FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 12,356
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Số bộ thu phát Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC6SLX100T-3FGG900I 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XC6SLX100T 101261 LE 15822 ALM 4.71 Mbit 498 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s 8 Transceiver SMD/SMT FBGA-900
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC6SLX150T-3FGG676I 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XC6SLX150T 147443 LE 23038 ALM 4.71 Mbit 396 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s 8 Transceiver SMD/SMT FBGA-676
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC5VFX70T-1FFG1136I 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XC5VFX70T 71680 LE 11200 ALM 5.2 Mbit 640 I/O 950 mV 1.05 V - 40 C + 100 C 6.5 Gb/s 16 Transceiver SMD/SMT FBGA-1136
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC5VLX110T-1FF1136I 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
XC5VLX110T 110592 LE 170280 ALM 5.2 Mbit 640 I/O 1 V 1 V - 40 C + 100 C 6.5 Gb/s 16 Transceiver SMD/SMT FBGA-1136
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array Pb-free 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XC4VLX40 41472 LE 18432 ALM 1.69 Mbit 640 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT FCBGA-1148
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC4VSX55-10FFG1148C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XC4VSX55 55296 LE 24576 ALM 5.63 Mbit 640 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT FCBGA-1148
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC7VX690T-2FFG1761C
1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XC7VX690T 693120 LE 108300 ALM 51.68 Mbit 850 I/O 970 mV 1.03 V 0 C + 85 C 28.05 Gb/s 36 Transceiver SMD/SMT FCBGA-1761
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC7S15-2FTGB196I 94Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XC7S15 12800 LE 2000 ALM 360 kbit 100 I/O 950 mV 1.05 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CSBGA-196
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array MachXO3, 2112 LUTs 2.5/3.3V 116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 2100 LE 1050 ALM 74 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array MachXO3, 2112 LUTs 2.5/3.3V 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 2100 LE 1050 ALM 74 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 115 I/O 3.3V 5 SPEED 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 114 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-144 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 207 I/O 1.2V 2 SPEED 92Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 206 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FTBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice Certus-NX General Purpose FPGA on Nexus platform (28nm FD-SOI) 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFD2NX-40 39000 LE 0 bit 192 I/O 950 mV 1.05 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array ECP5 FPGA 45K LUTs w/ SERDES 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 245 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-554 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 8K LUTs 86 I/O Inst on DSP 1.2V -5 Spd 657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFXP2 8000 LE 4000 ALM 221 kbit 86 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1200 LUTS 113 I/O 221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO1200C 1200 LE 600 ALM 9.2 kbit 113 I/O 1.71 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-144 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 256 LUTs 22 I/O 3.3V -6 Speed 527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 256 LE 128 ALM 0 bit 21 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2280 LUTS 113 I/O 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2280C 2280 LE 1140 ALM 27.6 kbit 113 I/O 1.71 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-144 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3LF; 6864 LUTs; 1.2V 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 6900 LE 3450 ALM 240 kbit 206 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1280 LUTs 104 I/O 1.2V -1 SPD 146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 1280 LE 640 ALM 64 kbit 104 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2112 LUTs 207 IO 3.3V 6 Spd 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 2112 LE 1056 ALM 74 kbit 206 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs 105 IO 1.2V 4 Spd 317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 4320 LE 2160 ALM 92 kbit 104 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array FPGA IC 10AX048H2808 FBGA1152 SR6F4 IND>
246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 480 480000 LE 183590 ALM 27.95 Mbit 492 I/O 870 mV 980 mV - 40 C + 100 C 17.4 Gb/s 24 Transceiver SMD/SMT FBGA-1152 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M04 4000 LE 189 kbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 500 I/O, 672FBGA 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 500 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-672 Tray