$10.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4503
1 Channel
300 MHz
2.8 kV/us
80 dB
120 mA
4.6 uA
4 mV
15 V
4.5 V
23 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers Micropower, Single-Supply, Rail-to-Rail
MAX4198ESA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$7.05
752 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4198ESA
Analog Devices / Maxim Integrated
Differential Amplifiers Micropower, Single-Supply, Rail-to-Rail
752 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.05
10
$5.43
25
$5.03
100
$4.57
300
Xem
300
$4.45
500
$4.33
1,000
$4.10
2,500
$3.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MAX4198
1 Channel
175 kHz
0.07 V/us
74 dB
5.5 mA
100 nA
30 uV
7.5 V
2.7 V
42 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers Low Distortion 1.2 G Hz Differential Dri A 926-LMH6555SQE/NOPB
LMH6555SQ/NOPB
Texas Instruments
1:
$10.60
604 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH6555SQ/NOPB
Texas Instruments
Differential Amplifiers Low Distortion 1.2 G Hz Differential Dri A 926-LMH6555SQE/NOPB
604 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.60
10
$9.21
25
$8.72
100
$8.06
250
Xem
1,000
$6.38
250
$7.66
500
$7.30
1,000
$6.38
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
LMH6555
1 Channel
1.2 GHz
3 kV/us
68 dB
100 uA
50 mV
3.63 V
2.97 V
120 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LLP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers High Performance Low Noise ADC Driver
AD8139ACPZ-R2
Analog Devices
1:
$14.50
196 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8139ACPZ-R2
Analog Devices
Differential Amplifiers High Performance Low Noise ADC Driver
196 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.50
10
$11.51
25
$10.28
100
$9.93
250
$9.89
500
$9.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
AD8139
1 Channel
410 MHz
800 V/us
100 mA
8 uA
150 uV
12 V
5 V
24.5 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
LFCSP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers High CMN Mode Sngl Supply Bidir Diff Amp
AD8205WYRZ-R7
Analog Devices
1:
$6.69
917 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8205WYRZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers High CMN Mode Sngl Supply Bidir Diff Amp
917 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.69
10
$5.16
25
$4.77
100
$4.35
1,000
$4.02
2,000
Xem
250
$4.33
2,000
$3.88
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
AD8205
1 Channel
50 kHz
0.5 V/us
78 dB
2 mV
5.5 V
4.5 V
2 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp w/Bipolar Output
AD8205YRZ
Analog Devices
1:
$5.88
1,614 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8205YRZ
Analog Devices
Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp w/Bipolar Output
1,614 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.88
10
$4.51
25
$3.79
98
$3.64
294
Xem
294
$3.57
588
$3.47
1,078
$3.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8205
1 Channel
50 kHz
0.5 V/us
78 dB
2 mV
5.5 V
4.5 V
2 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers 10MHz LowDistortion G=0.2 Difference AMP
AD8275BRMZ
Analog Devices
1:
$7.38
1,877 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8275BRMZ
Analog Devices
Differential Amplifiers 10MHz LowDistortion G=0.2 Difference AMP
1,877 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.38
10
$5.58
50
$5.01
100
$4.79
250
Xem
250
$4.45
500
$4.44
1,000
$4.31
2,500
$4.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8275
1 Channel
15 MHz
25 V/us
86 dB
30 mA
10 pA
150 uV
15 V
3.3 V
1.9 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Differential Amplifiers ADSL Line Driver
AD8390AACPZ-R7
Analog Devices
1:
$3.79
757 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8390AACPZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers ADSL Line Driver
757 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.79
10
$2.87
25
$2.64
100
$2.35
1,500
$2.04
3,000
Xem
250
$2.30
500
$2.21
3,000
$1.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
AD8390A
1 Channel
45 MHz
260 V/us
69 dB
400 mA
- 7 uA
1 mV
24 V
10 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LFCSP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers UltraLow Dist Low Vltg ADC Driver
ADA4930-1SCPZ-EPR2
Analog Devices
1:
$24.29
298 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA49301SCPZEPR2
Analog Devices
Differential Amplifiers UltraLow Dist Low Vltg ADC Driver
298 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$24.29
10
$19.49
25
$18.29
100
$17.84
250
$16.50
500
Xem
500
$15.99
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
ADA4930-1
1 Channel
