IC giao diện viễn thông

Kết quả: 361
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors MCZ33789BAER2
NXP Semiconductors Telecom Interface ICs Air Bag System IC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

System Basis Chips - SBCs 18 V 7 V - 40 C + 125 C SMD/SMT LQFP-64 Reel
IXYS Integrated Circuits CPC5623A
IXYS Integrated Circuits Telecom Interface ICs LITELINK III Phone Line Int IC Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 50

SMD/SMT Tube
IXYS Integrated Circuits CPC5623ATR
IXYS Integrated Circuits Telecom Interface ICs LITELINK III Phone Line Int IC Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT Reel
IXYS Integrated Circuits CPC5624A
IXYS Integrated Circuits Telecom Interface ICs LITELINK III Phone Line Int IC Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 50
SMD/SMT Tube
IXYS Integrated Circuits CPC5624ATR
IXYS Integrated Circuits Telecom Interface ICs LITELINK III Phone Line Int IC Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
SMD/SMT Reel
IXYS Integrated Circuits CPC5625A
IXYS Integrated Circuits Telecom Interface ICs LITELINK III Phone Line Int IC Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 50
SMD/SMT Tube
IXYS Integrated Circuits CPC5625ATR
IXYS Integrated Circuits Telecom Interface ICs LITELINK III Phone Line Int IC Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
SMD/SMT Reel
Skyworks Solutions, Inc. SI3011-F-FM
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

Voice DAAs 3.6 V 3 V 8.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT QFN-20 Tray
Skyworks Solutions, Inc. SI3011-F-FMR
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Voice DAAs 3.6 V 3 V 8.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT QFN-20 Reel
Renesas Electronics 821004JG8
Renesas Electronics Telecom Interface ICs 4 Ch CODEC On Chip Filiters Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

SMD/SMT PLCC-32 Reel
Renesas Electronics 82P20516DBFG8
Renesas Electronics Telecom Interface ICs SH T1/E1/J1 LIU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs SMD/SMT BGA-484 Reel
Renesas Electronics 82P2281PFG8
Renesas Electronics Telecom Interface ICs T1/E1/J1 TRANSCEIVER /SINGLE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

Transceivers 1.98 V, 3.6 V 1.68 V, 3 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-80 Reel
Renesas Electronics 82P2282PFG8
Renesas Electronics Telecom Interface ICs T1/E1/J1 TRANSCEIVER /DUAL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Transceivers 1.98 V, 3.6 V 1.68 V, 3 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Renesas Electronics 82P2284BBG8
Renesas Electronics Telecom Interface ICs T1/E1/J1 TRANSCEIVER /QUAD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Transceivers 1.98 V, 3.6 V 1.68 V, 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PBGA-208 Reel
Renesas Electronics 82P2288BBG8
Renesas Electronics Telecom Interface ICs T1/E1 TRANSCEIVER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Transceivers 1.98 V, 3.6 V 1.68 V, 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PBGA-256 Reel
Renesas Electronics 82P2521BHG
Renesas Electronics Telecom Interface ICs 28 CH HD LIU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 5

E1 Line Interface Units - LIUs SMD/SMT PBGA-640 Tray
Renesas Electronics 82P2816ABBG
Renesas Electronics Telecom Interface ICs 16 1 Ch Short Haul LIU 100 T1 E1 J1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

LIU - Line Interface Units SMD/SMT PBGA-416 Tray
Renesas Electronics 82P2816ABBG8
Renesas Electronics Telecom Interface ICs 16 1 Ch Short Haul LIU 100 T1 E1 J1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

LIU - Line Interface Units SMD/SMT PBGA-416 Reel
Renesas Electronics 82P2916BFG8
Renesas Electronics Telecom Interface ICs SH T1/E1/J1 LIU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs SMD/SMT BGA-484 Reel
Renesas Electronics 82P2917ABBG
Renesas Electronics Telecom Interface ICs 16 1 Ch Short Haul LIU 100 T1 E1 J1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 5

SMD/SMT PBGA-416 Tray
Renesas Electronics 82P5088BBG8
Renesas Electronics Telecom Interface ICs T1/E1/J1 UNIVERSAL OCTAL TRANSCEIVER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs SMD/SMT TQFP-44 Reel
Renesas Electronics 82V2041EPPG8
Renesas Electronics Telecom Interface ICs 3.3V LH SINGLE LIU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

LIU - Line Interface Units 3.47 V 3.13 V SMD/SMT TQFP-44 Reel
Renesas Electronics 82V2044EPFG
Renesas Electronics Telecom Interface ICs OCTAL LH LIU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 105
Nhiều: 15

LIU - Line Interface Units 3.47 V 3.13 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-128 Tray
Renesas Electronics 82V2081PPG8
Renesas Electronics Telecom Interface ICs 3.3V LH SINGLE LIU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

LIU - Line Interface Units 3.47 V 3.13 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-44 Reel
Renesas Electronics 82V2082BFG
Renesas Electronics Telecom Interface ICs 3.3V DUAL LH LIU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 360
Nhiều: 360

LIU - Line Interface Units 3.47 V 3.13 V SMD/SMT FPBGA-81 Tray