FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 12,322
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Số bộ thu phát Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EP4CGX50 Cyclone IV GX 49888 LE 2.44 Mbit 290 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C 3.125 Gb/s 8 Transceiver SMD/SMT FBGA-484 Tray
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC7VX690T-2FFG1761C
1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XC7VX690T 693120 LE 108300 ALM 51.68 Mbit 850 I/O 970 mV 1.03 V 0 C + 85 C 28.05 Gb/s 36 Transceiver SMD/SMT FCBGA-1761
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array ProASIC3 FPGA, 700LEs 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

A3P060 700 LE 18 kbit 71 I/O 1.425 V 1.575 V 0 C + 85 C SMD/SMT VQFP-100 Tray
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array ProASIC3 FPGA, 1.5KLEs 209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

A3P125 1500 LE 36 kbit 100 I/O 1.425 V 1.575 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-144 Tray
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array IGLOO2 Low Density FPGA, 6KLEs 117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M2GL005 6060 LE 703 kbit 209 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-484 Tray
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array 21.12Mb 8 TransCh 250Mbps-12.7Gbps 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MPF300T 300000 LE 20.6 Mbit 512 I/O 970 mV/1.02 V 1.03 V/1.08 V 0 C + 100 C 12.7 Gb/s 8 Transceiver SMD/SMT BGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 115 I/O 3.3V 5 SPEED 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 114 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-144 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6864 LUTs 207 I/O 1.2V 2 SPEED 92Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 6864 LE 3432 ALM 240 kbit 206 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FTBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5-5G ; 43.8K LUTs; 1.2V; 5G SERDES 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM5G 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 203 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array MachXO3, 6864 LUTs 2.5/3.3V 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3L 6900 LE 3450 ALM 240 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array iCE40HX 1280 LUTs 1.2V Ultra Low-Power 627Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

iCE40HX 1280 LE 640 ALM 64 kbit 96 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-144 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice Certus -NX General Purpose FPGA on Nexus platform (28nm FD-SOI) 142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFD2NX-40 39000 LE 0 bit 192 I/O 950 mV 1.05 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 33.3K LUTs 133 I/O 1.2V -8 Speed 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 33000 LE 16500 ALM 1.3 Mbit 133 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 66.5K LUTs 295 I/O SERDES 1.2V -6 Speed 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 67000 LE 33500 ALM 4.32 Mbit 295 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 149K LUTs 586 I/O 1.2V -8 Speed 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 149000 LE 74500 ALM 6.69 Mbit 586 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-1156 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array ECP5 FPGA 45K LUTs w/ SERDES 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 245 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-554 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1200 LUTS 73 I/O 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO1200C 1200 LE 600 ALM 9.2 kbit 73 I/O 1.71 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 256 LUTs 22 I/O 3.3V -6 Speed 527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 256 LE 128 ALM 0 bit 21 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3D ; 4300LUTs 2.5V/3.3V 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3D 4300 LE 538 ALM 92 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1280 LUTs 104 I/O 1.2V -1 SPD 146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 1280 LE 640 ALM 64 kbit 104 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 SX 270 SoC FPGA
2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 SX 270 270000 LE 101620 ALM 14.65 Mbit 384 I/O 870 mV 980 mV - 40 C + 100 C 17.4 Gb/s 12 Transceiver SMD/SMT FBGA-780 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 GX 220 FPGA
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 220 220000 LE 80330 ALM 13.43 Mbit 288 I/O 870 mV 980 mV - 40 C + 100 C 17.4 Gb/s 6 Transceiver SMD/SMT UBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array FPGA IC 10AX048H2808 FBGA1152 SR6F4 IND>
246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 480 480000 LE 183590 ALM 27.95 Mbit 492 I/O 870 mV 980 mV - 40 C + 100 C 17.4 Gb/s 24 Transceiver SMD/SMT FBGA-1152 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array
1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 660 660000 LE 251680 ALM 48.41 Mbit 696 I/O 870 mV 980 mV 0 C + 100 C 17.4 Gb/s 24 Transceiver SMD/SMT FBGA-1152 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone 10 LP 10CL016 15408 LE 504 kbit 340 I/O 1.2 V 1.2 V 0 C + 85 C SMD/SMT UBGA-484 Tray