PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps e i ght-channel linear
DS320PR822NJXT
Texas Instruments
1:
$29.56
380 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS320PR822NJXT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps e i ght-channel linear
380 Có hàng
1
$29.56
10
$23.87
25
$22.44
100
$21.25
250
$20.12
500
Xem
500
$19.68
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Bridge - PCIe to Local Bus
303 kHz
8 Lane
2 Port
3.6 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA190190-324 TRAY 84PCS
360°
+6 hình ảnh
PI7C9X3G1224GPAHFCE
Diodes Incorporated
1:
$96.40
174 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-C9X3G1224GPAHFCE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA190190-324 TRAY 84PCS
174 Có hàng
1
$96.40
10
$80.28
25
$75.58
84
$71.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
HFCBGA-324
Tray
PCI Interface IC PCIe Switch W-QFN2545-30 T&R 3.5K
+2 hình ảnh
PI3DBS16222Q2ZLEX
Diodes Incorporated
1:
$4.59
3,136 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-I3DBS16222Q2ZLEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe Switch W-QFN2545-30 T&R 3.5K
3,136 Có hàng
1
$4.59
10
$3.49
25
$3.21
100
$2.91
250
Xem
3,500
$2.50
250
$2.76
1,000
$2.59
3,500
$2.50
7,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Switch - PCIe
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TQFN-30
Reel, Cut Tape
PCI Interface IC PFX 36xG4, 36-lane Gen4 Fanout PCIe Switch
PM40036B1-F3EI
Microchip Technology
1:
$264.80
65 Có hàng
72 Dự kiến 15/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PM40036B1-F3EI
Microchip Technology
PCI Interface IC PFX 36xG4, 36-lane Gen4 Fanout PCIe Switch
65 Có hàng
72 Dự kiến 15/12/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
36 Lane
20 Port
SMD/SMT
BBGA-753
Tray
PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 T&R 1K
360°
+5 hình ảnh
PI7C9X2G606PRDNJAEX
Diodes Incorporated
1:
$20.22
4,734 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-C9X2G606PRDNJAEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 T&R 1K
4,734 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.22
10
$16.13
25
$15.11
100
$14.09
250
Xem
1,000
$12.85
250
$13.48
500
$13.34
1,000
$12.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
6 Lane
6 Port
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LBGA-196
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC Packet Switch L-QFP140140-128EP T&R 1K
PI7C9X2G404SVAFDEEX
Diodes Incorporated
1:
$14.96
8,510 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G404SVAFD
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch L-QFP140140-128EP T&R 1K
8,510 Có hàng
1
$14.96
10
$11.82
25
$11.04
100
$10.18
500
$9.58
1,000
$9.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
4 Lane
4 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 6 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch
PI7C9X2G608GPBNJE
Diodes Incorporated
1:
$20.22
1,267 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G608GPBNJ
Diodes Incorporated
PCI Interface IC 6 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch
1,267 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.22
10
$16.13
25
$15.11
100
$14.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
8 Lane
6 Port
3.3 V
1 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LBGA-196
Tray
PCI Interface IC PCIe Switch with Networking
PCI11010/ZVX
Microchip Technology
1:
$15.06
86 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PCI11010/ZVX
Microchip Technology
PCI Interface IC PCIe Switch with Networking
86 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
25 MHz
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
VQFN-100
Tray
PCI Interface IC PCIe 4.0 16-Gbps 16 -Lane linear redrive
DS160PR1601ZDGT
Texas Instruments
1:
$60.40
250 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR1601ZDGT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe 4.0 16-Gbps 16 -Lane linear redrive
250 Có hàng
1
$60.40
10
$49.89
25
$47.26
100
$46.67
250
$41.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
PCIe
303 kHz
6 Lane
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-354
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAT
HD3SS3412ARUAR
Texas Instruments
1:
$2.64
2,663 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-HD3SS3412ARUAR
Texas Instruments
PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAT
2,663 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.64
10
$1.96
25
$1.79
100
$1.60
3,000
$1.31
6,000
Xem
250
$1.52
500
$1.46
1,000
$1.41
6,000
$1.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAT A A 595-HD3SS3412RUAT
HD3SS3412RUAR
Texas Instruments
1:
$2.62
3,073 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-HD3SS3412RUAR
Texas Instruments
PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAT A A 595-HD3SS3412RUAT
3,073 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.62
10
$1.95
25
$1.78
100
$1.60
3,000
$1.39
6,000
Xem
250
$1.51
500
$1.47
1,000
$1.44
6,000
$1.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
8 GHz
4 Lane
4 Port
3.63 V
2.97 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
XIO2001IPNP
Texas Instruments
1:
$8.01
677 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001IPNP
Texas Instruments
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
677 Có hàng
1
$8.01
10
$5.76
25
$5.28
90
$5.26
270
Xem
270
$4.98
450
$4.87
900
$4.65
2,700
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HTQFP-128
Tray
PCI Interface IC Switchtec PFX Fanout 24xG3 PCIe Switch
PM8531B-F3EI
Microchip Technology
1:
$144.05
80 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-PM8531B-F3EIP
Microchip Technology
PCI Interface IC Switchtec PFX Fanout 24xG3 PCIe Switch
80 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
24 Lane
12 Port
- 0 C
+ 105 C
SMD/SMT
BBGA-650
Tray
PCI Interface IC Switchtec Gen 3 32 Lanes 16 Ports
PM8532B-F3EI
Microchip Technology
1:
$193.39
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-PM8532B-F3EI
Microchip Technology
PCI Interface IC Switchtec Gen 3 32 Lanes 16 Ports
17 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
32 Lane
16 Port
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
FCBGA-650
Tray
PCI Interface IC PCIe 4.0 16 Gbps 8-c hannel linear red A A 595-DS160PR810NJXR
DS160PR810NJXT
Texas Instruments
1:
$20.92
614 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR810NJXT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe 4.0 16 Gbps 8-c hannel linear red A A 595-DS160PR810NJXR
614 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.92
10
$16.71
25
$15.65
100
$14.65
250
$13.93
500
Xem
500
$13.89
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Switch - PCIe
303 kHz
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCI-to-PCI bridge 25 7-NFBGA -40 to 85
PCI2050BIZWT
Texas Instruments
1:
$28.83
270 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PCI2050BIZWT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCI-to-PCI bridge 25 7-NFBGA -40 to 85
270 Có hàng
1
$28.83
10
$23.05
25
$21.60
90
$20.01
270
Xem
270
$19.74
540
$18.69
5,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-257
Tray
PCI Interface IC x1 PCI Express® to PCI bus translati XIO2000AZAY
XIO2000AZAV
Texas Instruments
1:
$31.22
252 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2000AZAV
Texas Instruments
PCI Interface IC x1 PCI Express® to PCI bus translati XIO2000AZAY
252 Có hàng
1
$31.22
10
$24.96
25
$23.39
100
$21.68
252
Xem
252
$21.01
504
$20.11
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.6 V
1.35 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
NFBGA-201
Tray
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
PI7C9X111SLBFDE
Diodes Incorporated
1:
$12.00
1,648 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X111SLBFDE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
1,648 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.00
10
$9.94
25
$8.57
90
$8.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
1 Lane
1 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Tray
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
PI7C9X111SLBFDEX
Diodes Incorporated
1:
$12.40
579 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X111SLBFDEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
579 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.40
10
$9.74
25
$9.08
100
$8.34
250
Xem
1,000
$7.60
250
$8.29
500
$7.80
1,000
$7.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
1 Lane
1 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe-to-PCI Bridge
PI7C9X113SLFDE
Diodes Incorporated
1:
$10.53
370 Có hàng
270 Dự kiến 22/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X113SLFDE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe-to-PCI Bridge
370 Có hàng
270 Dự kiến 22/12/2026
Bao bì thay thế
1
$10.53
10
$8.23
25
$7.06
90
$6.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
1 Lane
1 Port
1.2 V
1.1 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-128
Tray
PCI Interface IC 3 port 4 lane PCIe 2.0 Packet Switch
PI7C9X2G304SLBFDEX
Diodes Incorporated
1:
$9.66
684 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G304SLBEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC 3 port 4 lane PCIe 2.0 Packet Switch
684 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$9.66
10
$7.53
25
$6.99
100
$6.40
250
Xem
1,000
$5.81
250
$6.08
500
$5.96
1,000
$5.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
4 Lane
3 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 6 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch
PI7C9X2G608GPBNJEX
Diodes Incorporated
1:
$20.22
371 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G608GPBNX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC 6 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch
371 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.22
10
$16.13
25
$15.11
100
$14.08
250
Xem
1,000
$12.81
250
$13.43
500
$13.34
1,000
$12.81
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LBGA-196
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 12 Lane 10 Port PCIe Gen 3 Switch IC
PEX8713-CA80BC G
Broadcom / Avago
1:
$132.69
37 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
862-PEX8713-CA80BC-G
Broadcom / Avago
PCI Interface IC 12 Lane 10 Port PCIe Gen 3 Switch IC
37 Có hàng
1
$132.69
10
$111.89
25
$105.49
100
$103.99
252
Xem
252
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
12 Lane
10 Port
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
FCBGA-324
Tray
PCI Interface IC PCI-DSP Bridge Contr oller
PCI2040PGE
Texas Instruments
1:
$38.99
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PCI2040PGE
Texas Instruments
PCI Interface IC PCI-DSP Bridge Contr oller
2 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$38.99
10
$31.75
25
$28.60
120
$27.73
300
Xem
300
$26.80
600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCI to DSP
33 MHz
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-144
Tray
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
XIO2001PNP
Texas Instruments
1:
$7.40
33 Có hàng
540 Dự kiến 03/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001PNP
Texas Instruments
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
33 Có hàng
540 Dự kiến 03/06/2026
1
$7.40
10
$5.31
25
$4.86
90
$4.83
270
Xem
270
$4.38
540
$4.33
1,080
$4.26
2,520
$4.17
5,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HTQFP-128
Tray