SRAM

Kết quả: 11,970
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
ISSI SRAM 1Mb 64Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 8,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 242
Rulo cuốn: 2,500

1 Mbit 64 k x 16 10 ns Parallel 3.63 V 3.135 V 130 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 1Mb 64Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 5,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 947
Rulo cuốn: 1,000

1 Mbit 64 k x 16 10 ns Parallel 3.63 V 3.135 V 130 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 256K x 16, 3.3V, 44pin TSOP II, 8ns, Industrial Temp - Tray 760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 8 ns Parallel 3.6 V 3 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Renesas Electronics RMLV0414EGSB-4S2#HA1
Renesas Electronics SRAM SRAM SRAM LP(4M) 4M 600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 32M 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
36 Mbit 1 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 230 mA, 285 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
18 Mbit 1 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 195 mA, 195 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 32M 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
36 Mbit 1 M x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 210 mA, 220 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
ISSI SRAM 16Mb, 1Mbx16, 20ns Async SRAM 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

16 Mbit 1 M x 16 20 ns Parallel 2.2 V 1.65 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 512K x 8, 5V, 44pin TSOP II, 12ns, Commercial Temp - Tray 371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 12 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 140 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Alliance Memory SRAM 32Mb (2Mx16) FAST Async SRAM, 10ns, Industrial Grade, 48b FBGA package,Wide Voltage:1.65V - 3.6V 1,786Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

32 MB 2 M x 16 10 ns, 12 ns 3.6 V 1.65 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Reel, Cut Tape

ISSI SRAM 32Mb, QUADRAM, 2.7V-3.6V, 133MHz, 24-ball TFBGA, RoHS 389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1

32 Mbit 8 M x 4 7 ns 133 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-24

ISSI SRAM 16Mb, QUADRAM, 2.7V-3.6V, 133MHz, 24-ball TFBGA, RoHS 367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8

16 Mbit 4 M x 4 7 ns 133 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-24

ISSI SRAM 4M (256Kx16) 10ns Async SRAM 1,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 26

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
ISSI SRAM 8Mb, Low Power/Power Saver,Async,512K x 16,45ns,2.2v-3.6v, 2 CS, 48 Ball mBGA (6x8mm), RoHS 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT mBGA-48

ISSI SRAM 1Mb 64Kx16 12ns/3.3v Async SRAM 3.3v 1,725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 52
Rulo cuốn: 1,000

1 Mbit 64 k x 16 12 ns Parallel 3.63 V 2.97 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 4Mb 2.4-3.6v 10ns 256K x 16 Async SRAM 1,058Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 7

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Tray
ISSI SRAM 256K 32K x 8 45ns 5v Async SRAM 5v 4,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 215
Rulo cuốn: 2,000

256 kbit 32 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory SRAM 256K, 2.7-5.5V, 55ns 32K x 8 Asynch SRAM 3,799Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 45 mA 0 C + 70 C SMD/SMT sTSOP-28 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 512K x 8, 5V, 36pin SOJ, 12ns, Industrial Temp - Tube 368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 12 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 140 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-36 Tube

ISSI SRAM 1Mb,High-Speed/Low Power,Async,64K x 16,8ns/3.3v or 10ns/2.5v-3.6v,44 Pin TSOP II, RoHS 966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 15
Rulo cuốn: 1,000

1 Mbit 64 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 55 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 512K x 8, 3.3V, 36pin SOJ, 10ns, Commercial Temp - Tube 269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 170 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOJ-36 Tube
ISSI SRAM 4Mb, 2.4v-3.6v, 10ns 512K x 8 Async SRAM 2,355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-36 Tray
ISSI SRAM 16M (2Mx8) 10ns Async SRAM 411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4

16 Mbit 2 M x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Tray

ISSI SRAM 8M (512Kx8) 55ns 5V Async SRAM 5v 1,062Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

8 Mbit 512 k x 16 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray

ISSI SRAM 8Mb LowPwr/Pwr Saver Async 512Kx16 45ns 539Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray