UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPTR
TL16C550DPT
Texas Instruments
1:
$5.14
233 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DPT
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPTR
233 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.14
10
$3.92
25
$3.62
100
$3.28
250
Xem
250
$3.11
1,000
$3.03
2,500
$2.96
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Tray
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DRHBR
TL16C550DRHB
Texas Instruments
1:
$5.14
77 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DRHB
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DRHBR
77 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.14
10
$3.92
73
$3.20
292
$3.09
511
Xem
511
$3.01
1,022
$2.84
2,628
$2.76
5,256
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-32
Tube
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552FNR
TL16C552FN
Texas Instruments
1:
$18.62
124 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C552FN
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552FNR
124 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.62
10
$14.15
18
$13.56
108
$10.70
504
Xem
504
$10.54
1,008
$10.19
2,502
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554AFNR
TL16C554AFN
Texas Instruments
1:
$30.75
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554AFN
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554AFNR
9 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$30.75
10
$27.14
18
$22.85
108
$21.68
252
Xem
252
$21.35
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO A 595-TL16C554AFN A 5 A 595-TL16C554AFN
TL16C554AFNR
Texas Instruments
1:
$30.01
48 Có hàng
250 Dự kiến 04/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554AFNR
Texas Instruments
UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO A 595-TL16C554AFN A 5 A 595-TL16C554AFN
48 Có hàng
250 Dự kiến 04/06/2026
Bao bì thay thế
1
$30.01
10
$24.27
25
$22.83
100
$21.25
250
$20.49
500
Xem
500
$20.47
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C55 A 595-TL16C554AIFNR
TL16C554AIFN
Texas Instruments
1:
$27.87
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554AIFN
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C55 A 595-TL16C554AIFNR
18 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$27.87
10
$26.42
18
$22.40
108
$21.97
252
Xem
252
$21.68
504
$21.61
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FNR
TL16C750FN
Texas Instruments
1:
$14.66
57 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C750FN
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FNR
57 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.66
10
$13.10
26
$12.56
104
$12.21
260
Xem
260
$11.93
520
$11.36
936
$11.02
2,808
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
64 B
5.25 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CIPMR
TL16CP754CIPM
Texas Instruments
1:
$20.53
6 Có hàng
320 Dự kiến 04/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16CP754CIPM
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CIPMR
6 Có hàng
320 Dự kiến 04/06/2026
Bao bì thay thế
1
$20.53
10
$16.39
25
$15.35
250
$13.54
480
Xem
480
$13.17
800
$12.75
2,400
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V
1.62 V
90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC Quad UART w/ 64-Byte FIFO A 595-TL16CP75 A 595-TL16CP754CPM
TL16CP754CPMR
Texas Instruments
1:
$18.63
131 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16CP754CPMR
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART w/ 64-Byte FIFO A 595-TL16CP75 A 595-TL16CP754CPM
131 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.63
10
$15.05
25
$14.43
100
$12.72
250
Xem
1,000
$10.45
250
$12.09
500
$11.31
1,000
$10.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V
1.62 V
90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Automotive SPI to UART Bridge Monitor
MAX17851AUP/V+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$9.41
180 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX17851AUP/V+
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC Automotive SPI to UART Bridge Monitor
180 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.41
10
$7.32
25
$6.50
74
$6.09
296
Xem
296
$5.90
518
$5.77
1,036
$5.63
2,516
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
4 Mb/s
5.5 V
1.71 V
920 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSSOP-20
ESD Protected
Tube
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+1 hình ảnh
MAX3100CPD+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$17.62
104 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100CPD
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
104 Có hàng
1
$17.62
10
$14.01
25
$14.00
100
$13.54
250
Xem
250
$11.63
500
$11.35
1,000
$11.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115.2 kb/s
8 B
5.5 V
2.7 V
270 uA
0 C
+ 70 C
Through Hole
PDIP-14
Tube
UART Interface IC Dual Serial UART with 128-Word FIFOs
+3 hình ảnh
MAX3109ETJ+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$18.98
51 Có hàng
120 Dự kiến 22/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3109ETJ+
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC Dual Serial UART with 128-Word FIFOs
51 Có hàng
120 Dự kiến 22/05/2026
Bao bì thay thế
1
$18.98
10
$15.11
25
$13.43
120
$12.96
300
Xem
300
$12.48
540
$12.23
1,020
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
1.71 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-32
Tube
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
ST16C550CQ48-F
MaxLinear
1:
$7.01
112 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C550CQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
112 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.01
10
$5.25
25
$5.01
100
$4.56
250
Xem
250
$4.35
500
$4.22
1,000
$4.06
2,500
$4.00
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
ST16C550IQ48-F
MaxLinear
1:
$7.27
79 Có hàng
500 Dự kiến 02/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C550IQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
79 Có hàng
500 Dự kiến 02/06/2026
Bao bì thay thế
1
$7.27
10
$5.61
25
$5.20
100
$4.74
250
Xem
250
$4.73
500
$4.39
1,000
$4.21
2,500
$4.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
ST16C554DIQ64-F
MaxLinear
1:
$16.89
70 Có hàng
800 Dự kiến 29/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C554DIQ64-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
70 Có hàng
800 Dự kiến 29/05/2026
Bao bì thay thế
1
$16.89
10
$13.52
25
$12.68
100
$11.42
250
Xem
250
$11.29
480
$11.03
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16L580IM-F
MaxLinear
1:
$7.92
83 Có hàng
250 Dự kiến 02/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L580IM-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
83 Có hàng
250 Dự kiến 02/06/2026
1
$7.92
10
$6.13
25
$5.68
100
$5.19
250
Xem
250
$4.94
500
$4.80
1,000
$4.54
2,500
$4.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
3.125 Mb/s
16 B
5.5 V
2.25 V
1 mA, 2 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC UART
XR16V654IL-F
MaxLinear
1:
$22.36
33 Có hàng
260 Dự kiến 18/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V654IL-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
33 Có hàng
260 Dự kiến 18/09/2026
1
$22.36
10
$18.24
25
$17.23
100
$15.85
260
Xem
260
$15.37
520
$15.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
16 Mb/s
64 B
3.6 V
2.25 V
1.7 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
UART Interface IC 2 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
XR17V352IB113-F
MaxLinear
1:
$20.58
19 Có hàng
260 Dự kiến 28/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR17V352IB113-F
MaxLinear
UART Interface IC 2 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
19 Có hàng
260 Dự kiến 28/08/2026
1
$20.58
10
$16.43
25
$15.39
100
$14.25
260
Xem
260
$13.69
520
$13.35
1,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
31.25 Mb/s
256 B
3.63 V
2.97 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FPBGA-113
Tray
UART Interface IC 8 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
XR17V358IB176-F
MaxLinear
1:
$31.68
7 Có hàng
9,120 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR17V358IB176-F
MaxLinear
UART Interface IC 8 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
7 Có hàng
9,120 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
5,440 Dự kiến 27/05/2026
3,680 Dự kiến 11/08/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
2 Tuần
1
$31.68
10
$25.13
25
$23.65
100
$21.60
250
Xem
250
$21.06
480
$20.58
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Channel
31.25 Mb/s
256 B
3.63 V
2.97 V
100 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FPBGA-176
Tray
UART Interface IC UART
XR68M752IM48-F
MaxLinear
1:
$10.87
7 Có hàng
250 Dự kiến 02/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR68M752IM48-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
7 Có hàng
250 Dự kiến 02/06/2026
Bao bì thay thế
1
$10.87
10
$7.27
25
$6.76
100
$6.19
250
Xem
250
$5.91
500
$5.74
1,000
$5.55
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
16 Mb/s
64 B
3.63 V
1.62 V
500 uA, 1 mA, 2 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC SPI Bridge V-QFN4040-24 T&R 3.5K
Diodes Incorporated PI7C9X760CZDEX
PI7C9X760CZDEX
Diodes Incorporated
1:
$3.43
3,148 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X760CZDEX
Diodes Incorporated
UART Interface IC SPI Bridge V-QFN4040-24 T&R 3.5K
3,148 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.43
10
$2.58
25
$2.37
100
$2.13
250
Xem
3,500
$1.82
250
$2.02
500
$1.99
1,000
$1.94
3,500
$1.82
7,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,500
SMD/SMT
TQFN-24
Reel, Cut Tape
UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FN
TL16C452FNR
Texas Instruments
1:
$12.32
39 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C452FNR
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FN
39 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.32
10
$10.82
25
$10.66
250
$7.46
500
$7.20
1,000
Xem
1,000
$7.09
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
2 Channel
256 kb/s
5.25 V
4.75 V
10 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-68
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
SC16IS760IBS,128
NXP Semiconductors
1:
$5.70
69 Có hàng
3,000 Dự kiến 09/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS760IBS128
NXP Semiconductors
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
69 Có hàng
3,000 Dự kiến 09/07/2026
1
$5.70
10
$4.36
25
$4.03
100
$3.66
1,500
$3.23
3,000
Xem
250
$3.51
1,000
$3.31
3,000
$3.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
1 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HVQFN-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO
TL16C752CIRHBR
Texas Instruments
1:
$8.06
17 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C752CIRHBR
Hết hạn sử dụng
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO
17 Có hàng
1
$8.06
10
$6.25
25
$5.80
100
$5.30
250
Xem
3,000
$4.64
250
$5.06
500
$4.92
1,000
$4.80
3,000
$4.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V, 2.75 V, 3.6 V, 5.5 V
1.62 V, 2.25 V, 3 V, 4.5 V
4.5 mA, 16 mA, 40 mA, 90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO A 595-TL16 A 595-TL16C752CPFBR
TL16C752CPFB
Texas Instruments
1:
$8.71
109 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C752CPFB
Hết hạn sử dụng
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO A 595-TL16 A 595-TL16C752CPFBR
109 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.71
10
$8.23
25
$7.85
100
$7.25
250
Xem
250
$7.24
500
$6.88
1,000
$6.49
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V, 2.75 V, 3.6 V, 5.5 V
1.62 V, 2.25 V, 3 V, 4.5 V
4.5 mA, 16 mA, 40 mA, 90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray