GS816272CC Sê-ri SRAM

Kết quả: 18
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 256 k x 72 5 ns 300 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 340 mA, 465 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-209
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 256 k x 72 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 220 mA, 220 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 256 k x 72 7.5 ns 150 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 220 mA, 240 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 256 k x 72 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 240 mA, 270 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 256 k x 72 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 240 mA, 300 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 256 k x 72 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 256 k x 72 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 275 mA, 320 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 256 k x 72 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 275 mA, 360 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 256 k x 72 5 ns 300 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 300 mA, 375 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 256 k x 72 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 330 mA, 400 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
Không
18 Mbit 256 k x 72 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 210 mA, 210 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
Không
18 Mbit 256 k x 72 7.5 ns 150 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 210 mA, 230 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
Không
18 Mbit 256 k x 72 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 230 mA, 260 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
Không
18 Mbit 256 k x 72 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 230 mA, 290 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
Không
18 Mbit 256 k x 72 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 265 mA, 310 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
Không
18 Mbit 256 k x 72 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 265 mA, 350 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
Không
18 Mbit 256 k x 72 5 ns 300 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 290 mA, 365 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
Không
18 Mbit 256 k x 72 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 320 mA, 390 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray