Ethernet ICs TRANSVR IC GPY212C0VC VQFN56 SLNW9 COMM
GPY212C0VC
MaxLinear
1:
$6.90
4,692 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-GPY212C0VC
MaxLinear
Ethernet ICs TRANSVR IC GPY212C0VC VQFN56 SLNW9 COMM
4,692 Có hàng
1
$6.90
10
$5.29
25
$4.89
100
$4.45
250
Xem
250
$4.24
500
$4.11
1,000
$4.06
2,600
$4.01
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Network Controller & Processor ICs TRANSVR IC WAV614A1MC MRQFN244 SLN24 CO
WAV614A1MC
MaxLinear
1:
$14.64
632 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-WAV614A1MCSLN24
MaxLinear
Network Controller & Processor ICs TRANSVR IC WAV614A1MC MRQFN244 SLN24 CO
632 Có hàng
1
$14.64
10
$14.63
25
$14.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Network Controller & Processor ICs TRANSVR IC WAV624A1MC MRQFN244 SLN25 CO
WAV624A1MC
MaxLinear
1:
$26.22
888 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-WAV624A1MCSLN25
MaxLinear
Network Controller & Processor ICs TRANSVR IC WAV624A1MC MRQFN244 SLN25 CO
888 Có hàng
1
$26.22
10
$20.52
25
$19.59
100
$17.52
250
Xem
250
$16.71
500
$15.67
900
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Network Controller & Processor ICs G.hn DBB Networking IC Coax
88LX5153A0-BUU2C000
MaxLinear
1:
$22.62
1,586 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-5153A0-BUU2C000
MaxLinear
Network Controller & Processor ICs G.hn DBB Networking IC Coax
1,586 Có hàng
1
$22.62
10
$18.10
25
$16.98
100
$15.75
250
Xem
250
$15.16
500
$14.81
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs DEVICE CON GSW141A3MC MRQFN105 SLMHA CO
GSW141A3MC
MaxLinear
1:
$5.36
1,090 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-GSW141A3MCSLMHA
MaxLinear
Ethernet ICs DEVICE CON GSW141A3MC MRQFN105 SLMHA CO
1,090 Có hàng
1
$5.36
10
$3.98
25
$3.68
100
$3.31
250
Xem
250
$3.15
500
$2.98
1,000
$2.79
2,600
$2.69
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Network Controller & Processor ICs TRANSVR IC WAV654A1MC MRQFN244 SLN23 CO
WAV654A1MC
MaxLinear
1:
$26.22
668 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-WAV654A1MCSLN23
MaxLinear
Network Controller & Processor ICs TRANSVR IC WAV654A1MC MRQFN244 SLN23 CO
668 Có hàng
1
$26.22
10
$20.52
25
$19.59
100
$17.52
250
Xem
250
$16.71
500
$15.60
900
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs MxL86112C - Single-port Gigabit Ethernet PHY with SGMII, SyncE, QFN-40
MXL86112C-AQB-T
MaxLinear
1:
$3.90
4,900 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
701-MXL86112C-AQB-T
Sản phẩm Mới
MaxLinear
Ethernet ICs MxL86112C - Single-port Gigabit Ethernet PHY with SGMII, SyncE, QFN-40
4,900 Có hàng
1
$3.90
10
$2.94
25
$2.70
100
$2.44
250
Xem
250
$2.32
500
$2.24
1,000
$2.17
2,500
$2.13
4,900
$2.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs TRANSVR IC GPY245B0BI FCBGA260 SLNHL CO
GPY245B0BI
MaxLinear
1:
$25.17
1,412 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-GPY245B0BI
MaxLinear
Ethernet ICs TRANSVR IC GPY245B0BI FCBGA260 SLNHL CO
1,412 Có hàng
1
$25.17
10
$20.22
25
$18.98
100
$17.62
250
Xem
2,000
$16.58
250
$16.98
500
$16.59
2,000
$16.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Ethernet ICs MxL86111I - Single-port Gigabit Ethernet PHY with RGMII, QFN-48, (I-temp)
MXL86111I-AQB-R
MaxLinear
1:
$5.94
41 Có hàng
9,000 Dự kiến 10/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-MXL86111I-AQB-R
MaxLinear
Ethernet ICs MxL86111I - Single-port Gigabit Ethernet PHY with RGMII, QFN-48, (I-temp)
41 Có hàng
9,000 Dự kiến 10/11/2026
1
$5.94
10
$4.56
25
$4.21
100
$3.83
250
Xem
3,000
$3.40
250
$3.65
500
$3.54
1,000
$3.45
3,000
$3.40
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ethernet ICs DEVICE CON GSW120A3MC MRQFN105 SLMHC CO
GSW120A3MC
MaxLinear
1:
$4.79
1,444 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-GSW120A3MCSLMHC
MaxLinear
Ethernet ICs DEVICE CON GSW120A3MC MRQFN105 SLMHC CO
1,444 Có hàng
1
$4.79
10
$3.65
25
$3.36
100
$3.05
250
Xem
250
$2.90
500
$2.81
1,000
$2.73
2,600
$2.65
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Network Controller & Processor ICs AFE for Coax/Phone Line
88LX2730A0-NYC2C000
MaxLinear
1:
$5.63
1,246 Có hàng
4,900 Dự kiến 15/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-2730A0-NYC2C000
MaxLinear
Network Controller & Processor ICs AFE for Coax/Phone Line
1,246 Có hàng
4,900 Dự kiến 15/10/2026
1
$5.63
10
$4.30
25
$3.97
100
$3.61
250
Xem
250
$3.43
500
$3.33
1,000
$3.24
2,500
$3.13
4,900
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs DEVICE CON GSW140A3LC LGA105 SL007 CO
GSW140A3LC
MaxLinear
1:
$5.51
2,600 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-GSW140A3LC
MaxLinear
Ethernet ICs DEVICE CON GSW140A3LC LGA105 SL007 CO
2,600 Có hàng
1
$5.51
10
$4.22
25
$3.89
100
$3.54
250
Xem
250
$3.37
500
$3.26
1,000
$3.18
2,600
$3.09
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 1G Switch, 6 port, 4 PHYs, RGMII & SGMII
MaxLinear GSW141A3LC
GSW141A3LC
MaxLinear
1:
$5.14
2,600 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-GSW141A3LC
MaxLinear
Ethernet ICs 1G Switch, 6 port, 4 PHYs, RGMII & SGMII
2,600 Có hàng
1
$5.14
10
$3.92
25
$3.62
100
$3.28
250
Xem
250
$3.12
500
$3.03
1,000
$2.95
2,600
$2.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs TRANSVR IC GPY211C0VC VQFN56 SLNW8 COMM>
GPY211C0VC
MaxLinear
1:
$5.57
6 Có hàng
2,600 Dự kiến 25/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-GPY211C0VC
MaxLinear
Ethernet ICs TRANSVR IC GPY211C0VC VQFN56 SLNW8 COMM>
6 Có hàng
2,600 Dự kiến 25/09/2026
1
$5.57
10
$4.27
25
$3.94
100
$3.58
250
Xem
250
$3.41
500
$3.30
1,000
$3.22
2,600
$3.12
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs TRANSVR IC GPY215C0VI VQFN56 SLNWB COMM
GPY215C0VI
MaxLinear
1:
$7.84
65 Có hàng
10,400 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-GPY215C0VI
MaxLinear
Ethernet ICs TRANSVR IC GPY215C0VI VQFN56 SLNWB COMM
65 Có hàng
10,400 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
5,200 Dự kiến 21/09/2026
5,200 Dự kiến 09/10/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
25 Tuần
1
$7.84
10
$6.07
25
$5.63
100
$5.14
250
Xem
250
$4.91
500
$4.77
1,000
$4.65
2,600
$4.54
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Network Controller & Processor ICs AFE for Coax/ Powerline/Phone
88LX2741A0-NYC2I000
MaxLinear
1:
$8.48
4,795 Dự kiến 04/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-2741A0-NYC2I000
MaxLinear
Network Controller & Processor ICs AFE for Coax/ Powerline/Phone
4,795 Dự kiến 04/06/2026
1
$8.48
10
$6.52
25
$6.05
100
$5.40
250
Xem
250
$5.16
500
$4.70
1,000
$4.24
2,500
$4.10
4,900
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Network Controller & Processor ICs G.hn DBB NetIC Coax/ Phone/Powerline
88LX5153A0-BUU2I000
MaxLinear
1:
$24.91
4,625 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-5153A0-BUU2I000
MaxLinear
Network Controller & Processor ICs G.hn DBB NetIC Coax/ Phone/Powerline
4,625 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
2,225 Dự kiến 22/07/2026
2,400 Dự kiến 19/10/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
20 Tuần
1
$24.91
10
$20.03
25
$18.81
100
$17.46
250
Xem
250
$16.82
500
$16.44
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs TRANSVR IC GPY115C0VI VQFN56 SLNWA COMM
GPY115C0VI
MaxLinear
1:
$4.47
7,249 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-GPY115C0VI
MaxLinear
Ethernet ICs TRANSVR IC GPY115C0VI VQFN56 SLNWA COMM
7,249 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
2,049 Dự kiến 09/10/2026
5,200 Dự kiến 19/10/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
25 Tuần
1
$4.47
10
$3.39
25
$3.12
100
$2.83
250
Xem
250
$2.68
500
$2.60
1,000
$2.52
2,600
$2.45
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs GSW145 - 1G Switch, 6 port, 4 PHYs, RGMII & SGMII+, MRQFN-105 (I-temp)
GSW145-AQM-T
MaxLinear
1:
$9.28
10,384 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-GSW145-AQM-T
MaxLinear
Ethernet ICs GSW145 - 1G Switch, 6 port, 4 PHYs, RGMII & SGMII+, MRQFN-105 (I-temp)
10,384 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
5,184 Dự kiến 24/07/2026
5,200 Dự kiến 11/09/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
24 Tuần
1
$9.28
10
$7.18
25
$6.66
100
$5.97
250
Xem
250
$5.70
500
$5.20
1,000
$4.68
2,600
$4.48
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs MxL86211I - Single-port 2.5 Gigabit Ethernet PHY with SGMII+, SyncE, QFN-40, (I-temp)
MXL86211I-AQB-T
MaxLinear
1:
$7.86
4,900 Dự kiến 29/10/2026
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
701-MXL86211I-AQB-T
Sản phẩm Mới
MaxLinear
Ethernet ICs MxL86211I - Single-port 2.5 Gigabit Ethernet PHY with SGMII+, SyncE, QFN-40, (I-temp)
4,900 Dự kiến 29/10/2026
1
$7.86
10
$5.77
25
$5.38
100
$4.73
250
Xem
250
$4.49
500
$4.03
1,000
$3.40
2,500
$3.30
4,900
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs DEVICE CON GSW140A3MC MRQFN105 SLMHB CO
GSW140A3MC
MaxLinear
1:
$5.58
2,600 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-GSW140A3MCSLMHB
MaxLinear
Ethernet ICs DEVICE CON GSW140A3MC MRQFN105 SLMHB CO
2,600 Đang đặt hàng
1
$5.58
10
$4.25
25
$3.92
100
$3.55
250
Xem
250
$3.38
500
$3.28
1,000
$3.23
2,600
$3.18
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs GSW125 - 1G Switch, 4-port 2-PHYs, MRQFN-105, (I-temp)
GSW125-AQM-T
MaxLinear
1:
$6.74
2,207 Dự kiến 03/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-GSW125-AQM-T
MaxLinear
Ethernet ICs GSW125 - 1G Switch, 4-port 2-PHYs, MRQFN-105, (I-temp)
2,207 Dự kiến 03/11/2026
1
$6.74
10
$5.19
25
$4.80
100
$4.38
250
Xem
250
$4.17
500
$4.05
1,000
$3.95
2,600
$3.84
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs MxL86110C - Single-port Gigabit Ethernet PHY with RGMII, QFN-40
MXL86110C-AQB-R
MaxLinear
1:
$3.83
5,998 Dự kiến 05/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-MXL86110C-AQB-R
MaxLinear
Ethernet ICs MxL86110C - Single-port Gigabit Ethernet PHY with RGMII, QFN-40
5,998 Dự kiến 05/06/2026
1
$3.83
10
$2.89
25
$2.65
100
$2.40
250
Xem
3,000
$2.05
250
$2.27
500
$2.25
1,000
$2.14
3,000
$2.05
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ethernet ICs MxL86110I - Single-port Gigabit Ethernet PHY with RGMII, QFN-40, (I-temp)
MXL86110I-AQB-R
MaxLinear
1:
$4.36
2,470 Dự kiến 19/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-MXL86110I-AQB-R
MaxLinear
Ethernet ICs MxL86110I - Single-port Gigabit Ethernet PHY with RGMII, QFN-40, (I-temp)
2,470 Dự kiến 19/06/2026
1
$4.36
10
$3.31
25
$3.05
100
$2.76
250
Xem
3,000
$2.38
250
$2.62
500
$2.54
1,000
$2.47
3,000
$2.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ethernet ICs MxL86111C - Single-port Gigabit Ethernet PHY with RGMII, QFN-48
MXL86111C-AQB-R
MaxLinear
1:
$4.70
3,000 Dự kiến 29/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-MXL86111C-AQB-R
MaxLinear
Ethernet ICs MxL86111C - Single-port Gigabit Ethernet PHY with RGMII, QFN-48
3,000 Dự kiến 29/05/2026
1
$4.70
10
$3.58
25
$3.29
100
$2.99
250
Xem
3,000
$2.58
250
$2.84
500
$2.75
1,000
$2.68
3,000
$2.58
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết