Chốt

Kết quả: 824
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại logic Họ Logic Số lượng mạch Số lượng đường cửa ra Đóng gói / Vỏ bọc Cực tính Thời gian trễ lan truyền Dòng tĩnh Dòng đầu ra mức thấp Dòng đầu ra mức cao Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Latches Pwr Octal D-Type ALT 595-TPIC6B273DWR AL ALT 595-TPIC6B273DWR 10,201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

CMOS 1 Circuit 8 Line SOIC-20 Inverting 150 ns 4.5 V 5.5 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi Latches Octal D Latch with 3-State Output 970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 190
: 1,000

D-Type Latch VHCT 8 Lines SOIC-Wide-20 Non-Inverting 7.7 ns 1.35 uA 8 mA - 8 mA 4.5 V 5.5 V - 55 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology Latches 8-Bit Serial Input Latched Driver 20,896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CMOS TTL 1 Circuit 9 Line SOIC-Wide-16 Non-Inverting 5 V 12 V - 40 C + 85 C Tube

Toshiba Latches SOT360-1 OCTAL D-TYPE LATCH 88,107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

VHCT 8 Circuit 8 Line TSSOP-20 7.7 ns 4 uA 8 mA - 8 mA 4.5 V 5.5 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi Latches 3-18V Quad R-S 75,343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 280
: 2,500

S-R Latch MC14 4 Circuit 4 Line SOIC-16 Non-Inverting 350 ns at 5 V, 175 ns at 10 V, 120 ns at 15 V 4 uA 32 mA - 4.2 mA 3 V 18 V - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Latches 8bit Addressable A 5 95-SN74ALS259D A 59 A 595-SN74ALS259D 1,373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Serial In/Parallel Out (SIPO) Shift Register ALS 1 Circuit 1 Line SOIC-Narrow-16 Non-Inverting 19 ns 32 mA - 400 uA 4.5 V 5.5 V 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Latches Octal DType Transpar ent Latches 1,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

D-Type Latch ALS 1 Circuit 8 Line SOIC-20 Non-Inverting 16 ns 32 mA - 2.6 mA 4.5 V 5.5 V 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Latches Tri-St Octal D-Type A 595-SN74ALVCH373DW A 595-SN74ALVCH373DW 3,792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

True ALVCH 8 Circuit 1 Line SOIC-20 Non-Inverting 4 ns, 3.6 ns 20 uA 32 mA - 24 mA 1.65 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Latches Tri-St. 16bit D-Type A 595-SN74LVCH16373 A 595-SN74LVCH16373ADL 1,737Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Monostable Multivibrator LVCH 8 Circuit 3 Line SSOP-48 Non-Inverting 4.9 ns at 2.7 V, 4.2 ns at 3.3 V 20 uA 32 mA - 24 mA 1.65 V 3.6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Latches Tri-State ABT 16-Bit 1,889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

D-Type Latch LVTH 8 Circuit 3 Line TSSOP-48 Non-Inverting 3.1 ns at 3.3 V 5 mA 32 mA - 12 mA 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Latches 8bit Addressable 1,848Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Circuit 8 Line PDIP-20 Inverting 625 ns at 5 V 100 uA 4.5 V 5.5 V - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology Latches 8-Bit Serial Input Protected Latched Driver 479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-18 Tube
Texas Instruments Latches Tri-St 16bit D-Type A 595-SN74ABT16373AD A 595-SN74ABT16373ADL 1,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

True ABT 2 Circuit 3 Line SSOP-48 Non-Inverting 5.4 ns 85 mA 32 mA - 32 mA 4.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Latches 16B Transp D Type La tch A 595-SN74AHCT1 A 595-SN74AHCT16373DL 1,504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

True AHCT 2 Circuit 16 Line SSOP-48 Non-Inverting 9.5 ns 4 uA 32 mA - 8 mA 4.5 V 5.5 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Latches Tri-St Octal D-Type 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

True AHCT 8 Circuit 1 Line PDIP-20 Non-Inverting 9.5 ns 4 uA 32 mA - 8 mA 4.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Latches Octal DType Transpar ent Latches 1,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

True ALS 8 Circuit 8 Line SSOP-20 Non-Inverting 14 ns 32 mA - 2.6 mA 4.5 V 5.5 V 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Latches Octal Transp D Type Latch 12,639Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

True HCT 8 Circuit 8 Line SOIC-20 Non-Inverting 52 ns at 4.5 V, 47 ns at 5.5 V 8 uA 32 mA - 6 mA 4.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Latches 8-Bit Addressable La tch ALT 595-TPIC6B2 ALT 595-TPIC6B259DWR 921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 Circuit 8 Line SOIC-20 Inverting 150 ns at 5 V 4.5 V 5.5 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Latches 8-Bit Serial-in Latched Driver, Diodes 1,416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BiCMOS 8 Circuit 8 Line PDIP-18 5 V 12 V - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology Latches 8-Bit Serial Input Protected Latched Driver 1,721Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CMOS TTL 1 Circuit 9 Line DIP-18 Non-Inverting 5 V 12 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Latches Tri-St Octal D-Type A 595-CD74HC373M A 5 A 595-CD74HC373M 8,014Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

D-Type Latch HC 8 Circuit 3 Line SOIC-20 Non-Inverting 150 ns at 2 V, 30 ns at 4.5 V, 26 ns at 6 V 8 uA 32 mA - 7.8 mA 2 V 6 V - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Latches Hi Sp CMOS Log Octal Transp Inverting 1,613Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

D-Type Latch HCT 1 Circuit 8 Line PDIP-20 Inverting 34 ns at 4.5 V 8 uA 32 mA - 6 mA 4.5 V 5.5 V - 55 C + 125 C Tube
Texas Instruments Latches 8-bit addressable la tches 16-SOIC -40 t 6,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

HCS 1 Circuit 8 Line SOIC-16 17 ns 2 V 6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Latches Tri-St. 16bit D-Type 1,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Monostable Multivibrator LVCH 8 Circuit 3 Line TSSOP-48 Non-Inverting 4.9 ns at 2.7 V, 4.2 ns at 3.3 V 20 uA 32 mA - 24 mA 1.65 V 3.6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Latches 8-Bit Serial Input Protected Latched Driver 1,448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SOIC-18 Reel, Cut Tape, MouseReel