UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO
TL16C554IPN
Texas Instruments
1:
$22.52
112 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554IPN
Texas Instruments
UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO
112 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554PNR
TL16C554PN
Texas Instruments
1:
$37.87
81 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554PN
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554PNR
81 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$37.87
10
$30.83
119
$26.95
238
$25.91
595
Xem
595
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Single UART with 128 -byte FIFOs and aut
TL16C750EPFBR
Texas Instruments
1:
$9.67
876 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C750EPFBR
Texas Instruments
UART Interface IC Single UART with 128 -byte FIFOs and aut
876 Có hàng
1
$9.67
10
$7.54
25
$7.01
100
$6.42
1,000
$5.82
2,000
Xem
250
$6.14
500
$5.97
2,000
$5.76
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
6 Mb/s
5.5 V
1.62 V
60 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FN
TL16C750FNR
Texas Instruments
1:
$15.65
1,387 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C750FNR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FN
1,387 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.65
10
$11.89
25
$11.40
100
$10.04
500
$8.92
1,000
Xem
250
$9.55
1,000
$8.29
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
64 B
5.25 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl
TL16C750PM
Texas Instruments
1:
$11.14
428 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C750PM
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl
428 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.14
10
$8.73
25
$8.13
250
$8.12
480
Xem
480
$6.88
1,120
$6.64
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
64 B
5.25 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC Dual UART With 64-By te FIFO 48-TQFP -40
TL16C752DPFBR
Texas Instruments
1:
$6.61
1,604 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C752DPFBR
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART With 64-By te FIFO 48-TQFP -40
1,604 Có hàng
1
$6.61
10
$5.25
25
$4.86
100
$4.43
250
Xem
1,000
$4.00
250
$4.12
500
$4.05
1,000
$4.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
1.62 V
40 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CPMR
TL16CP754CPM
Texas Instruments
1:
$19.97
146 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16CP754CPM
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CPMR
146 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.97
10
$15.93
25
$14.92
100
$13.52
250
Xem
250
$13.15
480
$12.85
800
$12.59
5,600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V
1.62 V
90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC Quad Serial UART with 128-Word FIFOs
+2 hình ảnh
MAX14830ETM+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$33.05
383 Có hàng
430 Dự kiến 15/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX14830ETM+
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC Quad Serial UART with 128-Word FIFOs
383 Có hàng
430 Dự kiến 15/06/2026
Bao bì thay thế
1
$33.05
10
$25.86
25
$24.70
86
$22.08
258
Xem
258
$21.06
516
$20.44
1,032
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
2.35 V
500 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-48
Tube
UART Interface IC Quad Serial UART with 128-Word FIFOs
MAX14830ETM+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$30.30
623 Có hàng
2,500 Dự kiến 31/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX14830ETM+T
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC Quad Serial UART with 128-Word FIFOs
623 Có hàng
2,500 Dự kiến 31/08/2026
Bao bì thay thế
1
$30.30
10
$24.48
25
$23.03
100
$22.01
250
Xem
2,500
$19.39
250
$21.48
500
$20.92
1,000
$20.53
2,500
$19.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 Channel
6 Mb/s
3.6 V
1.71 V
500 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+2 hình ảnh
MAX3100CEE+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$13.79
423 Có hàng
900 Dự kiến 04/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100CEE
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
423 Có hàng
900 Dự kiến 04/06/2026
Bao bì thay thế
1
$13.79
10
$10.87
25
$10.14
100
$9.32
300
Xem
300
$8.87
500
$8.71
1,000
$8.52
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115.2 kb/s
8 B
5.5 V
2.7 V
270 uA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QSOP-16
Tube
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+2 hình ảnh
MAX3100EEE+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$17.64
444 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100EEE
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
444 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.64
10
$14.03
25
$13.12
100
$12.12
300
Xem
300
$11.57
500
$11.36
1,000
$11.25
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115.2 kb/s
8 B
5.5 V
2.7 V
270 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QSOP-16
Tube
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+2 hình ảnh
MAX3100ETG+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$15.38
143 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100ETG
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
143 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.38
10
$12.17
25
$10.65
75
$10.28
300
Xem
300
$9.99
525
$9.79
1,050
$9.67
2,550
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
230 kb/s
16 B
5.5 V
2.7 V
1 mA
SMD/SMT
TQFN-EP-24
Tube
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
MAX3107EAG+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$17.06
629 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3107EAG
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
629 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.06
10
$13.54
25
$12.02
116
$11.60
290
Xem
290
$11.15
522
$10.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
1.71 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-24
Tube
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
+2 hình ảnh
MAX3107ETG+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$16.25
198 Có hàng
688 Dự kiến 02/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3107ETG+
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
198 Có hàng
688 Dự kiến 02/06/2026
Bao bì thay thế
1
$16.25
10
$12.89
25
$11.20
86
$10.84
258
Xem
258
$10.66
516
$10.39
1,032
$10.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
24 Mb/s
3.3 V
2.35 V
640 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-24
Tube
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ
MAX3140EEI+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$30.55
240 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3140EEI
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ
240 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$30.55
10
$24.69
50
$22.33
100
$21.61
250
Xem
250
$20.84
500
$20.54
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115 kb/s
5.25 V
4.75 V
700 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QSOP-28
Tube
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
ST16C2550IQ48-F
MaxLinear
1:
$11.47
1,336 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C2550IQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
1,336 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.47
10
$8.99
25
$8.38
100
$7.69
250
Xem
250
$7.36
500
$7.16
1,000
$7.15
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
ST16C554DCQ64-F
MaxLinear
1:
$17.69
547 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C554DCQ64-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
547 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.69
10
$14.05
25
$13.14
100
$11.88
250
Xem
250
$11.55
480
$11.28
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16C854CV-F
MaxLinear
1:
$33.57
172 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C854CV-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
172 Có hàng
1
$33.57
10
$27.23
25
$25.65
100
$23.46
250
Xem
250
$22.88
480
$22.36
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16C854IQ-F
MaxLinear
1:
$41.54
83 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C854IQ-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
83 Có hàng
1
$41.54
10
$34.04
25
$33.94
100
$29.63
264
Xem
264
$28.78
528
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-100
Tray
UART Interface IC UART
XR16C854IV-F
MaxLinear
1:
$41.97
184 Có hàng
160 Dự kiến 02/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C854IV-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
184 Có hàng
160 Dự kiến 02/06/2026
1
$41.97
10
$35.58
25
$33.60
100
$30.85
250
Xem
250
$30.13
480
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA to 6 mA
- 45 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16C864IQ-F
MaxLinear
1:
$49.69
163 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C864IQ-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
163 Có hàng
1
$49.69
10
$40.79
25
$36.76
100
$35.73
264
Xem
264
$34.76
528
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA to 6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-100
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp 0C to 70C
XR16L784CV-F
MaxLinear
1:
$39.26
227 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L784CV-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp 0C to 70C
227 Có hàng
1
$39.26
10
$32.02
25
$30.21
100
$29.67
250
Xem
250
$27.03
480
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
6.25 Mb/s
64 B
5.5 V
2.97 V
5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp -45 to 85C
XR16L784IV-F
MaxLinear
1:
$40.81
243 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L784IV-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp -45 to 85C
243 Có hàng
1
$40.81
10
$33.45
25
$31.57
100
$28.97
250
Xem
250
$28.28
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
6.25 Mb/s
64 B
5.5 V
2.97 V
5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16V654IV-F
MaxLinear
1:
$21.64
380 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V654IV-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
380 Có hàng
1
$21.64
10
$17.32
25
$16.24
100
$14.74
250
Xem
250
$14.73
480
$13.91
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
16 Mb/s
64 B
3.6 V
2.25 V
1.7 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC 4 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
XR17V354IB176-F
MaxLinear
1:
$25.38
585 Có hàng
800 Dự kiến 11/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR17V354IB176-F
MaxLinear
UART Interface IC 4 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
585 Có hàng
800 Dự kiến 11/08/2026
1
$25.38
10
$20.18
25
$19.31
100
$17.40
250
Xem
250
$15.89
480
$15.55
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
31.25 Mb/s
256 B
3.63 V
2.97 V
100 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FPBGA-176
Tray