Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 723
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Differential Amplifiers High Common Mode Vlt g Diff Amp A 595-IN A 595-INA149AIDR 9,191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA149 1 Channel 500 kHz 5 V/us 90 dB 25 mA 350 uV 36 V 4 V 810 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Lo Pwr dual channel R-R fully Diff amp A A 595-THS4522IPW 6,255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

THS4522 2 Channel 95 MHz 490 V/us 102 dB 55 mA 900 nA 2 mV 5.5 V 2.5 V 1.14 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SINGLE SUPPLY DIFF IN AMP 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD626 1 Channel 100 kHz 0.22 V/us 90 dB 12 mA 1.9 mV 12 V 2.4 V 230 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Zero Drift High Voltage Difference Amp 3,118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD8207 1 Channel 150 kHz 1 V/us 90 dB 100 uV 5.5 V 3.3 V 2.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 5,218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 3.2 MHz 1.5 V/us 90 dB 30 mA 400 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp w/Bipolar Output 7,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD8205 1 Channel 50 kHz 0.5 V/us 78 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers High BW, Dual Diff Amp 9,972Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8274 1 Channel 10 MHz 20 V/us 83 dB 90 mA 300 uV 36 V 5 V 2.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply 16 to18 bit Diff ADC Drvr 7,609Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4941-1 1 Channel 31 MHz 22 V/us 105 dB 25 mA 4.5 uA 100 uV 12 V 2.7 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Fixed Gain 1,2&3 Diff ADC Driver 12,863Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4950-1 1 Channel 750 MHz 2900 V/us - 60 dB 114 mA 1 uA 800 uV 11 V 3 V 9.5 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 4,679Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 68 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 30MHz, 1000V/ s Gain Sel Amp 5,198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1995 1 Channel 32 MHz 1000 V/us 65 dB 120 mA 600 nA 2.5 mV 36 V 2.5 V 6.7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 4,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 3.2 MHz 1.5 V/us 90 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA 0 C + 70 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers DIE SALE Rail In RRO Diff Amp 648Có hàng
Tối thiểu: 324
Nhiều: 324

THS4521 40.7 MHz 377.5 V/us 80 dB to 105 dB 4.5 uA 5 mV 1.1 mA - 55 C + 210 C SMD/SMT Die
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 9,331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 75 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Precision A 595-INA133U/2K5 A 595-INA133U/2K5 5,438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA133 1 Channel 1.5 MHz 5 V/us 80 dB 32 mA 150 uV 36 V 5 V 950 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers High Performance Low Noise ADC Driver 904Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8139 1 Channel 410 MHz 800 V/us 84 dB 100 mA 8 uA 150 uV 12 V 5 V 24.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Triple Differential Driver for HD Video 1,082Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

AD8146 3 Channel 700 MHz 3000 V/us - 53 dB 87 mA 160 uA 36 mV 11 V 4.5 V 57 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers High Voltage Precision Diff Amp 1,304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8208 1 Channel 70 kHz 1 V/us 80 dB 50 nA 2 mV 5.5 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2 2,862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8278 1 Channel 1 MHz 1.4 V/us 74 dB 15 mA 50 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Low Pwr, Precision,G1 Diff AMP 387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8476 1 Channel 6 MHz 10 V/us 90 dB 35 mA 50 uV 18 V 3 V 330 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Differential Amplifiers Single-Supply A 595- INA152EA/2K5 A 595-INA152EA/2K5 4,219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA152 1 Channel 800 kHz 0.4 V/us 80 dB 7 mA 250 uV 20 V 2.7 V 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Precision (200uV off set) 2MHz 88 dB CM INA597IDRCR 2,193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

INA597 1 Channel 2 MHz 18 V/us 88 dB 65 mA 14 uV 36 V 4.5 V 1.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Differential C MOS A 595-THS4121CD A 595-THS4121CDGKR 292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4121 1 Channel 100 MHz 55 V/us 96 dB 25 mA 1.2 pA 8 mV 3.5 V 3 V 11 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSSOP-8 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Differential Amplifiers Low-Noise, Low-Distortion, 1.35GHz Fully 2,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX9626 1 Channel 1.35 GHz 6500 V/us 46 dB 100 mA 10 uA 2 mV 5.25 V 2.85 V 59 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TQFN-12 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Differential Amplifiers Single, Fully Differential Amplifier, E Temp 4,314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

MCP6D11 1 Channel 90 MHz 25 V/us 95 dB 75 mA - 700 nA 150 uV 5.5 V 2.5 V 1.4 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT QFN-16 Reel, Cut Tape