Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 721
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Sp Fully-Diff Amp 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4503 1 Channel 300 MHz 2.8 kV/us 80 dB 120 mA 4.6 uA 4 mV 15 V 4.5 V 23 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Differential Amplifiers Micropower, Single-Supply, Rail-to-Rail 752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4198 1 Channel 175 kHz 0.07 V/us 74 dB 5.5 mA 100 nA 30 uV 7.5 V 2.7 V 42 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Low Distortion 1.2 G Hz Differential Dri A 926-LMH6555SQE/NOPB 604Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

LMH6555 1 Channel 1.2 GHz 3 kV/us 68 dB 100 uA 50 mV 3.63 V 2.97 V 120 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LLP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers High Performance Low Noise ADC Driver 196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

AD8139 1 Channel 410 MHz 800 V/us 100 mA 8 uA 150 uV 12 V 5 V 24.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers High CMN Mode Sngl Supply Bidir Diff Amp 917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8205 1 Channel 50 kHz 0.5 V/us 78 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp w/Bipolar Output 1,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8205 1 Channel 50 kHz 0.5 V/us 78 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 10MHz LowDistortion G=0.2 Difference AMP 1,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8275 1 Channel 15 MHz 25 V/us 86 dB 30 mA 10 pA 150 uV 15 V 3.3 V 1.9 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers ADSL Line Driver 757Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

AD8390A 1 Channel 45 MHz 260 V/us 69 dB 400 mA - 7 uA 1 mV 24 V 10 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers UltraLow Dist Low Vltg ADC Driver 298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADA4930-1 1 Channel 1.35 GHz 3400 V/us - 82 dB 30 mA - 16 uA 3.1 mV 5.25 V 3 V 34 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Differential Amplifiers Single-Supply A 595- INA152EA/250 A 595- A 595-INA152EA/250 3,722Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

INA152 1 Channel 800 kHz 0.4 V/us 80 dB 7 mA 250 uV 20 V 2.7 V 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Wideband Operational Amplifier A 595-THS A 595-THS4509RGTR 882Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

THS4509 1 Channel 3 GHz 6.6 kV/us 90 dB 96 mA 15.5 uA 4 mV 5.25 V 3 V 37.7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Differential Amplifiers Ultra Lo Pwr RRO Ful ly-Diff Amp A 595-T A 595-THS4531AIDGK 3,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

THS4531A 1 Channel 27 MHz 220 V/us 90 dB to 116 dB 50 mA 315 nA 400 uV 5.5 V 2.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Dual 0.25mA RRO Diff erential Amp A 595- A 595-THS4532IPWR 846Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4532 2 Channel 27 MHz 220 V/us 116 dB 26 mA 250 nA 400 uV 5.5 V 2.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-16 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Triple Differential Driver for HD Video 1,082Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

AD8146 3 Channel 700 MHz 3000 V/us - 53 dB 87 mA 160 uA 36 mV 11 V 4.5 V 57 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp w/Bipolar Output 971Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8206 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 76 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers High Voltage Precision Diff Amp 1,264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8208 1 Channel 70 kHz 1 V/us 80 dB 50 nA 2 mV 5.5 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2 2,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8278 1 Channel 1 MHz 1.4 V/us 74 dB 15 mA 50 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier 1,075Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6376 1 Channel 300 kHz 4.1 V/us 90 dB 30 mA 14 uA 160 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-16 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Single-Supply A 595- INA152EA/2K5 A 595- A 595-INA152EA/2K5 3,921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

INA152 1 Channel 800 kHz 0.4 V/us 80 dB 7 mA 250 uV 20 V 2.7 V 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Differential C MOS A 595-THS4121CD A 595-THS4121CDGKR 292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4121 1 Channel 100 MHz 55 V/us 96 dB 25 mA 1.2 pA 8 mV 3.5 V 3 V 11 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSSOP-8 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Differential Amplifiers Low-Noise, Low-Distortion, 1.35GHz Fully 2,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX9626 1 Channel 1.35 GHz 6500 V/us 46 dB 100 mA 10 uA 2 mV 5.25 V 2.85 V 59 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TQFN-12 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC 275MHz High-Speed Diff'l Receiver 1,284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8129 1 Channel 200 MHz 1060 V/us 110 dB 40 mA 2 uA 200 uV 25.2 V 4.5 V 10.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers High Voltage Precision Diff Amp 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8208 1 Channel 80 dB 50 nA 20 uV 5.5 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 10MHz LowDistortion G=0.2 Difference AMP 4,284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8275 1 Channel 15 MHz 25 V/us 80 dB 30 mA 10 pA 300 uV 15 V 3.3 V 1.9 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers DualDifferenceAmpLowPwrG1 1,686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8277 2 Channel 550 kHz 1.1 V/us 86 dB 15 mA 100 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube