Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 722
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 9,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 75 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Ultra Low Power RRO Fully-Differential A A 595-THS4531AIRUNR 7,751Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

THS4531A 1 Channel 27 MHz 220 V/us 116 dB 26 mA 210 nA 1 mV 5.5 V 2.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT WQFN-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Hi Volt Driver for +10V ADCs to 18 bit 6,734Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADA4922-1 1 Channel 38 MHz 730 V/us 40 mA 3.5 uA 26 V 5 V 9.4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers High Performance Low Noise ADC Driver 196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

AD8139 1 Channel 410 MHz 800 V/us 100 mA 8 uA 150 uV 12 V 5 V 24.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers High CMN Mode Sngl Supply Bidir Diff Amp 917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8205 1 Channel 50 kHz 0.5 V/us 78 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp w/Bipolar Output 1,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8205 1 Channel 50 kHz 0.5 V/us 78 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 10MHz LowDistortion G=0.2 Difference AMP 1,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8275 1 Channel 15 MHz 25 V/us 86 dB 30 mA 10 pA 150 uV 15 V 3.3 V 1.9 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers ADSL Line Driver 757Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

AD8390A 1 Channel 45 MHz 260 V/us 69 dB 400 mA - 7 uA 1 mV 24 V 10 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers UltraLow Dist Low Vltg ADC Driver 298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADA4930-1 1 Channel 1.35 GHz 3400 V/us - 82 dB 30 mA - 16 uA 3.1 mV 5.25 V 3 V 34 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Differential Amplifiers Single-Supply A 595- INA152EA/250 A 595- A 595-INA152EA/250 3,722Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

INA152 1 Channel 800 kHz 0.4 V/us 80 dB 7 mA 250 uV 20 V 2.7 V 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Wideband Operational Amplifier A 595-THS A 595-THS4509RGTR 882Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

THS4509 1 Channel 3 GHz 6.6 kV/us 90 dB 96 mA 15.5 uA 4 mV 5.25 V 3 V 37.7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Differential Amplifiers Ultra Lo Pwr RRO Ful ly-Diff Amp A 595-T A 595-THS4531AIDGK 3,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

THS4531A 1 Channel 27 MHz 220 V/us 90 dB to 116 dB 50 mA 315 nA 400 uV 5.5 V 2.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Dual 0.25mA RRO Diff erential Amp A 595- A 595-THS4532IPWR 846Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4532 2 Channel 27 MHz 220 V/us 116 dB 26 mA 250 nA 400 uV 5.5 V 2.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-16 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers HI SPD, VIDEO DIFF OP AMP 397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

AD830 1 Channel 85 MHz 360 V/us 90 dB 50 mA 10 uA 3 mV 33 V 8 V 14.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Low Cst, High Spd Diff Amp 1,721Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADA4830-1 1 Channel 84 MHz 250 V/us 65 dB 248 mA 5.5 V 2.9 V 6.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers HighSpd Shrt Bat.Protect Video Filter 1,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADA4830-1 1 Channel 84 MHz 250 V/us 65 dB 248 mA 5.5 V 2.9 V 6.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers UltraLow Dist Low Vltg ADC Driver 924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADA4930-1 1 Channel 1.35 GHz 3400 V/us - 82 dB 30 mA - 16 uA 3.1 mV 5.25 V 3 V 34 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 184Có hàng
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 4 MHz 2 V/us 60 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA 0 C + 70 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 250V Input Range, 100kHz, G =10, Micropower, Difference Amplifier 2,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1990-10 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 68 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 2x Very L N, Diff Amp & 15MHz Lpass Filt 103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6604-15 2 Channel 64 dB - 35 uA 10 mV 11 V 3 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-34 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Diff I/O High Slew Rate A 595-THS4 A 595-THS4150IDGNR 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4150 1 Channel 650 V/us 75 dB to 83 dB 85 mA 15 uA 7 mV 33 V 4 V 17.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Fully Dif ferential +/-5 V A A 595-THS4501IDR 171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4501 1 Channel 300 MHz 2.8 kV/us 80 dB 120 mA 4.6 uA 7 mV 15 V 4.5 V 23 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Automotive High-Spee d Differential I/O 1,226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

THS4541 1 Channel 850 MHz 1.5 kV/us 100 dB 100 mA 13 uA 450 uV 5.4 V 2.7 V 10.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VQFN-16 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Differential Amp 2,593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8132 1 Channel 350 MHz 1200 V/us - 70 dB 70 mA 7 uA 1 mV 11 V 2.8 V 10.7 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 2x Very L N, Diff Amplifier & 2.5MHz Lp 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6604-2.5 2 Channel 61 dB - 15 uA 5 mV 11 V 3 V 26 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-34 Tube