Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 723
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers SINGLE SUPPLY DIFF IN AMP 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD626 1 Channel 100 kHz 0.22 V/us 90 dB 12 mA 1.9 mV 12 V 2.4 V 230 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Zero Drift High Voltage Difference Amp 3,118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD8207 1 Channel 150 kHz 1 V/us 90 dB 100 uV 5.5 V 3.3 V 2.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 5,218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 3.2 MHz 1.5 V/us 90 dB 30 mA 400 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SINGLE SUPPLY DIFF IN AMP 5,103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD626 1 Channel 100 kHz 0.22 V/us 90 dB 12 mA 1.9 mV 12 V 2.4 V 230 uA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Funnel Amp/Next Gen AD8275 4,748Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8475 1 Channel 150 MHz 50 V/us 86 dB 110 mA 50 uV 10 V 3 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers UltraLw Distortion Crnt Fdbck ADC Driver 6,502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4927-1 1 Channel 2.3 GHz 5000 V/us - 93 dB 65 mA 15 uA 300 uV 11 V 4.5 V 20 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers UltraLow Noise Driver for Low Volt ADC 1,523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4930-2 2 Channel 1.35 GHz 3400 V/us - 82 dB 30 mA - 16 uA 3.1 mV 5.25 V 3 V 34 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Lw Cst/Lw Pwr Diff ADC Driver 36,382Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADA4932-1 1 Channel 560 MHz 2800 V/us - 100 dB 80 mA - 100 nA 500 uV 11 V 3 V 9.6 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Sub 10M W ADC Driver for PULSAR Family 15,701Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4940-2 2 Channel 260 MHz 95 V/us 86 dB 46 mA - 1.1 uA 350 uV 7 V 3 V 1.25 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Differential Amplifiers Very low pwr R-R out put fully Diff amp A 595-THS4521IDGKR 11,659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4521 1 Channel 95 MHz 490 V/us 102 dB 55 mA 900 nA 2 mV 5.5 V 2.5 V 1.14 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Low Noise Precision 150MHz Fully Diff A A 595-THS4551IRUNT 7,671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

THS4551 1 Channel 135 MHz 220 V/us 110 dB 45 mA 1.5 uA 175 uV 5.4 V 2.7 V 1.35 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT QFN-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Low-power 60-MHz w i de-supply-range ful 7,634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

THS4561 1 Channel 68 MHz 230 V/us 110 dB 27 mA 370 nA 250 uV 12.6 V 2.85 V 780 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT VQFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp w/Bipolar Output 7,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD8205 1 Channel 50 kHz 0.5 V/us 78 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers High BW, Dual Diff Amp 9,972Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8274 1 Channel 10 MHz 20 V/us 83 dB 90 mA 300 uV 36 V 5 V 2.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply 16 to18 bit Diff ADC Drvr 7,609Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4941-1 1 Channel 31 MHz 22 V/us 105 dB 25 mA 4.5 uA 100 uV 12 V 2.7 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Fixed Gain 1,2&3 Diff ADC Driver 12,863Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4950-1 1 Channel 750 MHz 2900 V/us - 60 dB 114 mA 1 uA 800 uV 11 V 3 V 9.5 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 4,679Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 68 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 30MHz, 1000V/ s Gain Sel Amp 5,198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1995 1 Channel 32 MHz 1000 V/us 65 dB 120 mA 600 nA 2.5 mV 36 V 2.5 V 6.7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 4,417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 3.2 MHz 1.5 V/us 90 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA 0 C + 70 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp w/Bipolar Output 46,158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8205 1 Channel 50 kHz 0.5 V/us 78 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Funnel Amp/Next Gen AD8275 36,158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8475 1 Channel 150 MHz 50 V/us 76 dB 110 mA 50 uV 10 V 3 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Fixed Gain 1,2&3 Diff ADC Driver 1,635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4950-2 2 Channel 750 MHz 2900 V/us - 60 dB 114 mA 1 uA 800 uV 11 V 3 V 9.5 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Dual Channel Low-No ise Precision 150- A A 595-THS4552IPWR 3,174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4552 2 Channel 135 MHz 220 V/us 110 dB 65 mA 1.5 uA 265 uV 5.4 V 2.7 V 1.37 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Differential Amplifiers Low-power 60-MHz w i de-supply-range ful A 595-THS4561IDGKR 5,476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4561 1 Channel 68 MHz 230 V/us 110 dB 27 mA 600 nA 250 uV 12.6 V 2.85 V 780 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC High CM Vltg Difference Amplifier 1,832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD629 1 Channel 500 kHz 2.1 V/us 88 dB 25 mA 200 uV 18 V 2.5 V 1.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel