Bộ khuếch đại thiết bị

Kết quả: 699
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh Băng thông 3 dB SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Single supply Low cost Intrumentation Am 2,692Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8223 1 Channel 125 kHz 200 mV/us 96 dB 25 nA 100 uV 24 V 3 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers LowCostWideInputRangeInAmp G-5 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8227 1 Channel 250 kHz 600 mV/us 105 dB 20 nA 200 uV 36 V 2.2 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers High Performance InAmp 672Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8422 1 Channel 2.2 MHz 800 mV/us 86 dB 1 nA 60 uV 36 V 4.6 V 300 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers FET-Input Low Power Instrumentation Amp A 595-INA121U 2,184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA121 1 Channel 50 kHz 700 mV/us 96 dB 50 pA 500 uV 36 V 4.5 V 450 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Low Power,Prec Instr Amp 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA333 1 Channel 150 kHz 160 mV/us 100 dB 1.4 nA 25 uV 5.5 V 1.8 V 198 uA - 55 C + 210 C SMD/SMT CFP-8 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Precision (100 uV) l ow-power (250 uA) IN INA823DGKR 1,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA823 1 Channel 1.9 MHz 900 mV/us 120 dB 1.2 nA 20 uV 36 V 2.7 V 180 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec,Funnel InAmp w/Lvl Shft/Outpt Clamp 230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6372 1 Channel 4 MHz 3.5 V/us 80 dB 100 pA 15 uV 35 V 4.75 V 2.75 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-16 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers FET Input Instrumentation Amplifier 783Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8220 1 Channel 1.5 MHz 2 V/us 72 dB 25 pA 250 uV 36 V 4.5 V 750 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Precision InAmp 6,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

AD8226 1 Channel 1.5 MHz 400 mV/us 105 dB 20 nA 200 uV 36 V 2.2 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 600 pA 15 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SO-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 40 A Micropower Instrumentation Amplifier 3,124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8236 1 Channel 23 kHz 11 mV/us 100 dB 10 pA 3.5 mV 5.5 V 1.8 V 30 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers PGiA enabling SIL-universal PCTL modules 1,382Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

2 Channel 2.3 MHz 1.9 V/us 138 dB 450 pA 3 uV 5.5 V 2.7 V 15.6 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 1,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 600 pA 8 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Fixed Gain Precision InAmp 938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8228 1 Channel 650 kHz 120 dB 400 pA 90 uV 36 V 4.6 V 1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers L Pwr, 1x Res Gain Progmable, Prec Instr 567Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1168 1 Channel 400 kHz 500 mV/us 140 dB 40 pA 15 uV 40 V 4.6 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Precision Instrument ation Amp A 595-INA A 595-INA115AU/1K 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA115 1 Channel 10 kHz 600 mV/us 110 dB 2 nA 50 uV 36 V 4.5 V 2.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Tube

Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Micropower Single & Dual Versions A 595- A 595-INA126EA/2K5 1,272Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA126 1 Channel 200 kHz 400 mV/us 83 dB 25 nA 250 uV 36 V 2.7 V 175 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Precision Low Power Instrumentation Amp A 595-INA128U/2K5 545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA128 1 Channel 1.3 MHz 4 V/us 120 dB 5 nA 250 uV 36 V 4.5 V 700 uA - 40 C + 125 C Through Hole PDIP-8 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Lo-Pwr Single Sply C MOS ALT 595-INA2332 ALT 595-INA2332AIPWT 1,254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA2332 2 Channel 2 MHz 5 V/us 60 dB 10 pA 8 mV 5.5 V 2.5 V 415 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-14 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers PLC OUR DRIVER +60V I.C. 1,979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD5751 1 Channel 2 V/us 5 mV 55 V 12 V 4.4 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-32 Tray
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Fixed Gain Precision InAmp 1,544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8228 1 Channel 650 kHz 2.5 V/us 120 dB 400 pA 90 uV 18 V 2.3 V 1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Low Drift Instrumentation Amplifier 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8230 1 Channel 2 V/us 110 dB 1 nA 10 uV 16 V 8 V 2.7 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Low Cost Wide Gain Signal Sensor Amp 2,169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8557 1 Channel 2 MHz 96 dB 18 nA 10 uV 5.5 V 2.7 V 1.8 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec, uP, 1x S Instr Amp (Fixed Gain = 1 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1101 1 Channel 37 kHz 100 mV/us 112 dB 6 nA 50 uV 44 V 2.3 V 92 uA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-16 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 800 pA 15 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT DFN-10 Tube