Giao diện - Bộ mở rộng I/O

Kết quả: 634
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Số lượng I/O Đầu ra ngắt Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tần số đồng hồ tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói Bảo vệ ESD
Semtech Interface - I/O Expanders 8 CHAN LOW VOLT I2C GPIO + PWM 11,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SX1508 SMD/SMT QFN-20 I2C, Serial 8 I/O With Interrupt 1.2 V 3.6 V 2 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
Semtech Interface - I/O Expanders 16 CHAN LOW VOLT I2C GPIO +PWM 1,882Có hàng
36,000Dự kiến 15/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SX1509 SMD/SMT QFN-28 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.2 V 3.6 V 2 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
Renesas / Intersil Interface - I/O Expanders PERI PRG-I/O 5V 8MHZ COM 674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CQ82C55A SMD/SMT MQFP-44 Parallel 24 I/O With Interrupt 4.5 V 5.5 V 8 MHz 0 C + 70 C Tray Without ESD Protection

Diodes Incorporated Interface - I/O Expanders Interface IO Expander V-QFN4040-24 T&R 3.5K 2,082Có hàng
3,500Dự kiến 03/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

SMD/SMT TQFN-24 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
Nexperia Interface - I/O Expanders ANALOG & LOGIC 1,671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Interface - I/O Expanders ANALOG & LOGIC 1,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Interface - I/O Expanders Column Keypad Scanner & GPIO Port Expand 1,143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADP5587 SMD/SMT LFCSP-24 I2C, Serial 18 I/O With Interrupt 1.65 V 3.6 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel Without ESD Protection
Texas Instruments Interface - I/O Expanders 1.65V to 5.5V Remote 4-Bit I2C and SMBus 2,556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

TCA9536 SMD/SMT X2SON-8 I2C, SMBus 4 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel 1 kV, 2 kV, 4 kV
Texas Instruments Interface - I/O Expanders 1.65V to 5.5V Remote 4-Bit I2C and SMBus 2,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

TCA9536 SMD/SMT X2SON-8 I2C, SMBus 4 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel 1 kV, 2 kV, 4 kV


Diodes Incorporated Interface - I/O Expanders Interface IO Expander TSSOP-24 T&R 3K 5,438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV


Diodes Incorporated Interface - I/O Expanders Interface IO Expander TSSOP-24 T&R 3K 2,916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT TSSOP-24 Reel, Cut Tape
onsemi Interface - I/O Expanders I2C/SMBUS Expander 16B,w/Int 12,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 500
: 2,000

CAT9555 SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV

Analog Devices / Maxim Integrated Interface - I/O Expanders 9-Bit I C Nonvolatile I/O Expander Plus 1,653Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DS4520E SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial 9 I/O Without Interrupt 2.7 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Tube Without ESD Protection

Analog Devices / Maxim Integrated Interface - I/O Expanders 9-Bit I C Nonvolatile I/O Expander Plus 1,424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

DS4520E SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial 9 I/O Without Interrupt 2.7 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel Without ESD Protection
Analog Devices / Maxim Integrated Interface - I/O Expanders 18-Port GPIO with LED Intensity Control, 1,042Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX7314 SMD/SMT TQFN-EP-24 I2C, Serial 18 I/O With Interrupt 2 V 3.6 V 400 kHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel Without ESD Protection

Diodes Incorporated Interface - I/O Expanders 8-bit I2C-bus I/O Expander 8,113Có hàng
9,000Dự kiến 09/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 430
: 3,000

PIO4IO SMD/SMT UQFN-16 I2C, Serial 8 I/O With Interrupt 1.65 V 3.6 V 1 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
Diodes Incorporated Interface - I/O Expanders 48-bit I2C-bus I/O Expander 3,301Có hàng
3,000Dự kiến 14/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 240
: 3,000

PIO4IO SMD/SMT TQFN-56 I2C, Serial 48 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 1 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 4 kV
Diodes Incorporated Interface - I/O Expanders Interface IO Expandr 6,872Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 490
: 3,000

PIO4IO SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape 2 kV
Diodes Incorporated Interface - I/O Expanders Interface IO Expander 10,954Có hàng
24,500Dự kiến 22/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,280
: 3,500

PIO4IO SMD/SMT TQFN-24 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
Diodes Incorporated Interface - I/O Expanders 16-bit I2C and SMBus Port 3,722Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 300
: 3,000

PIO4IO SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 4 kV
Diodes Incorporated Interface - I/O Expanders 4-bit I2C and SMBus low power I/O port 3,511Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 240
: 2,500

PIO4IO SMD/SMT MSOP-8 I2C, Serial, SMBus 4 I/O Without Interrupt 2.3 V 5.5 V 1 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 4 kV

Diodes Incorporated Interface - I/O Expanders 8-bit I2C and SMBus IO Port 4,131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 290
: 2,500

PIO4IO SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 4 kV

Diodes Incorporated Interface - I/O Expanders 8-bit I2C and SMBus IO Port 3,539Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PIO4IO SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape 4 kV

NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8bit IO Expander Low Voltage HVQFN 3,599Có hàng
6,000Dự kiến 13/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCA6408A SMD/SMT HVQFN-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8bit IO Expander Low Voltage TSSOP 5,593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA6408A SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV