Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 723
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Differential Amplifiers Dual 0.25mA RRO Diff erential Amp A 595- A 595-THS4532IPWR 930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4532 2 Channel 27 MHz 220 V/us 116 dB 26 mA 250 nA 400 uV 5.5 V 2.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-16 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers 2.4GHz Programmable Diff Amp A 926-LMH68 A 926-LMH6881SQE/NOPB 1,099Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

LMH6881 1 Channel 2.4 GHz 6 kV/us - 40 dB 5.25 V 4.75 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Intersil Differential Amplifiers ISL59603IRZ AUTO EQ OF COMPOSITE VID 253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISL55210 1 Channel 4 GHz 5600 V/us 75 dB 45 mA 120 uA 1.4 mV 4.2 V 3 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-16 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Differential Amp 2,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD8132 1 Channel 350 MHz 1200 V/us - 70 dB 70 mA 7 uA 1 mV 11 V 2.8 V 10.7 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers UltraLow Noise Driver for Low Volt ADC 218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADA4930-2 2 Channel 1.35 GHz 3400 V/us 30 mA - 15 uA 350 uV 5.25 V 3 V 34 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Lw Cst/Lw Pwr Diff ADC Driver 423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADA4932-2 2 Channel 560 MHz 2800 V/us - 100 dB 80 mA - 100 nA 500 uV 11 V 3 V 9.6 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 5GHz Low Distortion ADC Driver/Line Driv 2,896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4960-1 1 Channel 5 GHz 8700 V/us 60 dB - 20 uA 5.25 V 4.75 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 866Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 3 MHz 1.5 V/us 60 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA 0 C + 70 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Sp Fully-Diff Amp 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4503 1 Channel 300 MHz 2.8 kV/us 80 dB 120 mA 4.6 uA 4 mV 15 V 4.5 V 23 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Ultra Low Pwr 0.25mA RRO fully diff amp A 595-THS4531IDR 2,363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4531 1 Channel 27 MHz 220 V/us 116 dB 26 mA 210 nA 1 mV 5.5 V 2.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Differential High S peed Op Amp 8-VSSOP A 926-LMH6551QMM/NOPB 402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LMH6551Q 1 Channel 370 MHz 2.4 kV/us 70 dB 65 mA - 10 uA 500 uV 11 V 3 V 12.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Low Distortion 1.2 G Hz Differential Dri A 926-LMH6555SQE/NOPB 604Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

LMH6555 1 Channel 1.2 GHz 3 kV/us 68 dB 100 uA 50 mV 3.63 V 2.97 V 120 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LLP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Hi CM Vltg Gain Prog Diff Amp 1,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD628 1 Channel 600 kHz 0.3 V/us 75 dB 3 nA 1.5 mV 36 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Differential Amp 2,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8132 1 Channel 350 MHz 1200 V/us - 70 dB 70 mA 7 uA 1 mV 11 V 2.8 V 10.7 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 10MHz LowDistortion G=0.2 Difference AMP 1,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8275 1 Channel 15 MHz 25 V/us 80 dB 30 mA 10 pA 300 uV 15 V 3.3 V 1.9 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers UNIT-GAIN DIFF AMP IC 1,503Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AMP03 1 Channel 3 MHz 9.5 V/us 90 dB 45 mA 200 uV 36 V 10 V 2.6 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers High Performance Low Noise ADC Driver 904Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8139 1 Channel 410 MHz 800 V/us 84 dB 100 mA 8 uA 150 uV 12 V 5 V 24.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Triple Differential Driver for HD Video 1,082Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

AD8146 3 Channel 700 MHz 3000 V/us - 53 dB 87 mA 160 uA 36 mV 11 V 4.5 V 57 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers High Voltage Precision Diff Amp 1,304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8208 1 Channel 70 kHz 1 V/us 80 dB 50 nA 2 mV 5.5 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2 2,862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8278 1 Channel 1 MHz 1.4 V/us 74 dB 15 mA 50 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Low Pwr, Precision,G1 Diff AMP 387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8476 1 Channel 6 MHz 10 V/us 90 dB 35 mA 50 uV 18 V 3 V 330 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Differential Amplifiers Single-Supply A 595- INA152EA/2K5 A 595-INA152EA/2K5 4,219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA152 1 Channel 800 kHz 0.4 V/us 80 dB 7 mA 250 uV 20 V 2.7 V 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Precision (200uV off set) 2MHz 88 dB CM INA597IDRCR 2,193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

INA597 1 Channel 2 MHz 18 V/us 88 dB 65 mA 14 uV 36 V 4.5 V 1.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Differential C MOS A 595-THS4121CD A 595-THS4121CDGKR 292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4121 1 Channel 100 MHz 55 V/us 96 dB 25 mA 1.2 pA 8 mV 3.5 V 3 V 11 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSSOP-8 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Differential Amplifiers Low-Noise, Low-Distortion, 1.35GHz Fully 2,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX9626 1 Channel 1.35 GHz 6500 V/us 46 dB 100 mA 10 uA 2 mV 5.25 V 2.85 V 59 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TQFN-12 Reel, Cut Tape, MouseReel