Hệ thống RF trên chip - SoC

Kết quả: 1,753
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Lõi Tần số vận hành Tốc độ dữ liệu tối đa Công suất đầu ra Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Kích thước bộ nhớ chương trình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas / Dialog RF System on a Chip - SoC Bluetooth Low Energy 5.1 SoC with integrated ARM Cortex M0+, memories and peripherals ? 12 GPIOsin FCGQFN24 and 0.4mm ball pitch package 15,858Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Bluetooth ARM Cortex M0+ 2.4 GHz 2.5 dBm - 94 dBm 1.1 V 3.3 V 2.2 mA 3.5 mA 32 kB, 144 kB - 40 C + 85 C FCGQFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas / Dialog RF System on a Chip - SoC Multi-core wireless MCU for Bluetooth 5.2 and proprietary 2G4 protocols 3,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 6 Mbps 6 dBm - 97 dBm 2.9 V 4.75 V 1.85 mA 3 mA 4 kB, 32 kB - 40 C + 85 C VFBGA-142 Reel, Cut Tape, MouseReel
Espressif Systems RF System on a Chip - SoC ESP32 ECO V3 SIP module with 4 MB flash, dual-core MCU, Wi-Fi & Bluetooth combo, LGA 48-pin, 7*7 mm 5,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Bluetooth, Wi-Fi RISC 2.4 GHz 150 Mbps 19.5 dBm - 75 dBm 3 V 3.6 V 116 mA 233 mA 4 MB - 40 C + 85 C LGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 5.1 2.4GHz transceiver 7,389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 7,000

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 8 dBm - 95 dBm 1.7 V 5.5 V 6 mA 15.5 mA 512 kB - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 5, IEEE 802.15.4-2006, 2.4 GHz transceiver 6,068Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 8 dBm - 95 dBm 1.7 V 5.5 V 4.6 mA 4.8 mA 1 MB - 40 C + 85 C WLCSP-93 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG28, Sub-GHz, 1024kB Flash, 256kB RAM, +14 dBm, Secure Vault-Mid, QFN68 140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 14 dBm - 125.8 dBm 1.71 V 3.8 V 6.1 mA 26.2 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-68 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +14 dBm, Secure Vault-High, +125C, QFN40 2,355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 2 Mbps 14 dBm - 96.9 dBm 1.71 V 3.8 V 4.2 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology RF System on a Chip - SoC 32 PIN SiP 256K MCU + 802.15.4 Sub-GHz Radio 434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M0+ 1 GHz 12 Mbps 11 dBm - 110 dBm 1.8 V 3.6 V 9.4 mA 18.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC ZG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +20 dBm, QFN48 745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 100 kbps 20 dBm - 109.8 dBm 1.71 V 3.8 V 4 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Qorvo RF System on a Chip - SoC Next-gen SiP following QM35725 2,335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

ARM Cortex M33 62.4 Mb/s 1.14 V 3.6 V BGA-74 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC MG24, 2.4 GHz, 1024kB Flash, 128kB RAM, +20 dBm, XOUT, +125C, QFN40 2,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 19.5 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 4.4 mA 156.8 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-40 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG25, Sub-GHz, 1920kB Flash, 512kB RAM, FSK/O-QPSK, +125C, QFN56 225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 2.4 Mbps 16 dBm - 95.3 dBm 1.71 V 3.8 V 6.28 mA 186 mA 1920 kB - 40 C + 125 C QFN-56 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG25, Sub-GHz, 1920kB Flash, 512kB RAM, FSK/O-QPSK, Secure Vault-High, +125C, QFN56 488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 2.4 Mbps 16 dBm - 95.3 dBm 1.71 V 3.8 V 6.28 mA 186 mA 1920 kB - 40 C + 125 C QFN-56 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG25, Sub-GHz, 1920kB Flash, 512kB RAM, FSK/O-QPSK, HFCLKOUT, Secure Vault-High, +125C, QFN56 514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 2.4 Mbps 16 dBm - 95.3 dBm 1.71 V 3.8 V 6.28 mA 186 mA 1920 kB - 40 C + 125 C QFN-56 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN32 2.4 G 10 dB mesh multi-protocol 512 kB 64 kB (RAM) 16GPIO 22,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 10.3 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG25, Sub-GHz, 1152kB Flash, 256kB RAM, FSK/O-QPSK, Secure Vault-High, +125C, QFN56 256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 2.4 Mbps 16 dBm - 95.3 dBm 1.71 V 3.8 V 6.28 mA 186 mA 1152 kB - 40 C + 125 C QFN-56 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG25, Sub-GHz, 1152kB Flash, 256kB RAM, FSK/O-QPSK/OFDM, Secure Vault-High, +125C, QFN56 249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 2.4 Mbps 16 dBm - 95.3 dBm 1.71 V 3.8 V 6.28 mA 186 mA 1152 kB - 40 C + 125 C QFN-56 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC MG24, 2.4 GHz, 1536kB Flash, 256kB RAM, +10 dBm, Secure Vault High, 20-bit ADC, MVP, +125C, QFN48 1,684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 4.4 mA 19.1 mA 1.5 MB - 40 C + 125 C QFN-48 Tray
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC Sub-1GHz SoC w/ MCU & 16kB Flash memory A 595-CC1110F8RHHT 4,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

ISM 8051 315 MHz, 433 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 10 dBm - 112 dBm 2 V 3.6 V 16.2 mA 15.2 mA 8 kB - 40 C + 85 C VQFN-36 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC hi per A 595- A 595-CC2538NF23RTQT 1,891Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Zigbee, 6LoWPAN, LR-WPAN ARM Cortex M3 2.4 GHz 250 kbps 7 dBm - 97 dBm 2 V 3.6 V 20 mA 24 mA 256 kB - 40 C + 125 C QFN-56 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 Sub-GHz 256 kB flash 32 kB RAM 31 GPIO 6,734Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 92.5 dBm, - 126.4 dBm 1.85 V 3.8 V 7.6 mA, 8.7 mA 8.2 mA, 34.5 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, TQFN32, 2.4G, 6dB, Mesh, 512kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 44,793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 85 C TQFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 6dB, Mesh, 512kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 9,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 sub-GHz 20 dB proprietary 1024 kB 128 kB (RAM) 31GPIO SoC 4,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB proprietary 1024 kB 128 kB (RAM) 31GPIO SoC 8,421Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Wi-Fi ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 94.8 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape