Bộ khuếch đại thiết bị

Kết quả: 699
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh Băng thông 3 dB SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói

Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Precision Lo-Drift C MOS A 595-INA326EA/ A 595-INA326EA/250 4,453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA326 1 Channel 1 kHz 100 dB 2 nA 100 uV 5.5 V 2.7 V 2.4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Lo-Pwr Single Sply C MOS A 595-INA331AID A 595-INA331AIDGKT 1,196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA331 1 Channel 2 MHz 5 V/us 90 dB 10 pA 1 mV 5.5 V 2.7 V 415 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Lo-Pwr Single Sply C MOS A 595-INA331AID A 595-INA331AIDGKR 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA331 1 Channel 2 MHz 5 V/us 90 dB 10 pA 1 mV 5.5 V 2.7 V 415 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Lo-Pwr Single Sply C MOS A 595-INA331IDG A 595-INA331IDGKT 1,717Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA331 1 Channel 2 MHz 5 V/us 90 dB 10 pA 500 uV 5.5 V 2.7 V 415 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Lo-Pwr Single Sply C MOS Low Cost A 595- A 595-INA332AIDGKR 3,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA332 1 Channel 2 MHz 5 V/us 60 dB 10 pA 8 mV 5.5 V 2.5 V 415 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Low Pwr Instr Amp AL T 595-INA333AIDGKR ALT 595-INA333AIDGKR 1,225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA333 1 Channel 150 kHz 160 mV/us 100 dB 200 pA 25 uV 5.5 V 1.8 V 50 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Lo Pwr Prec Inst Amp A 595-INA333AIDGKR A 595-INA333AIDGKR 2,389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA333 1 Channel 150 kHz 160 mV/us 100 dB 200 pA 25 uV 5.5 V 1.8 V 50 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Automotive low-power zero-drift precis 2,934Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA333 1 Channel 150 kHz 160 mV/us 96 dB 280 pA 25 uV 5.5 V 1.8 V 50 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Wide-Temperature Pre cision A 595-INA337 A 595-INA337AIDGKT 1,887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA337 1 Channel 106 dB 2 nA 100 uV 5.5 V 2.7 V 2.4 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Low power (350-uA) p recision instrument A 595-INA818IDR 609Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA818 1 Channel 2 MHz 900 mV/us 140 dB 2 nA 35 uV 36 V 4.5 V 350 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Low power (350-uA) p recision instrument A 595-INA819IDGKR 676Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA819 1 Channel 30 kHz 900 mV/us 90 dB 2 nA 35 uV 36 V 4.5 V 385 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers High bandwidth (4.7M Hz) low noise (7nV/ A 595-INA821IDR 2,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA821 1 Channel 4.7 MHz 2 V/us 140 dB 2 nA 35 uV 36 V 4.5 V 600 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers High bandwidth (4.7M Hz) low noise (7nV/ A 595-INA821ID 3,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA821 1 Channel 4.7 MHz 2 V/us 140 dB 2 nA 35 uV 36 V 4.5 V 600 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers High bandwidth (4.7M Hz) low noise (7nV/ A 595-INA821IDRGT 2,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

INA821 1 Channel 4.7 MHz 2 V/us 140 dB 150 pA 35 uV 36 V 4.5 V 600 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SON-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers High bandwidth (4.7M Hz) low noise (7nV/ A 595-INA821IDRGR 427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA821 1 Channel 4.7 MHz 2 V/us 140 dB 150 pA 35 uV 36 V 4.5 V 600 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SON-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Precision (100 uV) l ow-power (250 uA) I INA823DGKT 2,112Có hàng
2,500Dự kiến 28/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA823 1 Channel 1.9 MHz 900 mV/us 120 dB 1.2 nA 20 uV 36 V 2.7 V 180 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Precision (100 uV) l ow-power (250 uA) I INA823DT 933Có hàng
2,811Dự kiến 03/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

INA823 1 Channel 1.9 MHz 900 mV/us 120 dB 1.2 nA 20 uV 36 V 2.7 V 180 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Precision (100 uV) l ow-power (250 uA) I INA823DR 1,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA823 1 Channel 1.9 MHz 900 mV/us 120 dB 1.2 nA 20 uV 36 V 2.7 V 180 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Prec 200uA Sply Crnt 36V Supply Instr Am A 595-INA826AIDR 4,505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA826 1 Channel 1 MHz 1 V/us 120 dB 65 nA 150 uV 36 V 2.7 V 200 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

Texas Instruments Instrumentation Amplifiers PREC 200UA SPLY CRNT 36V SPLY INSTRUM AM A 595-INA826AIDGKR 1,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA826 1 Channel 1 MHz 1 V/us 120 dB 65 nA 150 uV 36 V 2.7 V 200 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Bulk

Texas Instruments Instrumentation Amplifiers PREC 200UA SPLY CRNT 36V SPLY INSTRUM AM A 595-INA826AIDGK 5,077Có hàng
5,000Dự kiến 07/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA826 1 Channel 1 MHz 1 V/us 120 dB 65 nA 150 uV 36 V 2.7 V 200 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Prec 200uA Sply Crnt 36V Supply Instr Am A 595-INA826AID 3,119Có hàng
5,000Dự kiến 11/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA826 1 Channel 1 MHz 1 V/us 120 dB 65 nA 150 uV 36 V 2.7 V 200 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers 200 A 36V Rail-to- R ail Out Instrumenta A 595-INA826SIDRCT 2,848Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

INA826S 1 Channel 1 V/us 120 dB 65 nA 150 uV 36 V 3 V 200 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSON-10 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Prec 200uA 2.7-36V A 595-INA827AIDGKR A A 595-INA827AIDGKR 3,474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA827 1 Channel 600 kHz 1.5 V/us 110 dB 65 nA 40 uV 36 V 2.7 V 200 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Tube

Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Prec 200uA 2.7-36V A 595-INA827AIDGK A 5 A 595-INA827AIDGK 5,000Có hàng
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

INA827 1 Channel 600 kHz 1.5 V/us 110 dB 65 nA 40 uV 36 V 2.7 V 200 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel