SRAM

Kết quả: 11,970
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies SRAM ASYNC 163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 149 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray

onsemi SRAM 1MB 3V BATT BU FUNCT 1,535Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 5.5 V 2.5 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Renesas Electronics SRAM 16Kx16,3.3V DUAL- PORT RAM w/INT 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 16 k x 16 25 ns Parallel 3.6 V 3 V 140 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 1Kx8 ASYNCHRONOUS 3.3V DUAL-PORT RAM 205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 1 k x 8 25 ns Parallel 3.6 V 3 V 120 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-64 Tray
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 32Mb, 1.8V, 70ns MoBL SRAM 213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 Mbit 4 M x 8/2 M x 16 70 ns Parallel 2.25 V 1.65 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 LP SRAM 1,251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-36 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 2M x 8 LP SRAM 1,332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 72MB (2Mx36) 3.3v 167MHz SRAM 280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 2 M x 36 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 450 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit 1,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 163 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 8K X 16 DP SRAM 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 8 k x 16 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 240 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 16K X 16K 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 16 k x 16 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 260 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 2.5V CORE ZBT X18 18M 71Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 1 M x 18 4.2 ns 133 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 215 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 8Mb 1.8V 55ns 512K x 16 LP SRAM 1,581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

8 Mbit 512 k x 16 55 ns Parallel 2.25 V 1.65 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM 860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-36 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM 4,389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 45ns 256K x 16 Low Power SRAM 437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 5.5 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM 645Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 8Mb 55ns 512K x 16 Low Power SRAM 422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 35 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSOP-44 AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb MoBL SRAM With ECC 385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 36 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-48 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC 705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 36MB SRAM with ECC 106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 2 M x 18 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 150 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 72MB (2Mx36) 1.8v 250MHz DDR II SRAM 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 2 M x 36 450 ps 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 530 mA 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-165 Tray