Power Switch ICs - POE / LAN IEEE802.3af PoE PD Front End
PD70100ILD-TR
Microchip Technology
1:
$1.89
2,677 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-PD70100ILD-TR
Microchip Technology
Power Switch ICs - POE / LAN IEEE802.3af PoE PD Front End
2,677 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Powered Device - PD
802.3af/at
SMD/SMT
DFN-12
Reel, Cut Tape
Power Switch ICs - POE / LAN IEEE802.2af PoE PD Front end with PWM
PD70101ILQ-TR
Microchip Technology
1:
$2.50
1,772 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-PD70101
Microchip Technology
Power Switch ICs - POE / LAN IEEE802.2af PoE PD Front end with PWM
1,772 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Powered Device - PD
802.3af
SMD/SMT
QFN-32
Reel, Cut Tape
Power Switch ICs - POE / LAN Type-3 two-pair 8- c hannel PoE PSE cont
TPS23882B1RTQR
Texas Instruments
1:
$7.35
1,344 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPS23882B1RTQR
Texas Instruments
Power Switch ICs - POE / LAN Type-3 two-pair 8- c hannel PoE PSE cont
1,344 Có hàng
1
$7.35
10
$5.66
25
$5.24
100
$4.78
250
Xem
2,000
$4.08
250
$4.64
500
$4.63
1,000
$4.20
2,000
$4.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Power Sourcing Equipment - PSE
802.3bt
1.25 A
3.3 V, 54 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
QFN-56
Reel, Cut Tape, MouseReel
Power Switch ICs - POE / LAN Quad Port IEEE 802.3af/atPSE Controller for Power over Ethernet
MP3924GU-P
Monolithic Power Systems (MPS)
1:
$3.33
4,643 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
946-MP3924GU-P
Monolithic Power Systems (MPS)
Power Switch ICs - POE / LAN Quad Port IEEE 802.3af/atPSE Controller for Power over Ethernet
4,643 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.33
10
$2.50
25
$2.30
100
$2.07
250
$1.96
500
$1.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
Power Sourcing Equipment - PSE
802.3af/at
17 mA
44 V to 57 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
QFN-32
Reel, Cut Tape
Power Switch ICs - POE / LAN PoE High-Pwr PD Inte rface A 595-TPS2379 A 595-TPS2379DDAR
+1 hình ảnh
TPS2379DDA
Texas Instruments
1:
$2.64
5,137 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPS2379DDA
Texas Instruments
Power Switch ICs - POE / LAN PoE High-Pwr PD Inte rface A 595-TPS2379 A 595-TPS2379DDAR
5,137 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.64
10
$1.97
25
$1.65
75
$1.57
300
Xem
300
$1.50
525
$1.45
1,050
$1.38
3,000
$1.36
6,000
$1.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Powered Device - PD
802.3at
850 mA
750 mOhms
0 V to 57 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SO-PowerPad-8
Tube
Power Switch ICs - POE / LAN Class 3 PoE PD with flyback DC-DC contro
LM5070SD-50/NOPB
Texas Instruments
1:
$4.07
893 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM5070SD-50/NOPB
Texas Instruments
Power Switch ICs - POE / LAN Class 3 PoE PD with flyback DC-DC contro
893 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.07
10
$3.08
25
$2.83
100
$2.56
1,000
$2.26
2,000
Xem
250
$2.43
500
$2.41
2,000
$2.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Powered Device - PD
802.3af
300 mA
2.2 Ohms
1.8 V to 75 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
WSON-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Power Switch ICs - POE / LAN IEEE 802.3bt PoE hig h-power PD interfac A 595-TPS2373-3RGWT
TPS2373-3RGWR
Texas Instruments
1:
$3.28
3,779 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPS2373-3RGWR
Texas Instruments
Power Switch ICs - POE / LAN IEEE 802.3bt PoE hig h-power PD interfac A 595-TPS2373-3RGWT
3,779 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.28
10
$3.05
25
$2.90
100
$2.60
250
Xem
3,000
$1.75
250
$2.47
500
$2.22
1,000
$1.89
3,000
$1.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Powered Device - PD
802.3bt
1.55 A
550 mOhms
0 V to 57 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VQFN-20
Reel, Cut Tape, MouseReel
Power Switch ICs - POE / LAN POE - NCP1095 IN TSS OP 16
+1 hình ảnh
NCP1095DBR2
onsemi
1:
$1.47
3,260 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-NCP1095DBR2
onsemi
Power Switch ICs - POE / LAN POE - NCP1095 IN TSS OP 16
3,260 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.47
10
$1.14
25
$1.07
100
$0.976
250
Xem
2,500
$0.872
250
$0.939
500
$0.902
1,000
$0.88
2,500
$0.872
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Special Purpose
0 V to 57 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Power Switch ICs - POE / LAN 802.3af-Compatible PoE PD Interface
MP8007GV-P
Monolithic Power Systems (MPS)
1:
$3.64
2,851 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
946-MP8007GV-P
Monolithic Power Systems (MPS)
Power Switch ICs - POE / LAN 802.3af-Compatible PoE PD Interface
2,851 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.64
10
$2.47
25
$2.28
100
$1.98
250
$1.86
500
$1.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
Powered Device - PD
802.3af
840 mA
480 mOhms
0 V to 57 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
QFN-28
Reel, Cut Tape, MouseReel
Power Switch ICs - POE / LAN IEEE802.3at/PoH PoE PD Front End
PD70210ILD-TR
Microchip Technology
1:
$2.52
1,620 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-PD70210ILD-TR
Microchip Technology
Power Switch ICs - POE / LAN IEEE802.3at/PoH PoE PD Front End
1,620 Có hàng
1
$2.52
25
$2.48
100
$2.30
500
$2.29
3,000
$2.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Powered Device - PD
802.3af/at
240 mA
300 mOhms
57 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
DFN-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Power Switch ICs - POE / LAN IEEE 802.3af PoE PD with Integrated DC-DC Controller and 13W Power FET
KTA1136EUAE-TR
Kinetic Technologies
1:
$2.11
6,356 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
389-KTA1136EUAE-TR
Kinetic Technologies
Power Switch ICs - POE / LAN IEEE 802.3af PoE PD with Integrated DC-DC Controller and 13W Power FET
6,356 Có hàng
1
$2.11
10
$1.56
25
$1.42
100
$1.27
1,500
$1.07
3,000
Xem
250
$1.20
500
$1.16
1,000
$1.10
3,000
$1.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Powered Device - PD
640 mA
37 V to 57 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Power Switch ICs - POE / LAN PWM peak current mode controller for PoE and telecom systems
PM8804TR
STMicroelectronics
1:
$1.99
2,748 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-PM8804TR
STMicroelectronics
Power Switch ICs - POE / LAN PWM peak current mode controller for PoE and telecom systems
2,748 Có hàng
1
$1.99
10
$1.97
1,000
$1.68
2,000
$1.62
4,000
$1.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Powered Device - PD
22 mA
10 V to 75 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFQFPN-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Power Switch ICs - POE / LAN IEEE 802.3at Hi Pwr PD & No-Opto Fly Cnt
LTC4269CDKD-1#PBF
Analog Devices
1:
$6.80
1,095 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC4269CDKD-1PBF
Analog Devices
Power Switch ICs - POE / LAN IEEE 802.3at Hi Pwr PD & No-Opto Fly Cnt
1,095 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.80
10
$5.19
25
$4.60
104
$4.18
260
Xem
260
$4.01
520
$3.91
1,040
$3.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Powered Device - PD
802.3at
100 mA
60 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
DFN-32
Tube
Power Switch ICs - POE / LAN
SI3473B-A01-IM
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$7.48
426 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
873-SI3473B-A01-IM
Skyworks Solutions, Inc.
Power Switch ICs - POE / LAN
426 Có hàng
1
$7.48
10
$5.77
25
$5.35
100
$4.88
260
Xem
260
$4.64
520
$4.52
1,040
$4.41
2,600
$4.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Power Sourcing Equipment - PSE
802.3bt
425 mA
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-56
Tray
Power Switch ICs - POE / LAN IEEE 802.3af-Compliant, High-Efficiency,
MAX5991AETP+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$13.52
42 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX5991AETP+
Analog Devices / Maxim Integrated
Power Switch ICs - POE / LAN IEEE 802.3af-Compliant, High-Efficiency,
42 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.52
10
$10.28
25
$9.62
75
$8.01
300
Xem
300
$7.92
525
$7.66
1,050
$7.42
5,025
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Converters
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-EP-20
Tube
Power Switch ICs - POE / LAN 1x PoE/PoE+/LTPoE++ PSE Cntr
LTC4274AIUHF-2#PBF
Analog Devices
1:
$18.96
52 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-C4274AIUHF-2PBF
Analog Devices
Power Switch ICs - POE / LAN 1x PoE/PoE+/LTPoE++ PSE Cntr
52 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.96
10
$14.41
25
$13.81
104
$11.23
260
Xem
260
$10.79
520
$10.52
1,040
$10.30
5,044
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Power Sourcing Equipment - PSE
SMD/SMT
QFN-38
Tube
Power Switch ICs - POE / LAN Powered device (PD) with integrated regu
MAX5986CETE+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$14.50
140 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX5986CETE+
Analog Devices / Maxim Integrated
Power Switch ICs - POE / LAN Powered device (PD) with integrated regu
140 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.50
10
$11.01
25
$9.93
100
$9.31
250
Xem
250
$7.37
490
$7.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Powered Device - PD
