IC giao diện viễn thông

Kết quả: 361
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
CML Micro CMX7364Q1-REEL
CML Micro Telecom Interface ICs Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
Modems SMD/SMT VQFN-64 Reel
Microchip Technology LE79Q2284MVC
Microchip Technology Telecom Interface ICs 4CH SLAC, GCI/PCM, 4 I/O, LQFP80 Không Lưu kho
Tối thiểu: 595
Nhiều: 595

SMD/SMT LQFP-80 Tray
Microchip Technology LE79Q2284MVCT
Microchip Technology Telecom Interface ICs 4CH SLAC, GCI/PCM, 4 I/O, LQFP80,T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT LQFP-80 Reel
Microchip Technology LE88010BQC
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH FXO Codec, 3V, QFN44 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

SMD/SMT QFN-44 Tray
Microchip Technology LE88010BQCT
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH FXO Codec, 3V, QFN44, T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT QFN-44 Reel
MaxLinear PEF41078VV11
MaxLinear Telecom Interface ICs DATA COMM PEF41078VV11 VQFN48 SLLFZ COM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

SLIC - Subscriber Line Interface Circuits SMD/SMT Reel
MaxLinear PEF31001VSV12
MaxLinear Telecom Interface ICs DATA COMM PEF31001VSV12 VQFN44 SLLU4 CO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 4,030
Nhiều: 4,030

SMD/SMT VQFN-44 Tray
MaxLinear PEF31002VTV12
MaxLinear Telecom Interface ICs DATA COMM PEF31002VTV12 VQFN68 SLLV6 CO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT VQFN-68 Tray
MaxLinear PEF33004HLV21
MaxLinear Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF33004HLV21 LQFP100 SLL7V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT LQFP-100 Tray
MaxLinear PEF33008HLV21
MaxLinear Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF33008HLV21 LQFP100 SLL7W Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT LQFP-100 Tray
MaxLinear PEF33016HLV21
MaxLinear Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF33016HLV21 LQFP100 SLL7X Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT LQFP-100 Tray
MaxLinear PEF38000HLV11
MaxLinear Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF38000HLV11 LQFP100 SLL8R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT LQFP-100 Tray
MaxLinear PEF39000HLV11
MaxLinear Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF39000HLV11 LQFP100 SLL8S Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT LQFP-100 Tray
MaxLinear PEF420652HLV1
MaxLinear Telecom Interface ICs PEF420652HLV1 L3942U LQFP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600

SLIC - Subscriber Line Interface Circuits SMD/SMT Tray
MaxLinear PEF42065HLV12
MaxLinear Telecom Interface ICs PEF42065HLV12 L3942U LQFP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600

SLIC - Subscriber Line Interface Circuits SMD/SMT Tray
MaxLinear PEF42078VTV11
MaxLinear Telecom Interface ICs DATA COMM PEF42078VTV11 VQFN68 SLLG2 CO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

SLIC - Subscriber Line Interface Circuits SMD/SMT VQFN-68 Reel
MaxLinear PEF49100ELV11
MaxLinear Telecom Interface ICs PEF49100ELV11 U2950U LFBGA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SLIC - Subscriber Line Interface Circuits SMD/SMT LFBGA-119 Reel
Skyworks Solutions, Inc. SI3011-F-FS
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Voice DAAs 3.6 V 3 V 8.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-16 Tube
Skyworks Solutions, Inc. SI3011-F-FSR
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Voice DAAs 3.6 V 3 V 8.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-16 Reel
Skyworks Solutions, Inc. SI3018-F-GSR
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Voice DAAs 3.6 V 3 V 8.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Reel
Skyworks Solutions, Inc. SI3019-F-FMR
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Voice DAAs 3.6 V 3 V 8.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT QFN-20 Reel
Skyworks Solutions, Inc. SI3019-F-GSR
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Voice DAAs 3.6 V 3 V 8.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Reel
Skyworks Solutions, Inc. SI3019-F-GTR
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Voice DAAs 3.6 V 3 V 8.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel
MaxLinear PEF49000ELV11
MaxLinear Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF49000ELV11 LFBGA119 SLL9V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
SMD/SMT LFBGA-119 Reel
MaxLinear VRX619B1MC
MaxLinear Telecom Interface ICs DATA COMM VRX619B1MC MRQFN124 SLMJK COM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1,680
Nhiều: 1,680

SMD/SMT Tray