F-RAM

 F-RAM
 F-RAM (Ferroelectric Ram) is available at Mouser Electronics from Infineon, Fujitsu Semiconductor and ROHM Semiconductor. Mouser is an authorized distributor for many F-RAM memory products. Please view our large selection of F-RAM memory products below.
Kết quả: 510
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies F-RAM FRAM 1,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

2 Mbit SPI 50 MHz 256 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 125 C CY15B102Q Reel, Cut Tape

Infineon Technologies F-RAM FRAM 1,140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 512 k x 8 TDFN-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B104 Tube

Infineon Technologies F-RAM FRAM 1,327Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

4 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 512 k x 8 TDFN-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B104 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM NVRAM FRAM Memory Serial 3,329Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

256 kbit SPI 25 MHz, 40 MHz 32 k x 8 DFN-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM24V02 Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies F-RAM 2Mb, 40Mhz, 256K x 8 SPI FRAM 1,151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 256 k x 8 DFN-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies F-RAM 2Mb, 40Mhz, 256K x 8 SPI FRAM 5,135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

2 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 256 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM IIC FRAM 16K 3V 11,691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

16 kbit I2C 1 MHz 2 k x 8 DFN-8 2.7 V 3.65 V - 40 C + 85 C FM24CL16B-DG Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM 512K (64KX8) 3.3V F-RAM 2,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

512 kbit I2C 3.4 MHz 64 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM24V05-G Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM 1M (128Kx8) 2.0-3.6V F-RAM 1,194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit I2C 3.4 MHz 128 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM24V10-G Tube
Infineon Technologies F-RAM 1M (128Kx8) 2.0-3.6V F-RAM 2,837Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Mbit I2C 3.4 MHz 128 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM24V10-G Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM 64kbit Serial SPI 3V FRAM 17,842Có hàng
9,500Dự kiến 26/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

64 kbit SPI 20 MHz 8 k x 8 SOIC-8 2.7 V 3.65 V - 40 C + 85 C FM25CL64B-G Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM 512K (64KX8) 3.3V F-RAM 1,547Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

512 kbit SPI 25 MHz, 40 MHz 64 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM25V05-G Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM 1M (128Kx8) 2.0-3.6V F-RAM 2,836Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 128 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM25V10-G Tube
Infineon Technologies F-RAM 1M (128Kx8) 2.0-3.6V F-RAM 9,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 128 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM25V10-G Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM 1M (128Kx8) 2.0-3.6V F-RAM 6,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 128 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM25VN10-G Reel, Cut Tape
RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with I2C serial interface, 5V - SOP8 (208mil) T&R 509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit I2C 1 MHz 32 k x 8 SOP-8 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with I2C serial interface, 5V - SOP8 (208mil) tube 845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit I2C 1 MHz 32 k x 8 SOP-8 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments F-RAM 8K bits serial FRAM with SDQ interface 1,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

8 kbit Serial 1 k x 8 SO-8 3.13 V 5.25 V - 10 C + 85 C TMF0008 Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with I2C serial interface, 1.8V, 3V- SOP8 T&R 1,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with SPI 2.7V-5.5V - SOP8 T&R (125C) 845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

64 kbit SPI 25 MHz, 33 MHz 8 k x 8 SOP-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with I2C serial interface, 1.8V, 3V - SON8 T&R 2,762Có hàng
7,500Dự kiến 08/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 SON-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with SPI 1.8-3.6V - SON8 T&R 1,056Có hàng
1,500Dự kiến 07/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SON-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

RAMXEED F-RAM 128kbit FeRAM with SPI, AECQ100 125C - SOP8 T&R 677Có hàng
1,500Dự kiến 08/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

128 kbit SPI 33 MHz 16 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

RAMXEED F-RAM 128kbit FeRAM with SPI, 1.8-3.6V, 125C - SOP8 T&R 1,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

128 kbit SPI 33 MHz 16 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with SPI, 1.8-3.6V, 125C - SOP8 T&R 1,977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

256 kbit SPI 33 MHz 32 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel