IC chuyển mạch bộ trộn kênh

 IC chuyển mạch bộ trộn kênh
Multiplexer Switch ICs are available at Mouser Electronics from industry leading manufacturers. Mouser is an authorized distributor for many multiplexer switch manufacturers including Fairchild, Maxim Integrated, NXP, ON Semiconductor, Texas Instruments, Vishay & more. Please view our large selection of multiplexer switch ICs below.
Kết quả: 1,810
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1pA on-state leakage current 36V 8:1 2 978Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MUX36D08 Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 8 Channel 2 x 8:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 430 Ohms 149 ns 102 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-pA on-state leakag e current 36-V 8:1 3,818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MUX507 Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 8 Channel 2 x 8:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 430 Ohms 149 ns 102 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs LV 1-of-8 FET A 595- SN74CBTLV3251D A 59 A 595-SN74CBTLV3251D 3,291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SN74CBTLV3251 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2.3 V 3.6 V 7 Ohms 6.4 ns 6.8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs LV 1-of-8 FET 7,124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SN74CBTLV3251 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TVSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2.3 V 3.6 V 7 Ohms 6.4 ns 6.8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 2-channel 16-Gbps 2: 1/1:2 differential A 595-TMUXHS4212RKSR 10,294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

TMUXHS4212 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT 2 Channel 2 x 2:1 1.71 V, 3 V 1.98 V, 3.6 V 8.4 Ohms 100 ns 100 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 4-Chan Differential 8:16 Mux Switch A 59 A 595-TS3DV416DGGRG4 2,430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TS3DV416 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-48 4 Channel 4 x 8:16 3 V 3.6 V 8 Ohms 11.5 ns 8.5 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 5Ch Diff Video Mux S witch 5,078Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TS3DV520E Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT WQFN-42 5 Channel 5 x 10:20 3 V 3.6 V 950 Ohms 500 ns 9 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG408 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected Analog Multiplexers 182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX359 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 4 Channel 2 x 4:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 1.8 kOhms 300 ns 300 ns 0 C + 75 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 5,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4581 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 0.8Ohm, Low-Voltage, 4-Channel Analog Mu 771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4734 Multiplexers SMD/SMT USOP-10 4 Channel 1 x 4:1 1.6 V 3.6 V 2 Ohms 30 ns 25 ns - 40 C + 85 C Tube
Nexperia Multiplexer Switch ICs 74HC4051BQ-Q100/SOT763/DHVQFN1 19,810Có hàng
3,000Dự kiến 01/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT DHVQFN-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 10 V +/- 5 V +/- 5 V 180 Ohms 59 ns 49 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Multiplexer Switch ICs 32-Ch 200V +5V bias MUX (SPDT), No Bleed Resistor 230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT QFN-64 32 Channel 16 x 2:1 3 V 5.5 V 9 Ohms 5 us 5 us 0 C + 70 C Tray
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 4.5 ? RON, 8-Channel 5 V,+12 V, +5 V, and +3.3 V Multiplexer 851Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG1608 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 3.3 V 16 V +/- 3.3 V +/- 8 V 4.5 Ohms 94 ns 93 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Latchup Proof, 20V, 15V,+12V,+36V 4:1MUX 355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADG5204 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-16 4 Channel 1 x 4:1 9 V 40 V +/- 9 V +/- 22 V 280 Ohms 285 ns 215 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Latchup Proof, 20V, 15V,+12V,+36V 8-1MUX 2,507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG5208 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 9 V 40 V +/- 9 V +/- 22 V 160 Ohms 245 ns 180 ns - 40 C + 125 C Tube

Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs PCIe Switch 9,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TQFN-20 2 Channel 2 x 2:1 3.3 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Multiplexer Switch ICs HEF4051BTT-Q100/SOT403/TSSOP16 6,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 3 V 15 V 365 Ohms 280 ns 290 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Semiconductors Multiplexer Switch ICs 16 Ch H. Performance CMOS Analog Mux 1,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

DG406B Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 16 Channel 1 x 16:1 7.5 V 44 V +/- 5 V +/- 20 V 74 Ohms 125 ns 94 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Intersil Multiplexer Switch ICs MUX DIFF 4:1 16N IND 4,785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

DG409 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 2 Channel 2 x 4:1 5 V 34 V +/- 5 V +/- 20 V 100 Ohms 180 ns 120 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Intersil Multiplexer Switch ICs USB 2 0 HS/UART 12LD 3X3 TQFN IND 4,601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

ISL54233 Multiplexers SMD/SMT TDFN-12 1 Channel 1 x 3:1 2.7 V 4.6 V 15 Ohms - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel, Latchable Multiplexer 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG528 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-18 8 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 450 Ohms 1.5 us 1.5 us 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel, High-Voltage, Fault-Protected 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX379 Multiplexers SMD/SMT SOIC-24 2 Channel 2 x 4:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 3.5 kOhms 1 us 300 ns 0 C + 70 C Tube
Nexperia Multiplexer Switch ICs NMUX27518EBY/SOT8041/HWQFN24 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Multiplexer Switches SMD/SMT HWQFN-24 6 Channel 1.62 V 3.6 V 32 Ohms - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Analog Devices Multiplexer Switch ICs LC2MOS +/-15V 4 Ch High Per Multiplex IC 600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG509F Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 10.8 V 16.5 V +/- 10.8 V +/- 16.5 V 300 Ohms 230 ns 130 ns - 40 C + 85 C Tube