Bộ khuếch đại thiết bị

Kết quả: 699
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh Băng thông 3 dB SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Micro Power CMOS InAmp 2,395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

AD8237 1 Channel 200 kHz 150 mV/us 114 dB 250 pA 75 uV 5.5 V 1.8 V 115 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 10 MHz, G = 1, 2, 4, 8 iCMOS Programmable Gain Instrumentation Amplifier 438Có hàng
1,000Dự kiến 16/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8251 1 Channel 10 MHz 30 V/us 98 dB 5 nA 200 uV 15 V 5 V 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 10 MHz, G = 1, 10, 100, 1000 iCMOS Programmable Gain Instrumentation Amplifier 289Có hàng
1,200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8253 1 Channel 10 MHz 20 V/us 100 dB 50 nA 150 uV 30 V 10 V 4.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 10 MHz, G = 1, 10, 100, 1000 iCMOS Programmable Gain Instrumentation Amplifier 2,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

AD8253 1 Channel 10 MHz 100 dB 5 nA 150 uV 34 V 10 V 5.3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Gain=80 R-R Zero Drift In Amp 5,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

AD8293G80 1 Channel 500 Hz 94 dB 2 nA 9 uV 5.5 V 1.8 V 1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOT-23-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 3nV/vHz noise Precision InAmp 589Có hàng
3,000Dự kiến 10/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

AD8421 1 Channel 10 MHz 140 dB 100 pA 25 uV 36 V 5 V 2.3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 3nV/vHz noise Precision InAmp 1,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8421 1 Channel 10 MHz 35 V/us 140 dB 100 pA 25 uV 36 V 5 V 2.3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 3nV/vHz noise Precision InAmp 1,227Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8421 1 Channel 10 MHz 35 V/us 136 dB 8 nA 60 uV 36 V 5 V 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers High Performance InAmp 2,021Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8422 1 Channel 2.2 MHz 800 mV/us 86 dB 1 nA 70 uV 36 V 4.6 V 300 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers High Performance InAmp 1,759Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8422 1 Channel 2.2 MHz 800 mV/us 94 dB 500 pA 25 uV 36 V 4.6 V 300 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 3nV/vHz noise Precision InAmp 2,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

1 Channel 2.2 MHz 800 mV/us 86 dB 500 pA 70 uV 36 V 4.6 V 300 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers High Performance InAmp 1,021Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8422 1 Channel 2.2 MHz 800 mV/us 94 dB 500 pA 25 uV 36 V 4.6 V 300 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Wide Supply Range, Dual R-R-O InAmp 211Có hàng
9,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

AD8426 2 Channel 1 MHz 600 mV/us 110 dB 20 nA 200 uV 36 V 2.2 V 350 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Wide Supply Range, Dual R-R-O InAmp 1,519Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

AD8426 2 Channel 1 MHz 600 mV/us 110 dB 20 nA 100 uV 36 V 2.2 V 350 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers AUTO ZERO RR INSTRUMENTATION AMP 1,438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8553 1 Channel 1 kHz 120 dB 2 nA 4 uV 5.5 V 1.8 V 1.1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers AUTO ZERO RR INSTRUMENTATION AMP 4,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

AD8553 1 Channel 1 kHz 120 dB 2 nA 4 uV 5.5 V 1.8 V 1.1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Pgm Sensor Amp W/EMI Filters 201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8556 1 Channel 2 MHz 1.2 V/us 94 dB 49 nA 10 uV 5.5 V 4.5 V 2.7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Pgm Sensor Amp W/EMI Filters 440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

AD8556 1 Channel 2 MHz 1.2 V/us 94 dB 49 nA 10 uV 5.5 V 4.5 V 2.7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Pgm Sensor Amp W/EMI Filters 878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD8556 1 Channel 94 dB 49 nA 10 uV 5.5 V 4.5 V 2.7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Low Cost Wide Gain Signal Sensor Amp 1,072Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

AD8557 1 Channel 2 MHz 96 dB 18 nA 10 uV 5.5 V 2.7 V 1.8 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Low Cost Wide Gain Signal Sensor Amp 290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8557 1 Channel 2 MHz 75 dB 25 nA 2 uV 5.5 V 2.7 V 1.8 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers PGiA enabling universal modules w/SIL 475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 2.3 MHz 1.9 V/us 116 dB 450 pA 3 uV 28 V 5 V 1.3 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-28 Tray
Analog Devices Instrumentation Amplifiers PGiA enabling universal modules w/SIL 1,522Có hàng
1,500Dự kiến 20/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

1 Channel 2.3 MHz 1.9 V/us 116 dB 450 pA 3 uV 28 V 5 V 1.3 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 8-PIN PRECISION INST AMPL 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AMP02 1 Channel 1.2 MHz 6 V/us 115 dB 10 nA 20 uV 18 V 4.5 V 5 mA - 55 C + 125 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 8-PIN PRECISION INST AMPL 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AMP02 1 Channel 1.2 MHz 6 V/us 110 dB 20 nA 40 uV 18 V 4.5 V 5 mA - 55 C + 125 C Through Hole PDIP-8 Tube