802.3at
TQFN-16
Tray
Power Switch ICs - POE / LAN Pwr over E IEEE 802.3af PD Int w/ Int Sw
LTC4267CDHC#PBF
Analog Devices
1:
$6.24
193 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC4267CDHC#PBF
Analog Devices
Power Switch ICs - POE / LAN Pwr over E IEEE 802.3af PD Int w/ Int Sw
193 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.24
10
$4.80
25
$4.12
73
$3.73
511
Xem
511
$3.72
1,022
$3.55
2,555
$3.47
5,037
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Powered Device - PD
802.3af
375 mA
2 Ohms
- 57 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
DFN-16
Tube
Power Switch ICs - POE / LAN 1x IEEE 802.3at Pwr Over E Cntr
LTC4274IUHF#TRPBF
Analog Devices
1:
$14.80
486 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC4274IUHFTRPBF
Analog Devices
Power Switch ICs - POE / LAN 1x IEEE 802.3at Pwr Over E Cntr
486 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.80
10
$11.70
25
$10.92
100
$10.39
250
Xem
2,500
$8.90
250
$10.37
500
$10.28
1,000
$9.92
2,500
$8.90
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
802.3at
SMD/SMT
QFN-38
Reel, Cut Tape, MouseReel
Power Switch ICs - POE / LAN LTPoE++/PoE+/PoE PD Cntr
LT4275BIDD#PBF
Analog Devices
1:
$4.01
355 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT4275BIDD#PBF
Analog Devices
Power Switch ICs - POE / LAN LTPoE++/PoE+/PoE PD Cntr
355 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.01
10
$3.04
25
$2.77
100
$2.53
242
Xem
242
$2.44
2,541
$2.39
5,082
$2.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Powered Device - PD
SMD/SMT
DFN-10
Tube
Power Switch ICs - POE / LAN IEEE 802.3af PD Cont roller A 595-TPS237 A 595-TPS23750PWPR
+1 hình ảnh
TPS23750PWP
Texas Instruments
1:
$5.80
517 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPS23750PWP
Texas Instruments
Power Switch ICs - POE / LAN IEEE 802.3af PD Cont roller A 595-TPS237 A 595-TPS23750PWPR
517 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.80
10
$3.99
25
$3.72
70
$3.26
280
Xem
280
$3.09
560
$2.77
1,050
$2.34
2,100
$2.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Powered Device - PD
802.3af
405 mA
1 Ohms
0 V to 67 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HTSSOP-20
Tube
Power Switch ICs - POE / LAN Type-3 2-pair 8-ch a nnel PoE PSE contro A 595-TPS23882RTQT
TPS23882RTQR
Texas Instruments
1:
$7.27
2,304 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPS23882RTQR
Texas Instruments
Power Switch ICs - POE / LAN Type-3 2-pair 8-ch a nnel PoE PSE contro A 595-TPS23882RTQT
2,304 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.27
10
$5.61
25
$5.19
100
$4.73
250
Xem
2,000
$3.83
250
$4.51
500
$4.38
1,000
$3.94
2,000
$3.83
4,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Power Sourcing Equipment - PSE
802.3bt
190 kOhms
3.3 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VQFN-56
Reel, Cut Tape, MouseReel
Power Switch ICs - POE / LAN Quad SPDT Wide BW LA N Switch A 595-TS3L A 595-TS3L100PW
TS3L100PWR
Texas Instruments
1:
$3.37
1,157 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TS3L100PWR
Texas Instruments
Power Switch ICs - POE / LAN Quad SPDT Wide BW LA N Switch A 595-TS3L A 595-TS3L100PW
1,157 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.37
10
$2.22
25
$2.05
100
$1.78
2,000
$1.14
4,000
Xem
250
$1.68
500
$1.47
1,000
$1.22
4,000
$1.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
15 Ohms
3.3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Power Switch ICs - POE / LAN Combo Poe PD Device A 926-LM5070MTCX50NO A 926-LM5070MTCX50NOPB
LM5070MTC-50/NOPB
Texas Instruments
1:
$5.01
293 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-5070MTC-50/NOPB
Texas Instruments
Power Switch ICs - POE / LAN Combo Poe PD Device A 926-LM5070MTCX50NO A 926-LM5070MTCX50NOPB
293 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.01
10
$3.82
25
$3.30
92
$3.16
276
Xem
276
$3.03
552
$2.93
1,012
$2.90
2,576
$2.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Powered Device - PD
802.3af
300 mA
2.2 Ohms
1.8 V to 75 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Tube
Power Switch ICs - POE / LAN Type-3 2-pair 8-ch a nnel PoE PSE contro A 595-TPS23882RTQR
TPS23882RTQT
Texas Instruments
1:
$8.77
210 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPS23882RTQT
Texas Instruments
Power Switch ICs - POE / LAN Type-3 2-pair 8-ch a nnel PoE PSE contro A 595-TPS23882RTQR
210 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.77
10
$6.81
25
$6.32
100
$5.78
250
$5.35
500
Xem
500
$5.13
1,000
$5.00
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Power Sourcing Equipment - PSE
802.3bt
190 kOhms
3.3 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VQFN-56
Reel, Cut Tape, MouseReel