1.35 GHz
3400 V/us
- 82 dB
30 mA
- 16 uA
3.1 mV
5.25 V
3 V
34 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
LFCSP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Single-Supply A 595- INA152EA/250 A 595- A 595-INA152EA/250
+1 hình ảnh
INA152EA/2K5
Texas Instruments
1:
$3.82
3,722 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA152EA/2K5
Texas Instruments
Differential Amplifiers Single-Supply A 595- INA152EA/250 A 595- A 595-INA152EA/250
3,722 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.82
10
$2.88
25
$2.65
100
$2.39
2,500
$2.06
5,000
Xem
250
$2.27
500
$2.25
1,000
$2.13
5,000
$2.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
INA152
1 Channel
800 kHz
0.4 V/us
80 dB
7 mA
250 uV
20 V
2.7 V
500 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Wideband Operational Amplifier A 595-THS A 595-THS4509RGTR
THS4509RGTT
Texas Instruments
1:
$10.54
882 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4509RGTT
Texas Instruments
Differential Amplifiers Wideband Operational Amplifier A 595-THS A 595-THS4509RGTR
882 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.54
10
$8.24
25
$7.66
100
$7.03
250
$6.72
500
Xem
500
$6.45
1,000
$6.35
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
THS4509
1 Channel
3 GHz
6.6 kV/us
90 dB
96 mA
15.5 uA
4 mV
5.25 V
3 V
37.7 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Ultra Lo Pwr RRO Ful ly-Diff Amp A 595-T A 595-THS4531AIDGK
+1 hình ảnh
THS4531AIDGKR
Texas Instruments
1:
$3.54
3,046 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4531AIDGKR
Texas Instruments
Differential Amplifiers Ultra Lo Pwr RRO Ful ly-Diff Amp A 595-T A 595-THS4531AIDGK
3,046 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.54
10
$2.67
25
$2.45
100
$2.21
2,500
$1.95
5,000
Xem
250
$2.09
500
$2.02
1,000
$1.97
5,000
$1.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
THS4531A
1 Channel
27 MHz
220 V/us
90 dB to 116 dB
50 mA
315 nA
400 uV
5.5 V
2.5 V
250 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Dual 0.25mA RRO Diff erential Amp A 595- A 595-THS4532IPWR
THS4532IPW
Texas Instruments
1:
$6.81
846 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4532IPW
Texas Instruments
Differential Amplifiers Dual 0.25mA RRO Diff erential Amp A 595- A 595-THS4532IPWR
846 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.81
10
$5.22
25
$4.52
90
$4.34
270
Xem
270
$4.17
540
$4.04
1,080
$4.00
2,520
$3.93
5,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4532
2 Channel
27 MHz
220 V/us
116 dB
26 mA
250 nA
400 uV
5.5 V
2.5 V
250 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Tube
Differential Amplifiers Triple Differential Driver for HD Video
AD8146ACPZ-R7
Analog Devices
1:
$9.30
1,082 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8146ACPZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers Triple Differential Driver for HD Video
1,082 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.30
10
$7.23
25
$6.65
100
$6.15
250
Xem
1,500
$5.34
250
$5.90
500
$5.73
1,000
$5.36
1,500
$5.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
AD8146
3 Channel
700 MHz
3000 V/us
- 53 dB
87 mA
160 uA
36 mV
11 V
4.5 V
57 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LFCSP-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp w/Bipolar Output
AD8206YRZ-REEL7
Analog Devices
1:
$4.92
971 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8206YRZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp w/Bipolar Output
971 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.92
10
$3.75
25
$3.44
100
$3.13
1,000
$2.88
2,000
Xem
250
$3.08
500
$3.07
2,000
$2.79
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
AD8206
1 Channel
100 kHz
0.5 V/us
76 dB
2 mV
5.5 V
4.5 V
2 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers High Voltage Precision Diff Amp
AD8208WBRZ
Analog Devices
1:
$5.65
1,264 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8208WBRZ
Analog Devices
Differential Amplifiers High Voltage Precision Diff Amp
1,264 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.65
10
$4.32
25
$3.63
98
$3.22
294
Xem
294
$3.20
588
$3.09
1,078
$3.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8208
1 Channel
70 kHz
1 V/us
80 dB
50 nA
2 mV
5.5 V
4.5 V
1.6 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
AEC-Q100
Tube
Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2
AD8278ARZ
Analog Devices
1:
$3.50
2,847 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8278ARZ
Analog Devices
Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2
2,847 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.50
10
$2.63
25
$2.18
98
$2.08
294
Xem
294
$1.87
588
$1.84
1,078
$1.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8278
1 Channel
1 MHz
1.4 V/us
74 dB
15 mA
50 uV
36 V
2 V
200 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier
LT6376HMS#PBF
Analog Devices
1:
$11.73
1,075 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6376HMSPBF
Analog Devices
Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier
1,075 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.73
10
$9.19
25
$7.53
111
$7.18
259
$6.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LT6376
1 Channel
300 kHz
4.1 V/us
90 dB
30 mA
14 uA
160 uV
50 V
3 V
350 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
MSOP-16
Tube
Differential Amplifiers Single-Supply A 595- INA152EA/2K5 A 595- A 595-INA152EA/2K5
+1 hình ảnh
INA152EA/250
Texas Instruments
1:
$4.49
3,921 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA152EA/250
Texas Instruments
Differential Amplifiers Single-Supply A 595- INA152EA/2K5 A 595- A 595-INA152EA/2K5
3,921 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.49
10
$3.41
25
$3.14
100
$2.84
250
$2.74
500
Xem
500
$2.57
1,000
$2.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
INA152
1 Channel
800 kHz
0.4 V/us
80 dB
7 mA
250 uV
20 V
2.7 V
500 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Fully Differential C MOS A 595-THS4121CD A 595-THS4121CDGKR
+1 hình ảnh
THS4121CDGK
Texas Instruments
1:
$10.20
292 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4121CDGK
Texas Instruments
Differential Amplifiers Fully Differential C MOS A 595-THS4121CD A 595-THS4121CDGKR
292 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.20
10
$7.96
25
$6.87
80
$6.61
560
Xem
560
$6.28
1,040
$5.99
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4121
1 Channel
100 MHz
55 V/us
96 dB
25 mA
1.2 pA
8 mV
3.5 V
3 V
11 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Tube
Differential Amplifiers Low-Noise, Low-Distortion, 1.35GHz Fully
+2 hình ảnh
MAX9626ATC+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$10.24
2,475 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9626ATC+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Differential Amplifiers Low-Noise, Low-Distortion, 1.35GHz Fully
2,475 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.24
10
$7.99
25
$7.43
100
$6.81
250
Xem
2,500
$5.86
250
$6.71
500
$6.63
1,000
$6.02
2,500
$5.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
MAX9626
1 Channel
1.35 GHz
6500 V/us
46 dB
100 mA
10 uA
2 mV
5.25 V
2.85 V
59 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TQFN-12
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers SOIC 275MHz High-Speed Diff'l Receiver
AD8129ARZ-REEL7
Analog Devices
1:
$2.92
1,284 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8129ARZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers SOIC 275MHz High-Speed Diff'l Receiver
1,284 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
AD8129
1 Channel
200 MHz
1060 V/us
110 dB
40 mA
2 uA
200 uV
25.2 V
4.5 V
10.8 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers High Voltage Precision Diff Amp
AD8208WBRZ-R7
Analog Devices
1:
$5.49
490 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8208WBRZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers High Voltage Precision Diff Amp
490 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.49
10
$4.20
25
$3.87
100
$3.52
1,000
$3.14
2,000
Xem
250
$3.48
500
$3.47
2,000
$3.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
AD8208
1 Channel
80 dB
50 nA
20 uV
5.5 V
4.5 V
1.6 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers 10MHz LowDistortion G=0.2 Difference AMP
AD8275ARMZ-R7
Analog Devices
1:
$5.25
4,284 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8275ARMZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers 10MHz LowDistortion G=0.2 Difference AMP
4,284 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.25
10
$4.01
25
$3.68
100
$3.36
1,000
$2.89
2,000
Xem
250
$3.31
500
$3.29
2,000
$2.87
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
AD8275
1 Channel
15 MHz
25 V/us
80 dB
30 mA
10 pA
300 uV
15 V
3.3 V
1.9 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers DualDifferenceAmpLowPwrG1
AD8277ARZ
Analog Devices
1:
$5.32
1,686 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8277ARZ
Analog Devices
Differential Amplifiers DualDifferenceAmpLowPwrG1
1,686 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.32
10
$4.07
25
$3.53
112
$3.36
280
Xem
280
$3.21
504
$3.17
1,008
$3.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8277
2 Channel
550 kHz
1.1 V/us
86 dB
15 mA
100 uV
36 V
2 V
200 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-14
Tube