FIFO

 FIFO
FIFO Memory is available at Mouser Electronics from industry leading manufacturers. Mouser is an authorized distributor for many FIFO memory manufacturers including Renesas & Texas Instruments. Please view our large selection of FIFO memory below.
Kết quả: 159
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Độ rộng bus dữ liệu Hướng bus Kích thước bộ nhớ Loại định thời Tổ chức Số lượng mạch Tần số đồng hồ tối đa Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói

Renesas Electronics FIFO 8KX9 ASYNC FIFO 705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Unidirectional 72 kbit Asynchronous 8 k x 9 1 Circuit 50 MHz 12 ns 5.5 V 4.5 V 120 mA 0 C + 70 C PLCC-32 Tube

Renesas Electronics FIFO 4K X 9 ASYNC FIFO 832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.5 V 4.5 V PLCC-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics FIFO 128Kx36 3.3V SUPER SYNC II FIFO 101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.45 V 3.15 V TQFP-128 Tray
Texas Instruments FIFO 16-Bit Bus Trnscvr W ith 3-State Outputs 309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 9 kbit Synchronous 512 k x 18 2 Circuit 40 MHz 18 ns 3.6 V 3 V 40 uA 0 C + 70 C SSOP-56 Tube
Texas Instruments FIFO 4096 x 18 Synch FIFO Memory 759Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 72 kbit Synchronous 4 k x 18 2 Circuit 133 MHz 5 ns 3.6 V 3 V 35 mA 0 C + 70 C TQFP-64 Tray
Texas Instruments FIFO 65536 x 18 Synch FIF O Memory 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit, 18 bit Unidirectional 1.125 Mbit Synchronous 128 k x 9, 64 k x 18 2 Circuit 100 MHz 6.5 ns 3.45 V 3.15 V 35 mA 0 C + 70 C LQFP-80 Tray
Texas Instruments FIFO 65536 x 18 Synch FIF O Memory 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit, 18 bit Unidirectional 1.125 Mbit Synchronous 128 k x 9, 64 k x 18 2 Circuit 66.7 MHz 10 ns 3.45 V 3.15 V 35 mA 0 C + 70 C LQFP-80 Tray
Renesas Electronics FIFO 16K x 18 SuperSync FIFO, 3.3V 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TQFP-64 Tray
Renesas Electronics FIFO 3.3V 4K X 36 SSII 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.45 V 3.15 V TQFP-128 Tray

Renesas Electronics FIFO 4K X 9 ASYNC FIFO 185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Unidirectional 36 kbit Asynchronous 4 k x 9 1 Circuit 50 MHz 12 ns 5.5 V 4.5 V 120 mA 0 C + 70 C SOIC-28 Tube

Renesas Electronics FIFO 8Kx9 3.3V ASYNC FIFO 204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Unidirectional 72 kbit Asynchronous 8 k x 9 1 Circuit 28.5 MHz 25 ns 3.6 V 3 V 75 mA - 40 C + 85 C PLCC-32 Tube

Renesas Electronics FIFO 32K X 9 CMOS PARALLEL FIF 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.5 V 4.5 V PLCC-32 Tube

Renesas Electronics FIFO 1Kx9 3.3V ASYNC FIFO 320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Unidirectional 9 kbit Asynchronous 1 k x 9 40 MHz 15 ns 3.6 V 3 V 60 mA 0 C + 70 C PLCC-32 Tube

Renesas Electronics FIFO 4.5V 32K X 9 CMOS FIF 568Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.5 V 4.5 V PLCC-32 Tube

Renesas Electronics FIFO 4K X 9 ASYNC FIFO 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Bidirectional 36.86 kbit Asynchronous 4 k x 9 2 Circuit 40 MHz 15 ns 5.5 V 4.5 V 120 mA - 40 C + 85 C SOIC-28 Tube

Renesas Electronics FIFO 1K X 9 CMOS PARALLEL FIF 186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Bidirectional 9 kbit Asynchronous 1 k x 9 1 Circuit 40 MHz 15 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SOIC-28 Tube

Renesas Electronics FIFO 512 X 9 CMOS PARALLEL FIF 284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Unidirectional 4 kbit Asynchronous 512 x 9 2 Circuit 40 MHz 15 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C PLCC-32 Tube
Renesas Electronics FIFO 128Kx9/ 64Kx18 3.3V SUPER SYNC II FIFO 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.45 V 3.15 V TQFP-80 Tray

Renesas Electronics FIFO 1K X 9 CMOS PARALLEL FIF 339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.5 V 4.5 V PLCC-32 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics FIFO 3.3V 64KX9/ 32KX18 SSII 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit, 18 bit Unidirectional 576 kbit Synchronous 32 k x 18, 64 k x 9 1 Circuit 133.3 MHz 5 ns 3.45 V 3.15 V 30 mA, 35 mA - 40 C + 85 C TQFP-80 Tray
Texas Instruments FIFO 512 x 18 asynch FIFO Memory 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 9 kbit Asynchronous 512 k x 18 2 Circuit 15 ns 5.5 V 4.5 V 400 uA 0 C + 70 C SSOP-56 Tube
Texas Instruments FIFO 16-Bit Bus Trnscvr W ith 3-State Outputs 105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 9 kbit Synchronous 512 k x 18 2 Circuit 25 MHz 18 ns 3.6 V 3 V 40 uA 0 C + 70 C SSOP-56 Tube
Texas Instruments FIFO Mil Enhance 65536x18 Synch FIFO Memory 140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit, 18 bit Unidirectional 1.125 Mbit Synchronous 128 k x 9, 64 k x 18 2 Circuit 133 MHz 5 ns 3.45 V 3.15 V 35 mA - 55 C + 125 C LQFP-80 Tray

Renesas Electronics FIFO FIFO 87Có hàng
750Dự kiến 20/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Bidirectional 512 bit Asynchronous 512 k x 9 1 Circuit 28.5 MHz 25 ns 3.6 V 3 V 60 mA - 40 C + 85 C PLCC-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics FIFO 3.3V 2KX18 SYNC FIFO 5Có hàng
240Dự kiến 16/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 72 kbit Synchronous 4 k x 18 1 Circuit 66.7 MHz 10 ns 3.6 V 3 V 30 mA - 40 C + 85 C TQFP-64 Tray