FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 12,356
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Số bộ thu phát Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array ProASICPlus FPGA, 75K System Gates 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

APA075 1000 LE 27 kbit 66 I/O 2.3 V 2.7 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 335 I/O 3.3V 4 SPEED 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 334 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FTBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 48K LUTs 270 I/O Memory DSP 1.2V 7SPD 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE2M50E 48000 LE 24000 ALM 4.05 Mbit 270 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 750 Mb/s SMD/SMT FPBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 33.3K LUTs 133 I/O 1.2V -6 Speed 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 33000 LE 16500 ALM 1.3 Mbit 133 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 12k LUTs; 1.1V 474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 12000 LE 6000 ALM 576 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 83.6K LUTs; 1.1V 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 259 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-554 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 17K LUTs 201 I/O Ins on DSP 1.2V -6 Spd 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFXP2 17000 LE 8500 ALM 276 kbit 201 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FTBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 30K LUTs 201 I/O Ins on DSP 1.2V -6 Spd 94Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFXP2 29000 LE 14500 ALM 387 kbit 201 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FTBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice CrossLink-NX Embedded Vision Bridging & Processing FPGA with 2.5G MIPI D-PHY 446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LIFCL-40 39000 LE 9750 ALM 1.48 Mbit 71 I/O 950 mV 1.05 V 0 C + 85 C 10 Gb/s 2 Transceiver SMD/SMT BGA-121 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice CrossLinkPlus Interface MIPI D-Phy Bridge with Flash 472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CrossLinkPlus 5936 LE 1484 ALM 180 kbit 29 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 6 Gb/s SMD/SMT UCFBGA-64 Tray

Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1200 LUTs 211 IO 1.8 /2.5/3.3V -4 Spd 525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO1200C 1200 LE 600 ALM 9.2 kbit 211 I/O 1.71 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT FTBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1280 LUTs 108 I/O 1.2V -3 SPD 102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 1280 LE 640 ALM 64 kbit 107 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-144 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2112 LUTs 80 IO 3.3V 5 Spd 268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 2112 LE 1056 ALM 74 kbit 79 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 SX 160 SoC FPGA 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 SX 160 160000 LE 61510 ALM 8.59 Mbit 288 I/O 870 mV 980 mV 0 C + 100 C 17.4 Gb/s 6 Transceiver SMD/SMT UBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 2,383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MAX 10 10M08 8000 LE 378 kbit 56 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT WLCSP-81 Reel, Cut Tape, MouseReel
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone V E 5CEA5 77000 LE 29080 ALM 4.88 Mbit 240 I/O 1.1 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone II EP2C15 14448 LE 234 kbit 315 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone II EP2C20 18752 LE 1172 ALM 234 kbit 152 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone III EP3C40 39600 LE 2475 ALM 1.11 Mbit 331 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone III EP3C55 55856 LE 3491 ALM 2.29 Mbit 327 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EP4CE30 Cyclone IV E 28848 LE 594 kbit 193 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 125 C SMD/SMT FBGA-324 AEC-Q100 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EP4CE6 Cyclone IV E 6272 LE 270 kbit 91 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 125 C SMD/SMT EQFP-144 AEC-Q100 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EP4CGX30 Cyclone IV GX 29440 LE 1.05 Mbit 72 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C 2.5 Gb/s 4 Transceiver SMD/SMT FBGA-169 Tray
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC4VFX20-10FFG672I 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XC4VFX20 19224 LE 8544 ALM 1.2 Mbit 320 I/O 1.2 V 1.2 V - 40 C + 100 C 6.5 Gb/s 8 Transceiver SMD/SMT FBGA-672
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC4VFX60-10FFG672IDisconnect standard BOM M H - Yes 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XC4VFX60 56880 LE 25280 ALM 4.08 Mbit 352 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 6.5 Gb/s 16 Transceiver SMD/SMT FBGA-672