UART Interface IC Quad UART w/ 64-Byte FIFO A 595-TL16CP75 A 595-TL16CP754CPM
TL16CP754CPMR
Texas Instruments
1:
$18.91
129 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16CP754CPMR
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART w/ 64-Byte FIFO A 595-TL16CP75 A 595-TL16CP754CPM
129 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.91
10
$14.99
25
$14.01
100
$13.17
1,000
$11.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V
1.62 V
90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Automotive SPI to UART Bridge Monitor
MAX17851AUP/V+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$9.41
179 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX17851AUP/V+
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC Automotive SPI to UART Bridge Monitor
179 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.41
10
$7.32
25
$6.33
74
$6.09
296
Xem
296
$5.90
518
$5.77
1,036
$5.63
2,516
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
4 Mb/s
5.5 V
1.71 V
920 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSSOP-20
ESD Protected
Tube
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+1 hình ảnh
MAX3100CPD+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$18.15
54 Có hàng
100 Dự kiến 20/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100CPD
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
54 Có hàng
100 Dự kiến 20/07/2026
1
$18.15
10
$14.43
25
$13.49
100
$12.72
250
Xem
250
$11.94
500
$11.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115.2 kb/s
8 B
5.5 V
2.7 V
270 uA
0 C
+ 70 C
Through Hole
PDIP-14
Tube
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+2 hình ảnh
MAX3100EEE+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$18.17
26 Có hàng
700 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100EEE
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
26 Có hàng
700 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Đang đặt hàng:
300 Dự kiến 23/07/2026
400 Dự kiến 03/08/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
10 Tuần
1
$18.17
10
$14.45
25
$13.52
100
$12.49
300
Xem
300
$11.91
500
$11.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115.2 kb/s
8 B
5.5 V
2.7 V
270 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QSOP-16
Tube
UART Interface IC SPI Bridge V-QFN4040-24 T&R 3.5K
Diodes Incorporated PI7C9X760CZDEX
PI7C9X760CZDEX
Diodes Incorporated
1:
$3.43
3,057 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X760CZDEX
Diodes Incorporated
UART Interface IC SPI Bridge V-QFN4040-24 T&R 3.5K
3,057 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.43
10
$2.58
25
$2.37
3,500
$2.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50
Rulo cuốn :
3,500
SMD/SMT
TQFN-24
Reel, Cut Tape
UART Interface IC Single UART Without FIFO A 595-TL16C450F A 595-TL16C450FN
TL16C450FNR
Texas Instruments
1:
$6.76
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C450FNR
Texas Instruments
UART Interface IC Single UART Without FIFO A 595-TL16C450F A 595-TL16C450FN
17 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.76
10
$5.18
25
$4.79
100
$4.36
500
$4.15
1,000
Xem
250
$4.16
1,000
$4.13
2,500
$4.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
256 kb/s
5.25 V
4.75 V
10 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FNR
TL16C452FN
Texas Instruments
1:
$12.81
113 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C452FN
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FNR
113 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.81
10
$10.03
18
$9.33
108
$8.72
252
Xem
252
$8.32
360
$7.98
1,080
$7.80
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
256 kb/s
5.25 V
4.75 V
10 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FN
TL16C452FNR
Texas Instruments
1:
$12.69
23 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C452FNR
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FN
23 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.69
10
$10.03
25
$9.86
250
$8.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
2 Channel
256 kb/s
5.25 V
4.75 V
10 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-68
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C55 A 595-TL16C554AIFNR
TL16C554AIFN
Texas Instruments
1:
$40.83
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554AIFN
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C55 A 595-TL16C554AIFNR
18 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$40.83
10
$32.03
18
$30.78
108
$29.24
252
$28.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO
ST16C1550IQ48-F
MaxLinear
1:
$11.31
116 Có hàng
500 Dự kiến 11/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C1550IQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO
116 Có hàng
500 Dự kiến 11/09/2026
1
$11.31
10
$8.86
25
$8.24
100
$7.57
250
$7.14
500
Xem
500
$6.95
1,000
$6.77
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
ST16C550CQ48-F
MaxLinear
1:
$7.18
112 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C550CQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
112 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.18
10
$5.52
25
$5.10
100
$4.65
250
Xem
250
$4.42
500
$4.23
1,000
$4.14
2,500
$4.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC UART
XR16C854CV-F
MaxLinear
1:
$37.74
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C854CV-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
12 Có hàng
1
$37.74
10
$30.70
25
$28.94
100
$26.51
250
Xem
250
$25.87
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16L2552IM-F
MaxLinear
1:
$12.59
175 Có hàng
1,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L2552IM-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
175 Có hàng
1,500 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
175 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
750 Dự kiến 09/09/2026
750 Dự kiến 21/10/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
16 Tuần
1
$12.59
10
$9.89
25
$9.40
100
$8.64
250
Xem
250
$8.11
500
$7.79
1,000
$7.60
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3.1 Mb/s
16 B
5.5 V
2.25 V
1 mA, 1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC UART
XR16L580IM-F
MaxLinear
1:
$8.63
123 Có hàng
750 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L580IM-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
123 Có hàng
750 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
123 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
250 Dự kiến 11/11/2026
500 Dự kiến 13/11/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
16 Tuần
1
$8.63
10
$6.70
25
$6.22
100
$5.80
250
Xem
250
$5.30
500
$5.17
1,000
$5.04
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
3.125 Mb/s
16 B
5.5 V
2.25 V
1 mA, 2 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC UART
XR16V654IL-F
MaxLinear
1:
$24.31
28 Có hàng
260 Dự kiến 18/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V654IL-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
28 Có hàng
260 Dự kiến 18/09/2026
1
$24.31
10
$19.91
100
$17.12
260
$16.59
520
$16.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
16 Mb/s
64 B
3.6 V
2.25 V
1.7 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
UART Interface IC 16CB 2.5V-5V 2CH
SC16C752BIB48,128
NXP Semiconductors
1:
$8.03
42 Có hàng
4,000 Dự kiến 17/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16C752BIB48128
NXP Semiconductors
UART Interface IC 16CB 2.5V-5V 2CH
42 Có hàng
4,000 Dự kiến 17/07/2026
1
$8.03
10
$6.21
25
$5.76
100
$5.26
250
Xem
2,000
$4.55
250
$4.99
500
$4.94
1,000
$4.86
2,000
$4.55
4,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
4.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC UART DUAL I2C/SPI
SC16IS752IBS,151
NXP Semiconductors
1:
$6.41
37 Có hàng
4,410 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS752IBS-S
NXP Semiconductors
UART Interface IC UART DUAL I2C/SPI
37 Có hàng
4,410 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Đang đặt hàng:
1,960 Dự kiến 06/10/2026
2,450 Dự kiến 26/10/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
30 Tuần
1
$6.41
10
$4.91
25
$4.34
100
$4.12
250
Xem
250
$3.81
490
$3.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 95 C
SMD/SMT
HVQFN-32
Tray
UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO A 595-TL16 A 595-TL16C752CIPFBR
TL16C752CIPFB
Texas Instruments
1:
$9.23
39 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C752CIPFB
Hết hạn sử dụng
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO A 595-TL16 A 595-TL16C752CIPFBR
39 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.23
10
$7.19
25
$6.68
100
$6.22
250
Xem
250
$5.97
500
$5.85
1,000
$5.71
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V, 2.75 V, 3.6 V, 5.5 V
1.62 V, 2.25 V, 3 V, 4.5 V
4.5 mA, 16 mA, 40 mA, 90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO
TL16C752CIRHBR
Texas Instruments
1:
$8.06
17 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C752CIRHBR
Hết hạn sử dụng
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO
17 Có hàng
1
$8.06
10
$6.25
25
$5.80
100
$5.36
250
Xem
3,000
$4.92
250
$5.21
500
$5.20
1,000
$5.12
3,000
$4.92
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V, 2.75 V, 3.6 V, 5.5 V
1.62 V, 2.25 V, 3 V, 4.5 V
4.5 mA, 16 mA, 40 mA, 90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO A 595-TL16 A 595-TL16C752CPFBR
TL16C752CPFB
Texas Instruments
1:
$8.71
109 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C752CPFB
Hết hạn sử dụng
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO A 595-TL16 A 595-TL16C752CPFBR
109 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V, 2.75 V, 3.6 V, 5.5 V
1.62 V, 2.25 V, 3 V, 4.5 V
4.5 mA, 16 mA, 40 mA, 90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC SNGL UART W/16BYTE FIFO
+1 hình ảnh
ST16C550CJ44TR-F
MaxLinear
1:
$6.55
5 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C550CJ44TR-F
Hết hạn sử dụng
MaxLinear
UART Interface IC SNGL UART W/16BYTE FIFO
5 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.55
100
$6.17
250
$5.95
500
$3.86
1,000
$3.74
2,500
Xem
2,500
$3.69
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
ST16C550IJ44-F
MaxLinear
1:
$6.65
69 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C550IJ44-F
Hết hạn sử dụng
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
69 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.65
10
$5.02
27
$4.64
108
$4.16
270
Xem
270
$3.96
513
$3.86
1,026
$3.80
2,511
$3.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART ALT 595-TL16C2552FN ALT 595-TL16C2552FN
TL16C2552FNG4
Texas Instruments
1:
$11.34
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2552FNG4
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART ALT 595-TL16C2552FN ALT 595-TL16C2552FN
9 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.34
10
$8.85
26
$8.23
104
$7.55
260
Xem
260
$7.16
520
$7.02
936
$6.86
2,808
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
1.62 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
SC16IS741AIPWJ
NXP Semiconductors
1:
$3.35
481 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS741AIPWJ
Hết hạn sử dụng
NXP Semiconductors
UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
481 Có hàng
1
$3.35
10
$2.52
25
$2.31
100
$2.07
2,500
$1.76
5,000
Xem
250
$1.96
500
$1.90
1,000
$1.82
5,000
$1.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 95 C
SMD/SMT
TSSOP-16
ESD Protected
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO
ST16C1550CQ48-F
MaxLinear
1:
$10.02
48 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C1550CQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO
48 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.02
10
$7.79
25
$7.24
100
$6.63
250
Xem
250
$6.30
500
$6.20
1,000
$6.09
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray