UART Interface IC 3.3V/5V Dual Uni Asy nch Rcvr/Xmitter
TL28L92IFR
Texas Instruments
1:
$20.87
12 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL28L92IFR
Hết hạn sử dụng
Texas Instruments
UART Interface IC 3.3V/5V Dual Uni Asy nch Rcvr/Xmitter
12 Có hàng
1
$20.87
10
$16.86
25
$16.16
96
$14.24
288
Xem
288
$13.54
576
$12.67
960
$11.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1 Mb/s
16 B
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-44
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
+1 hình ảnh
ST16C2552IJ44-F
MaxLinear
1:
$13.50
124 Có hàng
54 Dự kiến 02/06/2026
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C2552IJ44-F
Hết hạn sử dụng
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
124 Có hàng
54 Dự kiến 02/06/2026
Bao bì thay thế
1
$13.50
10
$10.26
27
$9.17
108
$8.70
270
Xem
270
$7.85
513
$7.78
1,026
$7.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
ST16C550IJ44-F
MaxLinear
1:
$6.52
72 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C550IJ44-F
Hết hạn sử dụng
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
72 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.52
10
$5.02
27
$4.62
108
$4.20
270
Xem
270
$4.01
513
$3.90
1,026
$3.74
2,511
$3.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART ALT 595-TL16C2552FN ALT 595-TL16C2552FN
TL16C2552FNG4
Texas Instruments
1:
$12.36
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2552FNG4
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART ALT 595-TL16C2552FN ALT 595-TL16C2552FN
9 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.36
10
$9.61
26
$6.01
104
$5.89
936
Xem
936
$5.67
2,808
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
1.62 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO
ST16C1550CQ48-F
MaxLinear
1:
$11.87
58 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C1550CQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO
58 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.87
10
$9.23
25
$8.80
100
$7.64
250
Xem
250
$6.13
1,000
$5.86
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC UART
+1 hình ảnh
XR20M1170IG16-F
MaxLinear
1:
$7.82
1 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR20M1170IG16-F
NRND
MaxLinear
UART Interface IC UART
1 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.82
10
$6.05
25
$5.14
95
$4.95
285
Xem
285
$4.85
570
$4.72
1,045
$4.52
2,565
$4.47
5,035
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
16 Mb/s
64 B
3.63 V
1.62 V
250 uA, 500 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Tube
UART Interface IC Sngl UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C451FNR
TL16C451FN
Texas Instruments
1:
$16.46
67 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C451FN
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C451FNR
67 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.46
10
$12.51
18
$11.98
108
$10.22
252
Xem
252
$9.80
360
$9.26
1,080
$8.76
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
256 kb/s
5.25 V
4.75 V
10 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
ST16C2550CQ48-F
MaxLinear
1:
$11.43
2,495 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C2550CQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
2,495 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Đang đặt hàng:
1,495 Dự kiến 02/06/2026
1,000 Dự kiến 16/06/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
12 Tuần
1
$11.43
10
$8.96
25
$8.34
100
$7.66
250
Xem
250
$7.33
500
$7.14
1,000
$6.97
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC UART
XR16C854DIV-F
MaxLinear
1:
$39.11
888 Dự kiến 22/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C854DIV-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
888 Dự kiến 22/09/2026
1
$39.11
10
$31.88
25
$30.07
100
$27.57
250
Xem
250
$27.56
480
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE W/IRDA AND GPIO
SC16IS750IBS,128
NXP Semiconductors
1:
$3.99
8,489 Dự kiến 13/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS750IBS-F
NXP Semiconductors
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE W/IRDA AND GPIO
8,489 Dự kiến 13/07/2026
1
$3.99
10
$3.01
25
$2.77
100
$2.50
1,500
$2.12
3,000
Xem
250
$2.37
500
$2.31
1,000
$2.19
3,000
$2.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
1 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HVQFN-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC USB Full Speed to Serial UART IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
FT232RNQ-TRAY
FTDI
1:
$4.80
79,134 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
895-FT232RNQ-TRAY
FTDI
UART Interface IC USB Full Speed to Serial UART IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
79,134 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Đang đặt hàng:
2,694 Dự kiến 09/07/2026
26,460 Dự kiến 07/08/2026
16,170 Dự kiến 06/11/2026
33,810 Dự kiến 08/01/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
22 Tuần
1
$4.80
10
$4.35
50
$4.15
100
$3.95
250
Xem
250
$3.55
490
$3.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 980
Các chi tiết
1 Channel
3 Mb/s
5.25 V
1.8 V
15 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-32
ESD Protected
Tray
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IPFB A 595-TL16C2550IPFBR
TL16C2550IPFB
Texas Instruments
1:
$9.50
244 Dự kiến 25/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2550IPFB
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IPFB A 595-TL16C2550IPFBR
244 Dự kiến 25/05/2026
Bao bì thay thế
1
$9.50
10
$7.40
25
$6.88
100
$6.30
250
Xem
250
$6.02
500
$5.85
1,000
$5.71
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ
MAX3140CEI+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$20.70
287 Dự kiến 22/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3140CEI
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ
287 Dự kiến 22/06/2026
Bao bì thay thế
1
$20.70
10
$16.53
50
$14.85
100
$14.33
250
Xem
250
$13.77
500
$13.23
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115 kb/s, 500 kb/s, 10Mb/s
8 B
5.25 V
4.75 V
700 uA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QSOP-28
Tube
UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO
ST16C1550IQ48-F
MaxLinear
1:
$10.98
616 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C1550IQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO
616 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
116 Dự kiến 02/06/2026
500 Dự kiến 11/09/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
12 Tuần
1
$10.98
10
$8.60
25
$8.00
100
$7.35
250
$7.02
500
Xem
500
$6.84
1,000
$6.60
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape
UART Interface IC UART
XR16L2552IM-F
MaxLinear
1:
$12.83
1,695 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L2552IM-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
1,695 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
195 Dự kiến 02/06/2026
750 Dự kiến 09/09/2026
750 Dự kiến 21/10/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
12 Tuần
1
$12.83
10
$9.74
25
$9.34
100
$8.23
250
Xem
250
$7.18
500
$6.99
1,000
$6.74
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3.1 Mb/s
16 B
5.5 V
2.25 V
1 mA, 1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC XR20M1170IG16TR-F
+1 hình ảnh
XR20M1170IG16TR-F
MaxLinear
1:
$10.00
2,500 Dự kiến 02/06/2026
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR20M1170IG16TRF
NRND
MaxLinear
UART Interface IC XR20M1170IG16TR-F
2,500 Dự kiến 02/06/2026
Bao bì thay thế
1
$10.00
10
$7.73
25
$7.38
100
$6.40
250
Xem
2,500
$4.74
250
$6.12
500
$5.58
1,000
$4.91
2,500
$4.74
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
16 Mb/s
64 B
3.63 V
1.62 V
250 uA, 500 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC X1 PCIE-UART 4 Chan Bridge
PI7C9X7954BFDE
Diodes Incorporated
1:
$14.02
716 Dự kiến 09/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X7954BFDE
Diodes Incorporated
UART Interface IC X1 PCIE-UART 4 Chan Bridge
716 Dự kiến 09/07/2026
Bao bì thay thế
1
$14.02
10
$10.81
25
$9.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.8 V, 3.3 V
1.8 V, 3.3 V
SMD/SMT
LFQFP-128
Tray
UART Interface IC X1 PCIE-UART 8 Chan Bridge
360°
+5 hình ảnh
PI7C9X7958BNBE
Diodes Incorporated
1:
$25.23
189 Dự kiến 12/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X7958BNBE
Diodes Incorporated
UART Interface IC X1 PCIE-UART 8 Chan Bridge
189 Dự kiến 12/11/2026
1
$25.23
10
$19.95
25
$18.91
100
$16.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.8 V, 3.3 V
1.8 V, 3.3 V
SMD/SMT
LFBGA-160
Tray
UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
FT245RNQ-TRAY
FTDI
1:
$4.80
980 Dự kiến 07/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
895-FT245RNQ-TRAY
FTDI
UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
980 Dự kiến 07/08/2026
Bao bì thay thế
1
$4.80
10
$4.35
50
$4.15
100
$3.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 180
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
5.25 V
1.8 V
15 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-32
ESD Protected
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
ST16C550CJ44-F
MaxLinear
1:
$7.71
621 Dự kiến 02/06/2026
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C550CJ44-F
Hết hạn sử dụng
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
621 Dự kiến 02/06/2026
Bao bì thay thế
1
$7.71
10
$4.93
27
$4.54
108
$4.13
270
Xem
270
$3.94
513
$3.83
1,026
$3.67
2,511
$3.59
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC UART
XR16L2551IM-F
MaxLinear
1:
$11.21
188 Dự kiến 18/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L2551IM-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
188 Dự kiến 18/09/2026
1
$11.21
10
$8.78
25
$8.17
100
$7.51
250
Xem
250
$7.18
500
$6.99
1,000
$6.74
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3.1 Mb/s
16 B
5.5 V
2.25 V
1 mA, 1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
SC16IS741AIPWJ
NXP Semiconductors
1:
$3.37
2,500 Dự kiến 04/06/2026
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS741AIPWJ
Hết hạn sử dụng
NXP Semiconductors
UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
2,500 Dự kiến 04/06/2026
1
$3.37
10
$2.53
25
$2.32
100
$2.09
2,500
$1.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 95 C
SMD/SMT
TSSOP-16
ESD Protected
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC 16C550 Octal UART Bridge Controller
Diodes Incorporated PI7C9X798ME
PI7C9X798ME
Diodes Incorporated
1:
$44.71
46 Dự kiến 17/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X798ME
Diodes Incorporated
UART Interface IC 16C550 Octal UART Bridge Controller
46 Dự kiến 17/07/2026
1
$44.71
10
$36.54
25
$33.04
100
$31.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
MQFP-100
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
ST16C2550CJ44-F
MaxLinear
1:
$10.43
75 Dự kiến 02/06/2026
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C2550CJ44-F
Hết hạn sử dụng
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
75 Dự kiến 02/06/2026
1
$10.43
10
$8.15
27
$7.54
108
$6.92
270
Xem
270
$6.63
513
$6.46
1,026
$6.22
2,511
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
+1 hình ảnh
ST16C2552CJ44-F
MaxLinear
1:
$11.57
27 Dự kiến 03/06/2026
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C2552CJ44-F
Hết hạn sử dụng
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
27 Dự kiến 03/06/2026
Bao bì thay thế
1
$11.57
10
$9.08
27
$8.41
108
$7.73
270
Xem
270
$7.40
513
$7.29
1,026
$7.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube