Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 723
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology Differential Amplifiers Single, Fully Differential Amplifier, E Temp 4,324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

MCP6D11 1 Channel 90 MHz 25 V/us 95 dB 75 mA - 700 nA 150 uV 5.5 V 2.5 V 1.4 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT QFN-16 Reel, Cut Tape
Analog Devices Differential Amplifiers Low Power Diff amp, Hgh BW, fst slw 1,345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8132 1 Channel 350 MHz 1200 V/us - 70 dB 70 mA 8 uA 1 mV 11 V 2.8 V 10.7 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers High BW, G = 0.5, 1, 2, 3 1,068Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8271 1 Channel 15 MHz 30 V/us 92 dB 100 mA 500 nA 300 uV 36 V 5 V 2.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr 968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6350 1 Channel 33 MHz 48 V/us 118 dB 45 mA 4.4 uA 280 uV 12 V 2.7 V 4.8 mA 0 C + 70 C SMD/SMT DFN-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Precision A 595-INA157U A 595-INA157U 4,532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA157 1 Channel 4 MHz 14 V/us 86 dB 60 mA 100 uV 36 V 8 V 2.4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Dual Low Power Singl e-Supply A 595-INA2 A 595-INA2132UA 1,348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA2132 2 Channel 300 kHz 0.1 V/us 74 dB 12 mA 75 uV 36 V 2.7 V 160 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers High Speed 174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4141 1 Channel 170 MHz 450 V/us 84 dB 85 mA 15 uA 7 mV 33 V 4 V 13.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Auto Cat Wideband Op Amp 2,778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

THS4509 1 Channel 3 GHz 6.6 kV/us 90 dB 96 mA 15.5 uA 4 mV 5.25 V 3 V 37.7 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VQFN-16 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC 275MHz High-Speed Diff'l Receiver 1,287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8129 1 Channel 200 MHz 1060 V/us 110 dB 40 mA 2 uA 200 uV 25.2 V 4.5 V 10.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 10MHz LowDistortion G=0.2 Difference AMP 4,561Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8275 1 Channel 15 MHz 25 V/us 80 dB 30 mA 10 pA 300 uV 15 V 3.3 V 1.9 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers DualDifferenceAmpLowPwrG1 1,762Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8277 2 Channel 550 kHz 1.1 V/us 86 dB 15 mA 100 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2 1,345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8278 1 Channel 1 MHz 1.4 V/us 80 dB 15 mA 50 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 270V Common Mode Voltage Difference Amplifier 1,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6375 1 Channel 575 kHz 2.4 V/us 100 dB 28 mA 14 uA 300 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-16 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 4 MHz 2 V/us 60 dB 30 mA 400 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Sp Precision G=10 or G=0.1s A 595-INA A 595-INA143U 2,404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA143 1 Channel 150 kHz 5 V/us 86 dB 32 mA 100 uV 36 V 4.5 V 950 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Precision 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA2133 2 Channel 1.5 MHz 5 V/us 80 dB 32 mA 150 uV 36 V 4.5 V 950 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Precision 832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA2133 2 Channel 1.5 MHz 5 V/us 74 dB 32 mA 150 uV 36 V 4.5 V 950 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Wideband Low-Dist Fu lly Differential A A 595-THS4505DR 461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4505 1 Channel 210 MHz 1.8 kV/us 80 dB 130 mA 4.6 uA 7 mV 15 V 4.5 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Wideband Low-Dist Fu lly Differential A A 595-THS4505D 2,917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

THS4505 1 Channel 210 MHz 1.8 kV/us 80 dB 130 mA 4.6 uA 7 mV 15 V 4.5 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers High Speed Differen tial Broadband PLC/H A 595-THS6212IRHFT 3,028Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

THS6212 1 Channel 150 MHz 5.5 kV/us 64 dB 338 mA 8 uA 12 mV 28 V 10 V 19.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology Differential Amplifiers Single, Fully Differential Amplifier, E Temp 3,042Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MCP6D11 1 Channel 90 MHz 25 V/us 95 dB 75 mA - 700 nA 150 uV 5.5 V 2.5 V 1.4 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC 275MHz High-Speed Diff'l Receiver 511Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8129 1 Channel 200 MHz 1060 V/us 110 dB 40 mA 2 uA 200 uV 25.2 V 4.5 V 10.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers HI SPD, VIDEO DIFF OP AMP 397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD830 1 Channel 85 MHz 360 V/us 90 dB 50 mA 10 uA 3 mV 33 V 8 V 14.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Low Pwr, Precision,G1 Diff AMP 1,252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8476 1 Channel 6 MHz 10 V/us 80 dB 35 mA 50 uV 18 V 3 V 330 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Low Cst, High Spd Diff Amp 1,721Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4830-1 1 Channel 84 MHz 250 V/us 65 dB 248 mA 5.5 V 2.9 V 6.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel