IC giao diện PCI

Kết quả: 262
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Số lượng cổng Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAT 1,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Switch - PCIe 8 GHz 2 Lane 3 Port 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCI-DSP Bridge Contr oller 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to DSP 33 MHz 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-144 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge 33Có hàng
540Dự kiến 03/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT HTQFP-128 Tray
Toshiba PCI Interface IC PCIe Switch 2:1 Mux/de-mux SPDT XQFN16 1.6V-3.6V 1-32Gbps Pd: 180mW 73Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Switch - PCIe 1 Lane 3.6 V 1.6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT XQFN-16 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics PCI Interface IC UNIVERSE IID 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Bridge - PCI to VME 33 MHz 5 V 5 V 0 C + 70 C SMD/SMT PBGA-313 Tray
Renesas Electronics PCI Interface IC UNIVERSE IID 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Bridge - PCI to VME 33 MHz 5 V 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PBGA-313 Tray
Diodes Incorporated PI7C9X3G816GPCHFCE
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA190190-324 TRAY 84PCS 5Có hàng
168Dự kiến 12/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 16 Lane 8 Port 990 mV 950 mV SMD/SMT HFCBGA-324 Tray
Diodes Incorporated PI7C9X3G606GPCFCAEX
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch FC-LFBGA100100-144 T&R 3K 52Có hàng
6,000Dự kiến 21/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT FC-LFBGA-144 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PCI Interface IC Gen3 96 Lane 48 Port Ind Temp -40C-105C 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 96 Lane 48 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT FCBGA-1311 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 68xG4, 68-lane Gen4 Fanout PCIe Switch 1Có hàng
42Dự kiến 14/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 68 Lane 36 Port SMD/SMT BBGA-1467 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 16-Gb ps 4-channel linear A 595-DS160PR412RUAR 1Có hàng
250Dự kiến 03/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 400 kHz 8 Lane 2 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAR 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 400 kHz 8 Lane 2 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 8-chann A 595-DS160PR822NJXR 34Có hàng
750Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 303 kHz 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAR 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 8 GHz 4 Lane 4 Port 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAR 527Có hàng
500Dự kiến 04/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 8 GHz 2 Lane 3 Port 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWS 33Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-169 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus 338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-169 Tray


Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 T&R 1K 1Có hàng
1,000Dự kiến 17/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
SMD/SMT LBGA-196 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch 475Có hàng
3,500Dự kiến 10/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Switch - PCIe 13 GHz 2 Lane 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe-to-PCI Reversible Bridge 8Có hàng
567Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 1 Port 2 V 1.6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LFBGA-160 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC x4 PCIe to PCI-X Bridge 5Có hàng
2,520Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI/PCIX 133 MHz 4 Lane 1 Port 2 V 1.6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PBGA-256 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K 24Có hàng
1,000Dự kiến 09/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-136 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K 17Có hàng
2,000Dự kiến 16/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Reel, Cut Tape, MouseReel
Broadcom / Avago PCI Interface IC Multi-Root PCI Gen 3 (8.0 GT/s) Switch 5Có hàng
998Dự kiến 09/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 16 Lane 5 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT FCBGA-324
Diodes Incorporated PCI Interface IC 2 Port 32B PCI Bridge 9Có hàng
450Dự kiến 27/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to PCI 66 MHz 2 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PBGA-256 Tray