IC giao diện UART

Kết quả: 247
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Bảo vệ ESD Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO 112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554PNR 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Single UART with 128 -byte FIFOs and aut 876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Channel 6 Mb/s 5.5 V 1.62 V 60 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FN 1,387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Channel 1 Mb/s 64 B 5.25 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl 428Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 Mb/s 64 B 5.25 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART With 64-By te FIFO 48-TQFP -40 1,604Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 1.62 V 40 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CPMR 146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3 Mb/s 64 B 1.98 V 1.62 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC Quad Serial UART with 128-Word FIFOs 383Có hàng
430Dự kiến 15/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 24 Mb/s 128 B 3.6 V 2.35 V 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-48 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC Quad Serial UART with 128-Word FIFOs 623Có hàng
2,500Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 Channel 6 Mb/s 3.6 V 1.71 V 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART 423Có hàng
900Dự kiến 04/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

115.2 kb/s 8 B 5.5 V 2.7 V 270 uA 0 C + 70 C SMD/SMT QSOP-16 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART 444Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

115.2 kb/s 8 B 5.5 V 2.7 V 270 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT QSOP-16 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART 143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 230 kb/s 16 B 5.5 V 2.7 V 1 mA SMD/SMT TQFN-EP-24 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs 629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.6 V 1.71 V 4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SSOP-24 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs 198Có hàng
688Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

24 Mb/s 3.3 V 2.35 V 640 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-24 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

115 kb/s 5.25 V 4.75 V 700 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT QSOP-28 Tube
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART 1,336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 547Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-100 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 184Có hàng
160Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA to 6 mA - 45 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA to 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-100 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp 0C to 70C 227Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 6.25 Mb/s 64 B 5.5 V 2.97 V 5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp -45 to 85C 243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 6.25 Mb/s 64 B 5.5 V 2.97 V 5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 16 Mb/s 64 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC 4 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO 585Có hàng
800Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 31.25 Mb/s 256 B 3.63 V 2.97 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FPBGA-176 Tray