PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host
PCI11400C-I/MXX
Microchip Technology
1:
$17.47
115 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PCI11400CIMXX
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host
115 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe
4 Port
- 40 C
+ 85 C
VQFN-132
Tray
PCI Interface IC PCIe Switch 2 downstream ports
PCI12000C-I/ZUX
Microchip Technology
1:
$12.52
160 Có hàng
168 Dự kiến 24/08/2026
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PCI12000CIZUX
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
PCI Interface IC PCIe Switch 2 downstream ports
160 Có hàng
168 Dự kiến 24/08/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
I/O Expansion Switch - PCIe
25 MHz
3 Lane
3 Port
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-72
Tray
PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA270270-676 TRAY 40PCS
PI7C9X3G1632GPAQ3HFCE
Diodes Incorporated
1:
$175.66
74 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
621-X3G1632GPAQ3HFCE
Sản phẩm Mới
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA270270-676 TRAY 40PCS
74 Có hàng
1
$175.66
10
$148.82
25
$142.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 40
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
32 Lane
16 Port
990 mV
950 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HFCBGA-676
Tray
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
XIO2001IZAJ
Texas Instruments
1:
$8.73
4,595 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001IZAJ
Texas Instruments
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
4,595 Có hàng
1
$8.73
10
$6.77
25
$6.28
100
$5.74
260
Xem
260
$5.47
520
$5.33
1,040
$5.19
2,600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-144
Tray
PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWSR
XIO2001IZWS
Texas Instruments
1:
$9.38
5,339 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001IZWS
Texas Instruments
PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWSR
5,339 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.38
10
$7.30
25
$6.78
100
$6.06
250
Xem
250
$5.86
480
$5.83
1,120
$5.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-169
Tray
PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAR A A 595-HD3SS3412RUAR
HD3SS3412RUAT
Texas Instruments
1:
$3.08
1,812 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-HD3SS3412RUAT
Texas Instruments
PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAR A A 595-HD3SS3412RUAR
1,812 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.08
10
$2.31
25
$2.11
100
$1.91
250
$1.71
500
Xem
500
$1.70
1,000
$1.66
2,500
$1.62
5,000
$1.59
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Switch - PCIe
8 GHz
4 Lane
4 Port
3.63 V
2.97 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 6 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch
PI7C9X2G608ELBZXAE
Diodes Incorporated
1:
$17.81
276 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G608ELBZX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC 6 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch
276 Có hàng
1
$17.81
10
$14.14
25
$13.23
100
$12.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
8 Lane
6 Port
3.3 V
1 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
aQFN-136
Tray
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
PI7C9X112SLFDE
Diodes Incorporated
1:
$16.77
142 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X112SLFDE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
142 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.77
10
$13.30
25
$11.01
90
$10.32
1,080
Xem
1,080
$10.31
5,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
1 Lane
1 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-128
Tray
PCI Interface IC 3 port 3 lane PCIe 2.0 Packet Switch
PI7C9X2G303ELBZXE
Diodes Incorporated
1:
$9.66
546 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G303ELBXE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC 3 port 3 lane PCIe 2.0 Packet Switch
546 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.66
10
$7.52
25
$6.98
100
$6.41
260
$5.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
3 Lane
3 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
aQFN-136
Tray
PCI Interface IC Switchtec Gen 3 32 Lanes 16 Ports
PM8532B-F3EI
Microchip Technology
1:
$193.60
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-PM8532B-F3EI
Microchip Technology
PCI Interface IC Switchtec Gen 3 32 Lanes 16 Ports
17 Có hàng
1
$193.60
10
$193.38
25
$157.77
120
Xem
120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
32 Lane
16 Port
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
FCBGA-650
Tray
PCI Interface IC 4Port 4 Lane PCIe2.0 Packet Switch
PI7C9X2G404ELZXAE
Diodes Incorporated
1:
$13.11
1,048 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G404ELZXA
Diodes Incorporated
PCI Interface IC 4Port 4 Lane PCIe2.0 Packet Switch
1,048 Có hàng
1
$13.11
10
$10.31
25
$9.61
100
$8.20
168
Xem
168
$7.77
504
$7.55
1,008
$7.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
4 Lane
4 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
aQFN-136
Tray
PCI Interface IC PCI EXPRESS TO USB SWIDGE
+1 hình ảnh
PI7C9X442SLBFDE
Diodes Incorporated
1:
$12.95
588 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X442SLBFDE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCI EXPRESS TO USB SWIDGE
588 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.95
10
$10.84
25
$9.90
90
$9.30
270
$9.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to USB 2.0
66 MHz
3 Lane
3 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Tray
PCI Interface IC 3Port 4 Lane PCIe2.0 Packet Switch
PI7C9X2G304ELZXAE
Diodes Incorporated
1:
$9.66
244 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G304ELZXA
Diodes Incorporated
PCI Interface IC 3Port 4 Lane PCIe2.0 Packet Switch
244 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.66
10
$7.35
25
$6.99
100
$6.12
168
Xem
168
$5.91
1,008
$5.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
4 Lane
3 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
aQFN-136
Tray
PCI Interface IC 8-port PCIe Gen4x16 Switch
PCI1003-I/5CW
Microchip Technology
1:
$78.64
84 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PCI1003I5CW
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
PCI Interface IC 8-port PCIe Gen4x16 Switch
84 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe
16 Lane
6 Port
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FCCSP-353
Tray
PCI Interface IC PCIe Switch with Networking
PCI11010C-I/ZVX
Microchip Technology
1:
$18.84
144 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PCI11010CIZVX
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
PCI Interface IC PCIe Switch with Networking
144 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe
- 40 C
+ 85 C
VQFN-100
Tray
PCI Interface IC PCIe Switch with Networking
PCI11010C/ZVX
Microchip Technology
1:
$15.06
166 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PCI11010CZVX
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
PCI Interface IC PCIe Switch with Networking
166 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
VQFN-100
Tray
PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout
PCI11101C-I/MXX
Microchip Technology
1:
$24.46
166 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PCI11101CIMXX
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout
166 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe
- 40 C
+ 85 C
VQFN-132
Tray
PCI Interface IC PCIe Switch, USB Host, Quad UART, Networking
PCI11414C/PMX
Microchip Technology
1:
$24.44
132 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PCI11414CPMX
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
PCI Interface IC PCIe Switch, USB Host, Quad UART, Networking
132 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe
5 Lane
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
VQFN-164
Tray
PCI Interface IC Switchtec PFX Fanout 24xG3 PCIe Switch
PM8531B-F3EI
Microchip Technology
1:
$142.15
77 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-PM8531B-F3EIP
Microchip Technology
PCI Interface IC Switchtec PFX Fanout 24xG3 PCIe Switch
77 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
24 Lane
12 Port
- 0 C
+ 105 C
SMD/SMT
BBGA-650
Tray
PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 TRAY 126PCS
360°
+5 hình ảnh
PI7C9X2G606PRDNJAE
Diodes Incorporated
1:
$20.21
146 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-7C9X2G606PRDNJAE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 TRAY 126PCS
146 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.21
10
$16.12
25
$15.10
100
$12.73
252
Xem
252
$12.72
504
$12.71
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LBGA-196
Tray
PCI Interface IC 3.3V 1-20Gbps 2-Lane 2:1 Mux/De-Mux
PI3DBS16412ZLCEX
Diodes Incorporated
1:
$2.83
3,649 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI3DBS16412ZLCEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC 3.3V 1-20Gbps 2-Lane 2:1 Mux/De-Mux
3,649 Có hàng
1
$2.83
10
$2.12
25
$1.90
100
$1.74
3,500
$1.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 210
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Switch - PCIe
13 GHz
2 Lane
3.3 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-40
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe Switch PCIe Gen 4 MUX SW
PI3DBS16413ZHEX
Diodes Incorporated
1:
$3.18
1,881 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI3DBS16413ZHEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe Switch PCIe Gen 4 MUX SW
1,881 Có hàng
1
$3.18
10
$2.61
25
$2.40
100
$2.16
250
Xem
3,500
$1.84
250
$2.05
500
$2.02
1,000
$1.92
3,500
$1.84
7,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Switch - PCIe
12 GHz
2 Lane
3.3 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCI-to-PCI bridge 25 7-NFBGA
PCI2050BZWT
Texas Instruments
1:
$28.83
409 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PCI2050BZWT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCI-to-PCI bridge 25 7-NFBGA
409 Có hàng
1
$28.83
10
$23.05
25
$21.60
90
$20.00
270
Xem
270
$19.25
540
$18.80
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCI to PCI
66 MHz
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
NFBGA-257
Tray
PCI Interface IC PCIe Bridge LQFP-128 TRAY 90PCS
360°
+4 hình ảnh
PI7C9X111SLBFDE-2017
Diodes Incorporated
1:
$12.50
270 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-I7C9X111SLBFDE17
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe Bridge LQFP-128 TRAY 90PCS
270 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.50
10
$9.78
25
$8.00
90
$6.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
1 Lane
1 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Tray
PCI Interface IC 4CH PCIe 8:16 Mux/ D emux Passive FET Sw
TS2PCIE412RUAR
Texas Instruments
1:
$3.86
2,410 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TS2PCIE412RUAR
Texas Instruments
PCI Interface IC 4CH PCIe 8:16 Mux/ D emux Passive FET Sw
2,410 Có hàng
1
$3.86
10
$2.88
25
$2.63
100
$2.36
3,000
$1.99
6,000
Xem
250
$2.23
500
$2.18
1,000
$2.07
6,000
$1.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
1.25 GHz
2 Lane
2 Port
2 V
1.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel