Differential Amplifiers DualDifferenceAmpLowPwrG1
AD8277BRZ-R7
Analog Devices
1:
$7.46
1,391 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8277BRZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers DualDifferenceAmpLowPwrG1
1,391 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.46
10
$5.76
25
$5.34
100
$4.88
1,000
$4.40
2,000
Xem
2,000
$4.31
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
AD8277
2 Channel
1.1 V/us
86 dB
200 uV
36 V
2 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-14
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2
AD8278ARMZ-R7
Analog Devices
1:
$3.40
937 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8278ARMZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2
937 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.40
10
$2.56
25
$2.33
100
$2.12
1,000
$1.87
2,000
Xem
250
$2.00
500
$1.97
2,000
$1.80
5,000
$1.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
AD8278
1 Channel
1 MHz
1.4 V/us
74 dB
15 mA
50 uV
36 V
2 V
200 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2
AD8278BRMZ
Analog Devices
1:
$4.97
1,325 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8278BRMZ
Analog Devices
Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2
1,325 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.97
10
$3.71
50
$3.30
100
$3.15
250
Xem
250
$3.08
500
$3.02
1,000
$2.83
2,500
$2.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8278
1 Channel
1 MHz
1.4 V/us
80 dB
15 mA
50 uV
36 V
2 V
200 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Differential Amplifiers HI SPD, VIDEO DIFF OP AMP
AD830JRZ
Analog Devices
1:
$14.99
406 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD830JRZ
Analog Devices
Differential Amplifiers HI SPD, VIDEO DIFF OP AMP
406 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.99
10
$11.80
25
$9.91
98
$9.32
294
Xem
294
$9.28
1,078
$9.22
2,548
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD830
1 Channel
85 MHz
360 V/us
90 dB
50 mA
10 uA
3 mV
33 V
8 V
14.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr
LT6350IMS8#PBF
Analog Devices
1:
$7.05
915 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6350IMS8#PBF
Analog Devices
Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr
915 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LT6350
1 Channel
33 MHz
48 V/us
118 dB
45 mA
4.4 uA
280 uV
12 V
2.7 V
4.8 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Differential Amplifiers 270V Common Mode Voltage Difference Amplifier
LT6375IMS#PBF
Analog Devices
1:
$9.58
1,056 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6375IMS#PBF
Analog Devices
Differential Amplifiers 270V Common Mode Voltage Difference Amplifier
1,056 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.58
10
$7.46
25
$6.74
111
$6.30
259
Xem
259
$6.03
518
$6.01
1,036
$5.87
2,516
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LT6375
1 Channel
575 kHz
2.4 V/us
100 dB
28 mA
14 uA
300 uV
50 V
3 V
350 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-16
Tube
Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam
LTC1992-2HMS8#PBF
Analog Devices
1:
$16.61
711 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC1992-2HMS8PBF
Analog Devices
Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam
711 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.61
10
$12.82
50
$11.78
100
$11.09
250
Xem
250
$10.82
500
$10.39
1,000
$10.38
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LTC1992
1 Channel
4 MHz
2 V/us
60 dB
30 mA
400 pA
250 uV
11 V
2.7 V
650 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Differential Amplifiers Hi-Sp Precision G=10 or G=0.1s A 595-INA A 595-INA143U
INA143U/2K5
Texas Instruments
1:
$4.26
2,284 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA143U/2K5
Texas Instruments
Differential Amplifiers Hi-Sp Precision G=10 or G=0.1s A 595-INA A 595-INA143U
2,284 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.26
10
$3.23
25
$2.97
100
$2.69
250
Xem
2,500
$2.26
250
$2.55
500
$2.54
1,000
$2.35
2,500
$2.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
INA143
1 Channel
150 kHz
5 V/us
86 dB
32 mA
100 uV
36 V
4.5 V
950 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Auto Cat +-200V Com- Mode Vltg Diff Amp
INA148QDRQ1
Texas Instruments
1:
$6.36
2,861 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA148QDRQ1
Texas Instruments
Differential Amplifiers Auto Cat +-200V Com- Mode Vltg Diff Amp
2,861 Có hàng
1
$6.36
10
$4.89
25
$4.52
100
$4.12
250
Xem
2,500
$3.59
250
$3.95
500
$3.88
1,000
$3.83
2,500
$3.59
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
INA148
1 Channel
100 kHz
1 V/us
70 dB
8 mA
1 mV
36 V
2.7 V
600 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Wideband Low-Dist Fu lly Differential A A 595-THS4505D
THS4505DR
Texas Instruments
1:
$7.96
2,875 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4505DR
Texas Instruments
Differential Amplifiers Wideband Low-Dist Fu lly Differential A A 595-THS4505D
2,875 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.96
10
$6.16
25
$5.71
100
$5.21
250
Xem
2,500
$4.46
250
$5.08
1,000
$4.59
2,500
$4.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
THS4505
1 Channel
210 MHz
1.8 kV/us
80 dB
130 mA
4.6 uA
7 mV
15 V
4.5 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers High Speed Differen tial Broadband PLC/H A 595-THS6212IRHFT
THS6212IRHFR
Texas Instruments
1:
$3.04
2,962 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS6212IRHFR
Texas Instruments
Differential Amplifiers High Speed Differen tial Broadband PLC/H A 595-THS6212IRHFT
2,962 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.04
10
$2.28
25
$2.09
100
$1.88
3,000
$1.58
6,000
Xem
250
$1.78
500
$1.75
1,000
$1.63
6,000
$1.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
THS6212
1 Channel
150 MHz
5.5 kV/us
64 dB
338 mA
8 uA
12 mV
28 V
10 V
19.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Micropower, Single-Supply, Rail-to-Rail
MAX4198EUA+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$6.92
1,610 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4198EUA+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Differential Amplifiers Micropower, Single-Supply, Rail-to-Rail
1,610 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.92
10
$5.33
25
$4.93
100
$4.49
250
Xem
2,500
$3.92
250
$4.35
500
$4.34
1,000
$4.03
2,500
$3.92
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
MAX4198
1 Channel
175 kHz
0.07 V/us
70 dB
5.5 mA
100 nA
100 uV
7.5 V
2.7 V
42 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
UMAX-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp
LT1990ACS8#TRPBF
Analog Devices
1:
$7.03
3,090 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1990ACS8#TRPBF
Analog Devices
Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp
3,090 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.03
10
$5.42
25
$5.00
100
$4.58
250
Xem
2,500
$4.02
250
$4.57
500
$4.56
1,000
$4.39
2,500
$4.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
LT1990
1 Channel
100 kHz
0.5 V/us
75 dB
20 mA
800 uV
36 V
2.7 V
105 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers 900 MHz Fully Differ ential Amplifier wi A 926-LMH6553MR/NOPB
+1 hình ảnh
LMH6553MRE/NOPB
Texas Instruments
1:
$9.43
261 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH6553MRE/NOPB
Texas Instruments
Differential Amplifiers 900 MHz Fully Differ ential Amplifier wi A 926-LMH6553MR/NOPB
261 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.43
10
$7.34
25
$6.82
100
$6.24
250
$5.96
500
Xem
500
$5.71
1,000
$5.49
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
LMH6553
1 Channel
900 MHz
2.3 kV/us
82 dB
120 mA
95 uA
12 V
4.5 V
29 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Single, Fully Differential Amplifier, E Temp
+1 hình ảnh
MCP6D11T-E/MS
Microchip Technology
1:
$2.06
2,986 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP6D11T-E/MS
Microchip Technology
Differential Amplifiers Single, Fully Differential Amplifier, E Temp
2,986 Có hàng
1
$2.06
25
$1.72
1,000
$1.55
2,500
$1.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
MCP6D11
1 Channel
90 MHz
25 V/us
95 dB
75 mA
- 700 nA
150 uV
5.5 V
2.5 V
1.4 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
MSOP-8
Reel, Cut Tape
Differential Amplifiers Ultra Low Distortion Diff ADC Driver
ADA4939-1YCPZ-R7
Analog Devices
1:
$11.47
1,901 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4939-1YCPZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers Ultra Low Distortion Diff ADC Driver
1,901 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.47
10
$8.99
25
$8.30
100
$7.84
250
Xem
1,500
$6.38
250
$7.76
500
$7.64
1,000
$6.41
1,500
$6.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
ADA4939-1
1 Channel
1.4 GHz
6800 V/us
2.2 uA
2.8 mV
5.25 V
3 V
37.7 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
LFCSP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers 900Mhz Diff Amp W/ C lamp A 926-LMH6553S A 926-LMH6553SD/NOPB
LMH6553SDE/NOPB
Texas Instruments
1:
$11.17
385 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH6553SDE/NOPB
Texas Instruments
Differential Amplifiers 900Mhz Diff Amp W/ C lamp A 926-LMH6553S A 926-LMH6553SD/NOPB
385 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.17
10
$8.69
25
$8.28
100
$7.19
250
$6.87
500
Xem
500
$6.26
1,000
$5.49
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
LMH6553
1 Channel
900 MHz
2.3 kV/us
82 dB
120 mA
95 uA
12 V
4.5 V
29 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
LLP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Single, Fully Differential Amplifier, E Temp
MCP6D11T-E/MG
Microchip Technology
1:
$2.06
4,286 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP6D11T-E/MG
Microchip Technology
Differential Amplifiers Single, Fully Differential Amplifier, E Temp
4,286 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
MCP6D11
1 Channel
90 MHz
25 V/us
95 dB
75 mA
- 700 nA
150 uV
5.5 V
2.5 V
1.4 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
QFN-16
Reel, Cut Tape
Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Different'l Receiver
AD8130ARZ-REEL7
Analog Devices
1:
$5.18
832 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8130ARZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Different'l Receiver
832 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.18
10
$3.96
25
$3.65
100
$3.31
1,000
$2.96
2,000
Xem
250
$3.21
500
$3.15
2,000
$2.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
AD8130
1 Channel
270 MHz
1090 V/us
110 dB
40 mA
2 uA
400 uV
25.2 V
4.5 V
10.8 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers High Spd 18V Shrt Bat Protected Diff AMP
ADA4830-2WBCPZ-R7
Analog Devices
1:
$3.65
1,808 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4830-2WBCPZR7
Analog Devices
Differential Amplifiers High Spd 18V Shrt Bat Protected Diff AMP
1,808 Có hàng
1
$3.65
10
$2.75
25
$2.53
100
$2.28
250
Xem
1,500
$1.98
250
$2.21
1,000
$2.06
1,500
$1.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
ADA4830-2
2 Channel
84 MHz
300 V/us
65 dB
294 mA
5.5 V
2.9 V
6.8 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
LFCSP-16
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers EL4543IUZ 500MHZ DIF TWISTED PAIR DRVR
+1 hình ảnh
EL4543IUZ
Renesas / Intersil
1:
$10.56
667 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-EL4543IUZ
Renesas / Intersil
Differential Amplifiers EL4543IUZ 500MHZ DIF TWISTED PAIR DRVR
667 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.56
10
$8.12
25
$7.31
110
$6.84
275
Xem
275
$6.50
550
$6.34
1,045
$6.14
2,530
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EL4543
3 Channel
700 MHz
1000 V/us
80 dB
50 mA
- 10 uA
10 mV
12 V
5 V
16.2 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QSOP-24
Tube
Differential Amplifiers 10MHz, Low Dist Dual Channel Diff Amp
AD8270ACPZ-WP
Analog Devices
1:
$6.21
597 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8270ACPZ-WP
Analog Devices
Differential Amplifiers 10MHz, Low Dist Dual Channel Diff Amp
597 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.21
10
$4.76
25
$4.23
100
$3.62
256
$3.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8270
2 Channel
20 MHz
30 V/us
80 dB
100 mA
500 nA
225 uV
36 V
5 V
2.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LFCSP-16
Waffle
Differential Amplifiers HI SPD, VIDEO DIFF OP AMP
AD830ANZ
Analog Devices
1:
$18.01
368 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD830ANZ
Analog Devices
Differential Amplifiers HI SPD, VIDEO DIFF OP AMP
368 Có hàng
1
$18.01
10
$14.08
50
$12.83
100
$12.36
250
Xem
250
$11.83
500
$11.59
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD830
1 Channel
85 MHz
360 V/us
90 dB
50 mA
10 uA
3 mV
33 V
8 V
14.5 mA
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
Differential Amplifiers 2x Very L N, Diff Amplifier & 5MHz Lpas
LT6604CUFF-5#PBF
Analog Devices
1:
$21.45
60 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6604CUFF-5#PBF
Analog Devices
Differential Amplifiers 2x Very L N, Diff Amplifier & 5MHz Lpas
60 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$21.45
10
$17.33
25
$12.85
104
$12.84
260
Xem
260
$12.83
1,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LT6604-5
2 Channel
61 dB
- 30 uA
8 mV
11 V
3 V
28 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QFN-34
Tube
Differential Amplifiers High-precision (40-u V offset) 2-MHz 88 INA592IDRCT
INA592IDT
Texas Instruments
1:
$4.26
469 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA592IDT
Texas Instruments
Differential Amplifiers High-precision (40-u V offset) 2-MHz 88 INA592IDRCT
469 Có hàng
1
$4.26
10
$3.23
25
$2.97
100
$2.68
250
$2.54
500
Xem
500
$2.42
1,000
$2.34
2,500
$2.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
INA592
1 Channel
2 MHz
18 V/us
88 dB
65 mA
14 uV
36 V
4.5 V
1.1 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel