Telecom Interface ICs V.22/ Bell 212A, V.23, Bell 202, V.21, DTMF Encoder/Decoder
+1 hình ảnh
CMX867AD2
CML Micro
1:
$6.02
104 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX867AD2
CML Micro
Telecom Interface ICs V.22/ Bell 212A, V.23, Bell 202, V.21, DTMF Encoder/Decoder
104 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.02
25
$5.82
93
$5.30
279
$5.29
2,511
Xem
2,511
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
5.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-24
Tube
Telecom Interface ICs V.22/ Bell 212A, V.23, Bell 202, V.21, DTMF Encoder/Decoder
CMX867AE2
CML Micro
1:
$6.02
93 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX867AE2
CML Micro
Telecom Interface ICs V.22/ Bell 212A, V.23, Bell 202, V.21, DTMF Encoder/Decoder
93 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.02
25
$5.82
100
$5.50
248
$5.30
558
Xem
558
$5.29
2,542
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
5.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-24
Tube
Telecom Interface ICs V.22bis, V.22/ Bell 212A, V.23, Bell 202, V.21, DTMF Encoder/Decoder
+1 hình ảnh
CMX868AD2
CML Micro
1:
$8.78
171 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX868AD2
CML Micro
Telecom Interface ICs V.22bis, V.22/ Bell 212A, V.23, Bell 202, V.21, DTMF Encoder/Decoder
171 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.78
25
$8.49
93
$7.63
527
$7.25
2,511
Xem
2,511
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
5.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-24
Tube
Telecom Interface ICs V.32bis, V.22bis, V.22/ Bell 212A, V.23, Bell 202, V.21, DTMF Encoder/Decoder
+1 hình ảnh
CMX869BD2
CML Micro
1:
$11.01
58 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX869BD2
CML Micro
Telecom Interface ICs V.32bis, V.22bis, V.22/ Bell 212A, V.23, Bell 202, V.21, DTMF Encoder/Decoder
58 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.01
25
$10.65
93
$9.57
527
$9.10
2,511
Xem
2,511
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
8.6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-24
Tube
Telecom Interface ICs 1200/ 75bps Full-Duplex V.23 with Optional 75bps Back Channel and Date Retiming
MX604TN
CML Micro
1:
$15.43
31 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-MX604TN
CML Micro
Telecom Interface ICs 1200/ 75bps Full-Duplex V.23 with Optional 75bps Back Channel and Date Retiming
31 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.43
25
$12.32
100
$10.50
558
$8.62
2,542
Xem
2,542
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
SMD/SMT
TSSOP-24
Tube
Telecom Interface ICs S/UNI-1x155
PM5384-NGI
Microchip Technology
1:
$64.87
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-PM5384-NGI
Microchip Technology
Telecom Interface ICs S/UNI-1x155
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LBGA-196
Tray
Telecom Interface ICs
SI3018-F-FS
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$6.51
102 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3018-F-FS
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
102 Có hàng
1
$6.51
10
$5.00
25
$4.47
96
$4.15
288
Xem
288
$4.00
528
$3.90
1,008
$3.83
2,544
$3.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
SOIC-16
Tube
Telecom Interface ICs
SI3019-F-FS
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$9.17
33 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3019-F-FS
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
33 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.17
10
$7.13
25
$6.33
96
$5.93
288
Xem
288
$5.72
528
$5.56
1,008
$5.44
2,544
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
SOIC-16
Tube
Telecom Interface ICs 1 FXO PCM interface, VDAA system-side voice DAA
SI3050-E1-FM
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$6.72
65 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3050-E1-FM
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs 1 FXO PCM interface, VDAA system-side voice DAA
65 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.72
10
$5.16
25
$4.77
100
$4.34
250
Xem
250
$4.08
490
$3.96
980
$3.91
2,940
$3.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QFN-24
Tray
Telecom Interface ICs Telephone Signalling IC including DTMF/ V.23 / Bell 202
+4 hình ảnh
CMX602BD4
CML Micro
1:
$11.15
9 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX602BD4
NRND
CML Micro
Telecom Interface ICs Telephone Signalling IC including DTMF/ V.23 / Bell 202
9 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.15
25
$9.15
94
$7.80
517
$7.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-16
Tube
Telecom Interface ICs VOICE SWITCH SPEAKERPHONE CIRCUIT
TS34118CS28 RDG
Taiwan Semiconductor
1:
$2.20
7,954 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
821-TS34118CS28RDG
Taiwan Semiconductor
Telecom Interface ICs VOICE SWITCH SPEAKERPHONE CIRCUIT
7,954 Có hàng
1
$2.20
10
$1.63
25
$1.49
100
$1.33
1,500
$1.12
3,000
Xem
250
$1.26
500
$1.22
1,000
$1.15
3,000
$1.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
SMD/SMT
SOP-28
AEC-Q101
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs 4-Port T1/E1/J1 Transceiver
DS26514GN+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$81.96
4,152 Dự kiến 25/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS26514GN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 4-Port T1/E1/J1 Transceiver
4,152 Dự kiến 25/08/2026
1
$81.96
10
$68.24
25
$61.32
90
$60.93
270
Xem
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Framers
3.465 V
3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
CSBGA-256
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface
DS21348TN+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$35.53
309 Dự kiến 15/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21348TN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface
309 Dự kiến 15/06/2026
1
$35.53
10
$28.85
25
$27.18
100
$24.87
250
$24.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs
3.465 V
3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-44
Tray
Telecom Interface ICs V.32bis, V.22bis, V.22/ Bell 212A, V.23, Bell 202, V.21, DTMF Encoder/Decoder
CMX869BE2
CML Micro
1:
$11.01
210 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX869BE2
CML Micro
Telecom Interface ICs V.32bis, V.22bis, V.22/ Bell 212A, V.23, Bell 202, V.21, DTMF Encoder/Decoder
210 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Đang đặt hàng:
86 Dự kiến 30/06/2026
124 Dự kiến 14/07/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
18 Tuần
1
$11.01
25
$10.65
100
$9.57
558
$9.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
8.6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-24
Tube
Telecom Interface ICs DATA COMM PEF32002VTV12 VQFN68 SLLV5 CO
MaxLinear PEF32002VTV12
PEF32002VTV12
MaxLinear
1:
$3.26
2,590 Dự kiến 01/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
607-F32002VTV12SLLV5
MaxLinear
Telecom Interface ICs DATA COMM PEF32002VTV12 VQFN68 SLLV5 CO
2,590 Dự kiến 01/09/2026
1
$3.26
10
$2.45
25
$2.25
100
$2.02
250
Xem
250
$1.91
500
$1.85
1,000
$1.79
2,600
$1.74
5,200
$1.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PG-VQFN-68
Tray
Telecom Interface ICs Function Images Supporting G729A/PCM/CVSD, PCM/G723.1
CMX7261L9
CML Micro
1:
$19.13
32 Dự kiến 14/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX7261L9
CML Micro
Telecom Interface ICs Function Images Supporting G729A/PCM/CVSD, PCM/G723.1
32 Dự kiến 14/07/2026
Bao bì thay thế
1
$19.13
25
$18.50
256
$16.64
512
$15.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
Telecom Interface ICs 1200bps Half Duplex Bell 202 Compatible Modem
MX614TN
CML Micro
1:
$18.52
31 Dự kiến 12/10/2026
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
226-MX614TN
NRND
CML Micro
Telecom Interface ICs 1200bps Half Duplex Bell 202 Compatible Modem
31 Dự kiến 12/10/2026
Bao bì thay thế
1
$18.52
25
$14.78
100
$13.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M
1.7 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-24
Tube
Telecom Interface ICs 40MA TIP & RING INJECTP
+1 hình ảnh
HC9P5504B-5Z
Renesas / Intersil
300:
$16.13
300 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
968-HC9P5504B-5Z
Renesas / Intersil
Telecom Interface ICs 40MA TIP & RING INJECTP
300 Hàng nhà máy có sẵn
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits - SLICs
SMD/SMT
SOIC-24
Tube
Telecom Interface ICs VCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
LE79124KVC
Microchip Technology
450:
$20.11
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79124KVC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs VCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Tray
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, LQFP176
LE792388TVC
Microchip Technology
300:
$23.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE792388TVC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, LQFP176
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-176
Tray
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, LQFP176, T&R
LE792388TVCT
Microchip Technology
740:
$23.62
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE792388TVCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, LQFP176, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740
Rulo cuốn :
740
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-176
Reel
Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5, T&R
LE79271MQCT
Microchip Technology
3,000:
$4.71
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79271MQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-28
Reel
Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7
LE79272PQC
Microchip Technology
1,300:
$9.01
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79272PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Tray
Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7, T&R
LE79272PQCT
Microchip Technology
3,000:
$9.10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79272PQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Reel
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
LE9540CUQCT
Microchip Technology
4,000:
$3.34
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9540CUQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits - SLICs
SMD/SMT
VQFN-40
Reel