Giao diện - Bộ mở rộng I/O

Kết quả: 607
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Số lượng I/O Đầu ra ngắt Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tần số đồng hồ tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói Bảo vệ ESD
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8bit I2C IO Port 2,328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

PCA9538A SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8-BIT I2C FM TP GPIO INT RST 5,622Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 6,000

PCA9538 SMD/SMT HVQFN-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16bit I2C IO Port 9,138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 6,000

PCA9539A SMD/SMT HWQFN-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16bit I2C IO Port 2,039Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

PCA9539A SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16-BIT I2C FM TP GPIO INT RST 9,859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

PCA9539 SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16b I2C BUS INTERUPT 2,471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

PCA9539 SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16-bit I2C-bus/SMBus I/O Expander with Interrupt and Reset, Low Power version of PCA9555 in TSSOP24 package 2,203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

PCA9539R SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV

NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8-BIT I2C FM TP GPIO INT PU 7,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

PCA9554A SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV

NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8b I2C/SMBus IO Port I2C Fixed Address 5,453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 6,000

PCA9554B SMD/SMT HVQFN-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8b I2C/SMBus IO Port I2C Fixed Address 9,504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

PCA9554B SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16-bit I2C-bus I/O Expander with Interrupt in HWQFN24 package 9,461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 6,000

PCA9555A SMD/SMT HWQFN-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16b I2C BUS INTERUPT 4,784Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

PCA9555A SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16-BIT I2C FM TP GPIO INT PU 3,389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

PCA9555 SMD/SMT SO-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16-BIT I2C FM TP GPIO INT PU 2,716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

PCA9555 SMD/SMT SSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16-BIT I2C FM TP GPIO INT PU 11,658Có hàng
12,500Dự kiến 16/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

PCA9555 SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders OCT SMBUS/I2C INTRFC 9,761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

PCA9557 SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O Without Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders Low voltage output expander 26,026Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

PCA9570 SMD/SMT XQFN-8 I2C, Serial 4 I/O Without Interrupt 1.1 V 3.6 V 1 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders I2C Bus/ SMBus Level Translating 28-Pin 8,219Có hàng
7,500Dự kiến 17/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

PCA9575 SMD/SMT TSSOP-28 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.1 V 3.6 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 6 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8-bit I2C-bus/SMBus Level Translating I/O Expander with Interrupt, Reset and Agile I/O in X2QFN16 package 6,765Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

PCAL6408A SMD/SMT X2QFN-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8bit I2C/SMBus IO Expander w/Interrupt 3,324Có hàng
16,000Dự kiến 29/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

PCAL6408A SMD/SMT XQFN-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16bit I2C/SMBus IO Expander w/Interrupt 2,413Có hàng
6,000Dự kiến 19/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 6,000

PCAL6416A SMD/SMT VFBGA-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders ULV 34-bit Fm+, I2C- I/O Expander 5,978Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

PCAL6534 SMD/SMT VFBGA-42 I2C, Serial, SMBus 34 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16bit I2C IO Port Interrupt and Agile 7,672Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 6,000

PCAL9535A SMD/SMT HWQFN-24 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16bit I2C IO Port Interrupt and Agile 7,156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

PCAL9535A SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8it I SqrC-bus/SMBus low power I/O port 9,713Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 6,000

PCAL9538A SMD/SMT HVQFN-16 I2C, Serial 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV