SRAM

Kết quả: 11,967
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas Electronics SRAM 2KX8 DUAL PORT SLVE W/INT 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2 k x 8 25 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 110 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-64 Tray
Renesas Electronics SRAM 1Kx8 ASYNCHRONOUS 3.3V DUAL-PORT RAM 177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 1 k x 8 35 ns Parallel 3.6 V 3 V 145 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-64 Tray
Renesas Electronics SRAM 2Kx8 ASYNCHRONOUS 3.3V DUAL-PORT RAM 191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2 k x 8 25 ns Parallel 3.6 V 3 V 130 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-64 Tray
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 1,052Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

4 Mbit 256 k x 16 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 512Kx8 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 145 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 8M x 36 288M 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

288 Mbit 8 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 520 mA, 610 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 LP SRAM 1,251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-36 Tray
Infineon Technologies SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit 1,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 163 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 8K X 16 DP SRAM 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 8 k x 16 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 240 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 16K X 16K 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 16 k x 16 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 260 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 200 mA 0 C + 70 C SMD/SMT CABGA-48 Tray
ISSI SRAM 8Mb 256Kx32 10ns Async SRAM 430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 69

8 Mbit 256 k x 32 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-90 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 256K x 16, 3.3V, 44pin TSOP II, 8ns, Industrial Temp - Tray 760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 8 ns Parallel 3.6 V 3 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
ISSI SRAM 1Mb 64Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 8,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 242
Rulo cuốn: 2,500

1 Mbit 64 k x 16 10 ns Parallel 3.63 V 3.135 V 130 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 1Mb 64Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 5,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 947
Rulo cuốn: 1,000

1 Mbit 64 k x 16 10 ns Parallel 3.63 V 3.135 V 130 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 4M (512Kx8) 10ns Async SRAM 568Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 85

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
ISSI SRAM 16M (512Kx32) 10ns Async SRAM 3.3v 374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 69

16 Mbit 512 k x 32 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-90 Tray
ISSI SRAM 8Mb 1Mbx8 55ns Async SRAM 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

8 Mbit 1 M x 8 55 ns Parallel 3.6 V 2.5 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48 Tray
ISSI SRAM 16Mb,High-Speed,Async,2Mbx8,10ns, 2.4v-3.6v, 48 Ball mBGA (6x8 mm), RoHS 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10

16 Mbit 2 M x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48
ISSI SRAM 8Mb,High-Speed/Low Power,Async with ECC,512K x 16,10ns,2.4V-3.6V,48 Ball mBGA (6x8 mm), RoHS 271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 17

8 Mbit 512 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48

ISSI SRAM 16Mb,High-Speed,Async,2Mbx8,10ns, 2.4v-3.6v, 44 Pin TSOP II, RoHS 371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 71

16 Mbit 2 M x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44
Alliance Memory SRAM 256K, 2.7-5.5V, 55ns 32K x 8 Asynch SRAM 950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT sTSOP-28 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 18 9M 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
9 Mbit 512 k x 18 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 140 mA, 150 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray