Telecom Interface ICs E1 Quad Transceiver
DS21Q59LN+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$143.19
51 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21Q59LN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs E1 Quad Transceiver
51 Có hàng
1
$143.19
10
$119.76
25
$103.69
90
$103.67
270
Xem
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
E1 Line Interface Units - LIUs
3.465 V
3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC PCM, 53QFN
LE9632RQC
Microchip Technology
1:
$3.82
147 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9632RQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC PCM, 53QFN
147 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-53
Tray
Telecom Interface ICs 1 FXS ISI interface, -106 V, wideband, pulse metering ProSLIC
Si32192-A-FM1
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$2.64
171 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
873-SI32192-A-FM1
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs 1 FXS ISI interface, -106 V, wideband, pulse metering ProSLIC
171 Có hàng
1
$2.64
10
$1.96
25
$1.79
100
$1.60
250
Xem
250
$1.42
490
$1.41
5,390
$1.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs
3.47 V
3.13 V
44.7 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QFN-38
Tray
Telecom Interface ICs
Si32287-A-GM
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$9.29
180 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
873-SI32287-A-GM
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
180 Có hàng
1
$9.29
10
$7.19
25
$6.67
100
$6.10
260
Xem
260
$5.63
520
$5.62
2,600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wideband FXS
3.3 V
3.3 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-56
Tray
Telecom Interface ICs High Performance Low Bit-rate Vocoder
CMX638Q3
CML Micro
1:
$25.20
45 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX638Q3
CML Micro
Telecom Interface ICs High Performance Low Bit-rate Vocoder
45 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$25.20
26
$22.93
520
$22.90
1,014
Xem
1,014
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.9 V
1.7 V
17.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-48
Tray
Telecom Interface ICs
360°
+6 hình ảnh
SI3010-F-FSR
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$6.45
2,255 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3010-F-FSR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
2,255 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.45
10
$4.94
25
$4.57
100
$4.15
250
Xem
2,500
$3.58
250
$3.96
500
$3.84
1,000
$3.81
2,500
$3.58
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
DAA - Direct Access Arrangements
SMD/SMT
SOIC-16
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs 1 FXO PCM interface, VDAA system-side voice DAA
SI3050-E1-FMR
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$4.25
1,093 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3050-E1-FMR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs 1 FXO PCM interface, VDAA system-side voice DAA
1,093 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.25
10
$3.86
25
$3.76
100
$3.66
250
$3.62
2,500
$3.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QFN-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs 2400/2750bps Voice Codeing, 3600bps with FEC enabled
CMX618Q3
CML Micro
1:
$15.47
74 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX618Q3
CML Micro
Telecom Interface ICs 2400/2750bps Voice Codeing, 3600bps with FEC enabled
74 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.9 V
1.7 V
17.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-48
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface
DS21348G+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$31.30
365 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21348G
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface
365 Có hàng
1
$31.30
10
$25.29
25
$23.79
100
$22.25
250
Xem
250
$20.61
416
$20.60
5,408
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs
3.465 V
3.135 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
CSBGA-49
Tray
Telecom Interface ICs
360°
+5 hình ảnh
SI3019-F-FSR
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$9.17
1,615 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3019-F-FSR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
1,615 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.17
10
$7.12
25
$6.61
100
$6.05
250
Xem
2,500
$5.20
250
$5.81
500
$5.64
1,000
$5.49
2,500
$5.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
SOIC-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs T1/E1 TRANSCEIVER
82P2288BBG
Renesas Electronics
1:
$140.55
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82P2288BBG
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs T1/E1 TRANSCEIVER
20 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Transceivers
1.98 V, 3.6 V
1.68 V, 3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PBGA-256
Tray
Telecom Interface ICs 2 FXS PCM interface, -110 V, wideband, DTMF detection, pulse metering ProSLIC
SI32260-C-FM2R
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$7.51
1,659 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI32260-C-FM2R
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs 2 FXS PCM interface, -110 V, wideband, DTMF detection, pulse metering ProSLIC
1,659 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.51
10
$5.79
25
$5.36
100
$4.89
250
Xem
2,500
$4.18
250
$4.55
500
$4.54
1,000
$4.40
2,500
$4.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs
3.47 V
3.13 V
53 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QFN-47
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs SERCOS Interfce Cont
SERC816/TR
STMicroelectronics
1:
$33.42
551 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-SERC816/TR
STMicroelectronics
Telecom Interface ICs SERCOS Interfce Cont
551 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$33.42
10
$27.54
25
$25.45
100
$24.59
250
$23.60
500
$22.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
5.25 V
4.75 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PQFP-100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs
360°
+6 hình ảnh
SI3019-F-FT
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$9.47
224 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3019-F-FT
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
224 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.47
10
$7.36
25
$6.24
96
$5.84
288
Xem
288
$5.83
576
$5.73
1,056
$5.63
2,592
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Tube
Telecom Interface ICs DAA system-side, SSI interface
SI3056-D-FSR
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$4.31
1,819 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3056-D-FSR
NRND
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs DAA system-side, SSI interface
1,819 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.31
10
$3.65
25
$3.47
100
$3.26
250
Xem
2,500
$2.91
250
$3.10
500
$3.00
1,000
$2.96
2,500
$2.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
DAA - Direct Access Arrangements
SMD/SMT
SOIC-16
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs 5V E1/T1/J1 Line Interface
DS2148T+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$31.26
58 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS2148T
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 5V E1/T1/J1 Line Interface
58 Có hàng
1
$31.26
10
$25.29
25
$23.79
100
$21.72
250
Xem
250
$21.18
480
$21.07
5,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs
5.25 V
4.75 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-44
Tray
Telecom Interface ICs
SI3019-F-GS
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$10.47
194 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3019-F-GS
Hết hạn sử dụng
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
194 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.47
10
$8.19
25
$7.22
96
$6.85
288
Xem
288
$6.64
528
$6.48
2,544
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-16
Tube
Telecom Interface ICs 8-Port T1/E1/J1 Transceiver
DS26518GNB1+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$121.46
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS26518GNB1+
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 8-Port T1/E1/J1 Transceiver
14 Có hàng
1
$121.46
10
$101.59
25
$88.42
90
$88.39
270
Xem
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs
1.89 V, 3.465 V
1.71 V, 3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
CSBGA-256
Tray
Telecom Interface ICs Half-Duplex GMSK/GFSK and Optimised Data Packet Handling
CMX909BE2
CML Micro
1:
$51.59
533 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX909BE2
CML Micro
Telecom Interface ICs Half-Duplex GMSK/GFSK and Optimised Data Packet Handling
533 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
SMD/SMT
TSSOP-24
Tube
Telecom Interface ICs Med Spd Data Intrfce
L9613B013TR
STMicroelectronics
1:
$1.98
16,312 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-L9613B-TR
STMicroelectronics
Telecom Interface ICs Med Spd Data Intrfce
16,312 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.98
10
$1.46
25
$1.33
100
$1.19
2,500
$1.04
5,000
Xem
250
$1.12
500
$1.08
1,000
$1.06
5,000
$1.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
36 V
- 24 V
2.5 mA, 10 mA
- 40 C
+ 150 C
SMD/SMT
SOIC-8
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs
360°
+6 hình ảnh
SI3050-E1-FTR
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$7.02
3,468 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3050-E1-FTR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
3,468 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.02
10
$5.38
25
$4.97
100
$4.52
250
Xem
2,500
$4.07
250
$4.31
500
$4.18
1,000
$4.13
2,500
$4.07
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TSSOP-20
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs 26 Port 44G/60G L2/L3 Switch
VSC7444YIH-02
Microchip Technology
1:
$153.20
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC7444YIH-02
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 26 Port 44G/60G L2/L3 Switch
55 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
HFCBGA-672
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface
DS21348TN+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$35.53
309 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21348TN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface
309 Có hàng
1
$35.53
10
$28.85
25
$27.18
100
$24.87
250
$24.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs
3.465 V
3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-44
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V DS21352 and 5V DS21552 T1 Single Ch
DS21352LN+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$71.01
43 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21352LN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 3.3V DS21352 and 5V DS21552 T1 Single Ch
43 Có hàng
1
$71.01
10
$55.93
25
$52.68
90
$52.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
T1 Transceivers
3.465 V
3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 150V Tracking, 64QFN, T&R
ZL88702LDF1
Microchip Technology
1:
$8.67
957 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL88702LDF1
NRND
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 150V Tracking, 64QFN, T&R
957 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,700
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Reel, Cut Tape