F-RAM

 F-RAM
 F-RAM (Ferroelectric Ram) is available at Mouser Electronics from Infineon, Fujitsu Semiconductor and ROHM Semiconductor. Mouser is an authorized distributor for many F-RAM memory products. Please view our large selection of F-RAM memory products below.
Kết quả: 510
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

RAMXEED F-RAM 4Mbit FeRAM, SPI, 1.8-3.6V - SOP8 (208mil) T&R (125C) 5,696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit SPI 50 MHz 512 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM 1M (128Kx8) 2.2-3.6V F-RAM 2,836Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

1 Mbit Parallel 128 k x 8 TSOP-32 60 ns 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM28V100-TG Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with SPI 2.7V-5.5V - SOP8 T&R (AECQ100 125C) 1,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

64 kbit SPI 25 MHz, 33 MHz 8 k x 8 SOP-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies F-RAM FRAM 352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit SPI 50 MHz 128 k x 8 SOIC-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C EXCELON F-RAM Tube

Infineon Technologies F-RAM FRAM 3,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 512 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B104 Tube
RAMXEED F-RAM 4Mbit FeRAM (256k x16) parallel interface - TSOP44 tray 1,070Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit Parallel 256 k x 16 TSOP-44 75 ns, 95 ns 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
RAMXEED F-RAM 1Mbit FeRAM (128k x8) parallel interface - TSOP48 tray 1,284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 128 k x 8 TSOP-48 100 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies F-RAM FRAM 886Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit Quad SPI 108 MHz 2 M x 8 FBGA-24 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray

RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.8-3.6V - SOP8 T&R (AEC-Q100 125C) 1,578Có hàng
1,500Dự kiến 22/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

2 Mbit SPI 50 MHz 256 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 8Mbit FeRAM (1M x8) parallel interface - TSOP44 tray 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit Parallel 1 M x 8 TSOP-44 65 ns 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies F-RAM 64Kb Serial SPI 5V FRAM 629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit SPI 20 MHz 8 k x 8 SOIC-8 4.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C FM25640B-G Tube
Infineon Technologies F-RAM 4Kb Serial SPI 3V FRAM 12,779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

4 kbit SPI 20 MHz 512 k x 8 SOIC-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM25L04B-G Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM F-RAM Memory Serial 2,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit SPI 10 MHz, 16 MHz 512 k x 8 SOIC-8 3 V 3.6 V - 40 C + 125 C CY15B004Q Tube
Infineon Technologies F-RAM FRAM 3,698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit I2C 3.4 MHz 16 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies F-RAM FRAM 832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit SPI 50 MHz 256 k x 8 SOIC-8 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies F-RAM F-RAM Memory Serial 1,319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 16 MHz 2 k x 8 SOIC-8 3 V 3.6 V - 40 C + 125 C CY15B016Q Tube
Infineon Technologies F-RAM 16Kb Serial I2C 5V FRAM 3,089Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

16 kbit I2C 1 MHz 2 k x 8 SOIC-8 4.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C FM24C16B-G Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies F-RAM FRAM 405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit I2C 3.4 MHz 32 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B256J Tube
RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with SPI, AECQ100 125C - SOP8 tube 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 33 MHz, 40 MHz 32 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tube

RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with x8 parallel interface - TSOP28 tray 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 32 k x 8 TSOP-28 70 ns 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
RAMXEED F-RAM 1Mbit FeRAM (64k x16) parallel interface - TSOP48 tray 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 64 k x 16 TSOP-48 100 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
RAMXEED F-RAM 8Mbit FeRAM (512k x16) parallel interface - TSOP44 tray 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit Parallel 512 k x 16 TSOP-44 65 ns 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies CY15B204QN-40SXET
Infineon Technologies F-RAM FRAM 645Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

40 MHz SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with SPI 2.7V-5.5V - SOP8 tube (AECQ100 125C) 179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit SPI 25 MHz, 33 MHz 8 k x 8 SOP-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tube
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with SPI 2.7-3.6V - SOP8 tube 6,852Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit SPI 20 MHz 8 k x 8 SOP-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube