IC giao diện UART

Kết quả: 247
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Bảo vệ ESD Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPTR 233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DRHBR 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-32 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552FNR 124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554AFNR 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO A 595-TL16C554AFN A 5 A 595-TL16C554AFN 48Có hàng
250Dự kiến 04/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C55 A 595-TL16C554AIFNR 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FNR 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 Mb/s 64 B 5.25 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CIPMR 6Có hàng
320Dự kiến 04/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3 Mb/s 64 B 1.98 V 1.62 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART w/ 64-Byte FIFO A 595-TL16CP75 A 595-TL16CP754CPM 131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Channel 3 Mb/s 64 B 1.98 V 1.62 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC Automotive SPI to UART Bridge Monitor 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 4 Mb/s 5.5 V 1.71 V 920 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-20 ESD Protected Tube

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART 104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

115.2 kb/s 8 B 5.5 V 2.7 V 270 uA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-14 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC Dual Serial UART with 128-Word FIFOs 51Có hàng
120Dự kiến 22/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 24 Mb/s 128 B 3.6 V 1.71 V 4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-32 Tube
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART 79Có hàng
500Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART 70Có hàng
800Dự kiến 29/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 83Có hàng
250Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.125 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 2 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 33Có hàng
260Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 16 Mb/s 64 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO 19Có hàng
260Dự kiến 28/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 31.25 Mb/s 256 B 3.63 V 2.97 V 70 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FPBGA-113 Tray
MaxLinear UART Interface IC 8 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO 7Có hàng
9,120Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Channel 31.25 Mb/s 256 B 3.63 V 2.97 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FPBGA-176 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 7Có hàng
250Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
Diodes Incorporated PI7C9X760CZDEX
Diodes Incorporated UART Interface IC SPI Bridge V-QFN4040-24 T&R 3.5K 3,148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500
SMD/SMT TQFN-24 Reel, Cut Tape
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FN 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE 69Có hàng
3,000Dự kiến 09/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT HVQFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 Channel 3 Mb/s 64 B 1.98 V, 2.75 V, 3.6 V, 5.5 V 1.62 V, 2.25 V, 3 V, 4.5 V 4.5 mA, 16 mA, 40 mA, 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO A 595-TL16 A 595-TL16C752CPFBR 109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3 Mb/s 64 B 1.98 V, 2.75 V, 3.6 V, 5.5 V 1.62 V, 2.25 V, 3 V, 4.5 V 4.5 mA, 16 mA, 40 mA, 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray