F-RAM 4Mbit FeRAM, SPI, 1.8-3.6V - SOP8 (208mil) T&R (125C)
+1 hình ảnh
MB85RS4MTYPF-G-BCERE1
RAMXEED
1:
$12.91
5,696 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
249-85S4MTYPFGBCERE1
RAMXEED
F-RAM 4Mbit FeRAM, SPI, 1.8-3.6V - SOP8 (208mil) T&R (125C)
5,696 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.91
10
$12.00
25
$11.63
50
$11.35
500
$10.42
1,000
Xem
100
$11.08
250
$10.69
1,000
$10.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
SPI
50 MHz
512 k x 8
SOP-8
1.8 V
3.6 V
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
F-RAM 1M (128Kx8) 2.2-3.6V F-RAM
FM28V100-TGTR
Infineon Technologies
1:
$23.90
2,836 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
877-FM28V100-TGTR
Infineon Technologies
F-RAM 1M (128Kx8) 2.2-3.6V F-RAM
2,836 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$23.90
10
$22.15
25
$21.45
50
$20.93
100
Xem
1,500
$15.59
100
$20.41
250
$19.73
500
$19.23
1,000
$19.10
1,500
$15.59
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
Parallel
128 k x 8
TSOP-32
60 ns
2 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
FM28V100-TG
Reel, Cut Tape, MouseReel
F-RAM 64kbit FeRAM with SPI 2.7V-5.5V - SOP8 T&R (AECQ100 125C)
MB85RS64VYPNF-GS-AWERE2
RAMXEED
1:
$4.64
1,190 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
249-MB85RS64V-AWERE2
RAMXEED
F-RAM 64kbit FeRAM with SPI 2.7V-5.5V - SOP8 T&R (AECQ100 125C)
1,190 Có hàng
1
$4.64
10
$4.27
25
$4.15
50
$4.05
100
Xem
1,500
$3.51
100
$3.95
250
$3.83
500
$3.73
1,000
$3.70
1,500
$3.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
64 kbit
SPI
25 MHz, 33 MHz
8 k x 8
SOP-8
2.7 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
AEC-Q100
Reel, Cut Tape
F-RAM FRAM
CY15B201QN-50SXE
Infineon Technologies
1:
$11.78
352 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-CY15B201QN-50SXE
Infineon Technologies
F-RAM FRAM
352 Có hàng
1
$11.78
10
$10.95
25
$10.61
50
$10.35
100
Xem
100
$10.10
250
$9.77
470
$9.50
940
$9.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
SPI
50 MHz
128 k x 8
SOIC-8
1.8 V
3.6 V
- 40 C
+ 125 C
EXCELON F-RAM
Tube
F-RAM FRAM
+1 hình ảnh
CY15B104Q-SXI
Infineon Technologies
1:
$29.71
3,582 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY15B104Q-SXI
NRND
Infineon Technologies
F-RAM FRAM
3,582 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$29.71
10
$27.50
25
$27.18
50
$23.50
100
Xem
100
$23.08
250
$22.67
500
$22.61
940
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
SPI
25 MHz, 40 MHz
512 k x 8
SOIC-8
2 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
CY15B104
Tube
F-RAM 4Mbit FeRAM (256k x16) parallel interface - TSOP44 tray
MB85R4M2TFN-G-JAE2
RAMXEED
1:
$33.73
1,070 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
249-85R4M2TFNGJAE2
NRND
RAMXEED
F-RAM 4Mbit FeRAM (256k x16) parallel interface - TSOP44 tray
1,070 Có hàng
1
$33.73
10
$31.22
25
$30.22
50
$29.48
100
Xem
100
$28.50
252
$27.78
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
Parallel
256 k x 16
TSOP-44
75 ns, 95 ns
1.8 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
Tray
F-RAM 1Mbit FeRAM (128k x8) parallel interface - TSOP48 tray
MB85R1001ANC-GE1
RAMXEED
1:
$14.14
1,284 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
249-MB85R1001ANC-GE1
RAMXEED
F-RAM 1Mbit FeRAM (128k x8) parallel interface - TSOP48 tray
1,284 Có hàng
1
$14.14
10
$13.14
25
$12.73
50
$12.43
100
Xem
100
$12.13
256
$11.69
512
$11.40
1,024
$11.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
Parallel
128 k x 8
TSOP-48
100 ns
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
Tray
F-RAM FRAM
CY15V116QSN-108BKXI
Infineon Technologies
1:
$31.54
886 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-15V116QSN108BKXI
Infineon Technologies
F-RAM FRAM
886 Có hàng
1
$31.54
10
$29.19
25
$28.26
50
$27.56
100
Xem
100
$26.87
250
$26.38
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 Mbit
Quad SPI
108 MHz
2 M x 8
FBGA-24
1.71 V
1.89 V
- 40 C
+ 85 C
Tray
F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.8-3.6V - SOP8 T&R (AEC-Q100 125C)
+1 hình ảnh
MB85RS2MTYPNF-GS-AWERE2
RAMXEED
1:
$12.39
1,578 Có hàng
1,500 Dự kiến 22/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
249-85S2MTYPNFGSAWR2
RAMXEED
F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.8-3.6V - SOP8 T&R (AEC-Q100 125C)
1,578 Có hàng
1,500 Dự kiến 22/07/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
SPI
50 MHz
256 k x 8
SOP-8
1.8 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
F-RAM 8Mbit FeRAM (1M x8) parallel interface - TSOP44 tray
MB85R8M1TAFN-G-JAE2
RAMXEED
1:
$26.29
28 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
249-MB85R8M1TAFNGAE2
RAMXEED
F-RAM 8Mbit FeRAM (1M x8) parallel interface - TSOP44 tray
28 Có hàng
1
$26.29
10
$26.01
252
$26.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Mbit
Parallel
1 M x 8
TSOP-44
65 ns
1.8 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
Tray
F-RAM 64Kb Serial SPI 5V FRAM
FM25640B-G
Infineon Technologies
1:
$3.62
629 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
877-FM25640B-G
Infineon Technologies
F-RAM 64Kb Serial SPI 5V FRAM
629 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.62
10
$2.76
25
$2.70
50
$2.61
100
Xem
100
$2.60
1,940
$2.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
64 kbit
SPI
20 MHz
8 k x 8
SOIC-8
4.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
FM25640B-G
Tube
F-RAM 4Kb Serial SPI 3V FRAM
FM25L04B-GTR
Infineon Technologies
1:
$1.72
12,779 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
877-FM25L04B-GTR
Infineon Technologies
F-RAM 4Kb Serial SPI 3V FRAM
12,779 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.72
10
$1.62
25
$1.57
50
$1.54
100
Xem
2,500
$1.02
100
$1.50
250
$1.46
500
$1.20
1,000
$1.18
2,500
$1.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 kbit
SPI
20 MHz
512 k x 8
SOIC-8
2.7 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
FM25L04B-G
Reel, Cut Tape, MouseReel
F-RAM F-RAM Memory Serial
CY15B004Q-SXE
Infineon Technologies
1:
$2.24
2,320 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY15B004Q-SXE
Infineon Technologies
F-RAM F-RAM Memory Serial
2,320 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.24
10
$2.05
100
$2.03
250
$2.01
500
Xem
500
$1.67
970
$1.43
2,910
$1.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 kbit
SPI
10 MHz, 16 MHz
512 k x 8
SOIC-8
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 125 C
CY15B004Q
Tube
F-RAM FRAM
FM24V01A-G
Infineon Technologies
1:
$2.48
3,698 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-FM24V01A-G
Infineon Technologies
F-RAM FRAM
3,698 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.48
10
$2.35
25
$2.31
50
$2.24
100
Xem
100
$2.20
250
$2.18
500
$2.14
970
$1.88
2,910
$1.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
128 kbit
I2C
3.4 MHz
16 k x 8
SOIC-8
2 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
Tube
F-RAM FRAM
CY15V102QN-50SXI
Infineon Technologies
1:
$9.15
832 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY15V102QN-50SXI
Infineon Technologies
F-RAM FRAM
832 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.15
10
$8.49
25
$8.23
50
$8.03
100
Xem
100
$7.84
250
$7.41
470
$7.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
SPI
50 MHz
256 k x 8
SOIC-8
1.71 V
1.89 V
- 40 C
+ 85 C
Tube
F-RAM F-RAM Memory Serial
CY15B016Q-SXE
Infineon Technologies
1:
$2.38
1,319 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY15B016Q-SXE
Infineon Technologies
F-RAM F-RAM Memory Serial
1,319 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.38
10
$2.17
25
$2.11
50
$2.06
100
Xem
100
$2.01
250
$1.95
485
$1.77
970
$1.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 kbit
SPI
16 MHz
2 k x 8
SOIC-8
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 125 C
CY15B016Q
Tube
F-RAM 16Kb Serial I2C 5V FRAM
FM24C16B-GTR
Infineon Technologies
1:
$1.97
3,089 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
877-FM24C16B-GTR
Infineon Technologies
F-RAM 16Kb Serial I2C 5V FRAM
3,089 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.97
10
$1.85
25
$1.78
50
$1.75
100
Xem
2,500
$1.22
100
$1.70
250
$1.65
500
$1.43
1,000
$1.40
2,500
$1.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 kbit
I2C
1 MHz
2 k x 8
SOIC-8
4.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
FM24C16B-G
Reel, Cut Tape, MouseReel
F-RAM FRAM
+1 hình ảnh
CY15B256J-SXA
Infineon Technologies
1:
$8.65
405 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY15B256J-SXA
Infineon Technologies
F-RAM FRAM
405 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.65
10
$8.05
25
$7.81
50
$7.44
100
Xem
100
$7.26
250
$6.90
970
$6.82
2,910
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
256 kbit
I2C
3.4 MHz
32 k x 8
SOIC-8
2 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
CY15B256J
Tube
F-RAM 256kbit FeRAM with SPI, AECQ100 125C - SOP8 tube
MB85RS256TYPNF-GS-BCE1
RAMXEED
1:
$6.13
198 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
249-MB85RS256PNFBCE1
RAMXEED
F-RAM 256kbit FeRAM with SPI, AECQ100 125C - SOP8 tube
198 Có hàng
1
$6.13
510
$4.71
1,020
$4.67
2,550
$4.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
256 kbit
SPI
33 MHz, 40 MHz
32 k x 8
SOP-8
1.8 V
3.6 V
- 40 C
+ 125 C
AEC-Q100
Tube
F-RAM 256kbit FeRAM with x8 parallel interface - TSOP28 tray
+1 hình ảnh
MB85R256FPFCN-G-BNDE1
RAMXEED
1:
$9.62
62 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
249-85256FPFCNGBNDE1
RAMXEED
F-RAM 256kbit FeRAM with x8 parallel interface - TSOP28 tray
62 Có hàng
1
$9.62
10
$9.43
256
$9.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
256 kbit
Parallel
32 k x 8
TSOP-28
70 ns
2.7 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
Tray
F-RAM 1Mbit FeRAM (64k x16) parallel interface - TSOP48 tray
MB85R1002ANC-GE1
RAMXEED
1:
$14.11
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
249-MB85R1002ANC-GE1
RAMXEED
F-RAM 1Mbit FeRAM (64k x16) parallel interface - TSOP48 tray
9 Có hàng
1
$14.11
10
$13.82
256
$13.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
Parallel
64 k x 16
TSOP-48
100 ns
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
Tray
F-RAM 8Mbit FeRAM (512k x16) parallel interface - TSOP44 tray
MB85R8M2TAFN-G-JAE2
RAMXEED
1:
$26.29
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
249-MB85R8M2TAFNJAE2
RAMXEED
F-RAM 8Mbit FeRAM (512k x16) parallel interface - TSOP44 tray
1 Có hàng
1
$26.29
10
$26.01
252
$26.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Mbit
Parallel
512 k x 16
TSOP-44
65 ns
1.8 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
Tray
F-RAM FRAM
Infineon Technologies CY15B204QN-40SXET
CY15B204QN-40SXET
Infineon Technologies
1:
$18.11
645 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-CY15B204QN40SXET
Infineon Technologies
F-RAM FRAM
645 Có hàng
1
$18.11
10
$16.80
25
$16.28
50
$15.88
100
Xem
2,000
$13.81
100
$15.49
250
$14.98
500
$14.60
1,000
$14.50
2,000
$13.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
40 MHz
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
F-RAM 64kbit FeRAM with SPI 2.7V-5.5V - SOP8 tube (AECQ100 125C)
MB85RS64VYPNF-GS-AWE2
RAMXEED
1:
$4.64
179 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
249-MB85RS64VYPAWE2
RAMXEED
F-RAM 64kbit FeRAM with SPI 2.7V-5.5V - SOP8 tube (AECQ100 125C)
179 Có hàng
1
$4.64
10
$4.27
25
$4.15
50
$4.05
85
Xem
85
$3.94
255
$3.82
510
$3.72
1,020
$3.69
2,550
$3.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
64 kbit
SPI
25 MHz, 33 MHz
8 k x 8
SOP-8
2.7 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
AEC-Q100
Tube
F-RAM 64kbit FeRAM with SPI 2.7-3.6V - SOP8 tube
MB85RS64PNF-G-JNE1
RAMXEED
1:
$3.85
6,852 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
249-MB85RS64PNFGJNE1
NRND
RAMXEED
F-RAM 64kbit FeRAM with SPI 2.7-3.6V - SOP8 tube
6,852 Có hàng
1
$3.85
10
$3.59
25
$3.48
50
$3.33
95
Xem
95
$3.24
285
$3.20
570
$3.12
1,045
$3.05
2,565
$2.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
64 kbit
SPI
20 MHz
8 k x 8
SOP-8
2.7 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
Tube