IC giao diện UART

Kết quả: 247
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Bảo vệ ESD Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments UART Interface IC 3.3V/5V Dual Uni Asy nch Rcvr/Xmitter 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1 Mb/s 16 B 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-44 Tray

MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART 124Có hàng
54Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART ALT 595-TL16C2552FN ALT 595-TL16C2552FN 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 1.62 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
MaxLinear UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Tray

MaxLinear UART Interface IC UART 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 250 uA, 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C451FNR 67Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
2,495Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART
888Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
NXP Semiconductors UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE W/IRDA AND GPIO
8,489Dự kiến 13/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT HVQFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
FTDI UART Interface IC USB Full Speed to Serial UART IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
79,134Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 980

1 Channel 3 Mb/s 5.25 V 1.8 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 ESD Protected Tray
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IPFB A 595-TL16C2550IPFBR
244Dự kiến 25/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ
287Dự kiến 22/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

115 kb/s, 500 kb/s, 10Mb/s 8 B 5.25 V 4.75 V 700 uA 0 C + 70 C SMD/SMT QSOP-28 Tube
MaxLinear UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO
616Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape
MaxLinear UART Interface IC UART
1,695Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3.1 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray

MaxLinear UART Interface IC XR20M1170IG16TR-F
2,500Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 250 uA, 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated UART Interface IC X1 PCIE-UART 4 Chan Bridge
716Dự kiến 09/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.8 V, 3.3 V 1.8 V, 3.3 V SMD/SMT LFQFP-128 Tray


Diodes Incorporated UART Interface IC X1 PCIE-UART 8 Chan Bridge
189Dự kiến 12/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.8 V, 3.3 V 1.8 V, 3.3 V SMD/SMT LFBGA-160 Tray
FTDI UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
980Dự kiến 07/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 180

1 Channel 1 Mb/s 5.25 V 1.8 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 ESD Protected Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
621Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
MaxLinear UART Interface IC UART
188Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3.1 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
NXP Semiconductors UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
2,500Dự kiến 04/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 95 C SMD/SMT TSSOP-16 ESD Protected Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PI7C9X798ME
Diodes Incorporated UART Interface IC 16C550 Octal UART Bridge Controller
46Dự kiến 17/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MQFP-100 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
75Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Tube

MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
27Dự kiến 03/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Tube