Bộ khuếch đại thiết bị

Kết quả: 699
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh Băng thông 3 dB SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Instrumentation Amplifiers SOL-16 MARKED AMP02F IC 339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AMP02 1 Channel 1.2 MHz 6 V/us 110 dB 20 nA 40 uV 18 V 4.5 V 5 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-16 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers PRECISION INSTRUMENT AMP 101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AMP04 1 Channel 300 kHz 90 dB 30 nA 80 uV 30 V 5 V 750 uA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers PRECISION INSTRUMENT AMP 197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AMP04 1 Channel 300 kHz 90 dB 30 nA 80 uV 30 V 5 V 750 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers PRECISION INSTRUMENT AMP 321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AMP04 1 Channel 700 kHz 80 dB 60 nA 300 uV 30 V 5 V 900 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers UNITY GAIN DIFF AM IC 1,121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AMP04 1 Channel 700 kHz 80 dB 40 nA 300 uV 30 V 5 V 700 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec, uP, 1x S Instr Amp (Fixed Gain = 1 174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1101 1 Channel 37 kHz 100 mV/us 112 dB 6 nA 250 uV 44 V 2.3 V 92 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Hi Speed, Prec, JFET In Instr Amp (Fixed 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1102 1 Channel 3.5 MHz 30 V/us 98 dB 3 pA 200 uV 40 V 18 V 3.3 mA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 1x Res Gain Progmable, Prec Instr Amp 151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1167 1 Channel 1 MHz 1.2 V/us 140 dB 50 pA 15 uV 40 V 4.6 V 900 uA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 1x Res Gain Progmable, Prec Instr Amp 446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1167 1 Channel 1 MHz 1.2 V/us 140 dB 50 pA 20 uV 40 V 4.6 V 900 uA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 1x Res Gain Progmable, Prec Instr Amp 2,561Có hàng
100Dự kiến 13/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1167 1 Channel 1 MHz 1.2 V/us 140 dB 50 pA 20 uV 40 V 4.6 V 900 uA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 1x Res Gain Progmable, Prec Instr Amp 706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1167 1 Channel 1.2 V/us 50 pA 20 uV 40 V 4.6 V 900 uA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers L Pwr, 1x Res Gain Progmable, Prec Instr 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1168 1 Channel 400 kHz 500 mV/us 140 dB 40 pA 15 uV 40 V 4.6 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers L Pwr, 1x Res Gain Progmable, Prec Instr 2,359Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

LT1168 1 Channel 500 mV/us 140 dB 40 pA 40 V 4.6 V 350 uA SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers L Pwr, 1x Res Gain Progmable, Prec Instr 881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1168 1 Channel 500 mV/us 40 pA 20 uV 40 V 4.6 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers uP, 1x S R2R Out Instr Amp 1,035Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

LT1789 1 Channel 26 mV/us 114 dB 19 nA 36 V 2.2 V 67 uA SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 1x Res Gain Progmable, Prec Instr Amp 2,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

LT1920 1 Channel 1.2 V/us 140 dB 500 pA 40 V 4.6 V 900 uA SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 800 pA 15 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SO-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 2,141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 600 pA 8 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec, Zero-Drift Instr Amp 161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1100 1 Channel 18 kHz 3 V/us 115 dB 2.5 pA 1 uV 18 V 4 V 2.4 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec, R2R, Zero-Drift, Res-Progmable Ins 769Có hàng
900Dự kiến 22/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC2053 1 Channel 200 kHz 200 mV/us 118 dB 4 nA 5 uV 11 V 2.7 V 950 uA 0 C + 70 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec, R2R, Zero-Drift, Res-Progmable Ins 2,258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

LTC2053 1 Channel 200 kHz 200 mV/us 118 dB 4 nA 5 uV 11 V 2.7 V 950 uA 0 C + 70 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers R2R, In & Out, Instr Amp 465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC6800 1 Channel 200 mV/us 4 nA 100 uV 5.5 V 2.7 V 950 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers R2R, In & Out, Instr Amp 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

LTC6800 1 Channel 200 mV/us 4 nA 5.5 V 2.7 V 950 uA SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Zero Drift, Prec Instr Amp w/ Digly Prog 1,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC6915 1 Channel 200 kHz 200 mV/us 125 dB 5 nA 3 uV 11 V 2.7 V 1.1 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SSOP-16 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Zero Drift, Prec Instr Amp w/ Digly Prog 443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC6915 1 Channel 200 kHz 200 mV/us 125 dB 5 nA 3 uV 11 V 2.7 V 1.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SSOP-16 Tube