Hệ thống RF trên chip - SoC

Kết quả: 1,752
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Lõi Tần số vận hành Tốc độ dữ liệu tối đa Công suất đầu ra Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Kích thước bộ nhớ chương trình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN32 2.4 G 10 dB mesh multi-protocol 512 kB 64 kB (RAM) 16GPIO 22,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 10.3 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC w/USB A 595-C A 595-CC2531F256RHAT 2,306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Zigbee 8051 2.4 GHz 250 kbps 4.5 dBm - 97 dBm 2 V 3.6 V 24 mA 29 mA 256 kB - 40 C + 125 C VQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Value QFN32 2.4G 8dB Prop 256kB 32kB(RAM) 16GPIO 12,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 8 dBm - 92.5 dBm 1.85 V 3.8 V 8.7 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 Sub-GHz 256 kB flash 32 kB RAM 32 GPIO 4,993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 16.5 dBm - 126.4 dBm 1.85 V 3.8 V 7.6 mA 34.5 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN32 sub-GHz 20 dB proprietary 512 kB 646 kB (RAM) 16GPIO SoC 15,805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 1 Mbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO, +125 9,662Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-48 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN32 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 512 kB 64 kB (RAM) 16GPIO, +125C 27,380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 10.3 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC ZG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +20 dBm, Secure Vault-High, +125C, QFN40 3,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 100 kbps 20 dBm - 109.8 dBm 1.71 V 3.8 V 4 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC ZG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +20 dBm, Secure Vault-High, +125C, QFN48 2,151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 100 kbps 20 dBm - 109.8 dBm 1.71 V 3.8 V 4 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Espressif Systems RF System on a Chip - SoC ESP32 is a single 2.4 GHZ Wi-Fi-and-Bluetooth combo chip designed with the TSMC low-power 40 nm technology. It is designed to achieve the best power and RF performance, showing robustness, versatility and reliability in a wide variety of applications 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LX6 2.412 GHz to 2.484 GHz 150 Mb/s 19.5 dBm - 89 dBm, - 70 dBm 2.3 V 3.6 V 100 mA 240 mA - 40 C + 125 C QFN-56
Espressif Systems RF System on a Chip - SoC ESP32-S3 is a low-power MCU-based system on a chip (SoC) with integrated 2.4 GHz Wi-Fi and Bluetooth Low Energy (Bluetooth LE). It consists of high-performance dual-core microprocessor (Xtensa 32-bit LX7), a ULP coprocessor, a Wi-Fi baseband, a Bluet 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LX7 2.412 GHz to 2.484 GHz 150 Mb/s 21 dBm - 97.5 dBm 3 V 3.6 V 91 mA, 93 mA 335 mA, 340 mA 2 MB - 40 C + 105 C QFN-56
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC, 2.4 GHz, 256 kB flash, 32 kB RAM, 16.5 dBm, QFN-48, mesh 10,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 16.5 dBm - 92.5 dBm 1.85 V 3.8 V 8.7 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog RF System on a Chip - SoC Multi-core wireless MCU for Bluetooth 5.2 and proprietary 2G4 protocols 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000
Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 1 Mbps 6 dBm - 97 dBm 2.4 V 4.75 V 1.8 mA 3 mA 4 kB, 128 kB - 40 C + 85 C VFBGA-100 Reel, Cut Tape
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC hi per A 595- A 595-CC2538NF11RTQT 1,853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Zigbee, 6LoWPAN, LR-WPAN ARM Cortex M3 2.4 GHz 250 kbps 7 dBm - 97 dBm 2 V 3.6 V 20 mA 24 mA 128 kB - 40 C + 125 C QFN-56 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC QN9080DHN 2,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Bluetooth ARM Cortex M4F 2.4835 GHz 2 Mbps 2 dBm - 91.5 dBm 1.62 V 3.6 V 5 mA 3.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C HVQFN-48 Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog RF System on a Chip - SoC 5.0 SoC w/ Flexpower ARM Cortex M0 3,741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

BLE 5.0 ARM Cortex M0 2.4 GHz 400 kbps 0 dBm - 93 dBm 1.7 V 4.75 V 3.1 mA 3.4 mA 64 kB, 128 kB - 40 C + 85 C QFN-60 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog RF System on a Chip - SoC 5.0 SoC w/ Flexpower ARM Cortex M0 4,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

BLE 5.0 ARM Cortex M0 2.4 GHz 400 kbps 0 dBm - 93 dBm 1.7 V 4.75 V 3.1 mA 3.4 mA 64 kB, 128 kB - 40 C + 85 C WLCSP-53 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC QN9080DHN 330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M4F 2.4835 GHz 2 Mbps 2 dBm - 91.5 dBm 1.62 V 3.6 V 5 mA 3.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C HVQFN-48 Tray
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC BLE only 1,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE 4.2 Wireless Radio ARM Cortex M0+ 2.4 GHz 1 Mbps 3.5 dBm - 95 dBm 900 mV 4.2 V 6.8 mA 6.1 mA 256 kB - 40 C + 105 C QFN-48 Tray
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC Single-chip 76-GHz t o 81-GHz automotive A 595-AWR1642ABIGABLQ1 1,757Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Radar ARM Cortex R4F, C674x 76 GHz to 81 GHz 900 Mbps 12 dBm 1.14 V 1.32 V 1.5 MB - 40 C + 125 C FCBGA-161 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC CC3100 SimpleLink Wi -Fi A 595-CC3100R11 A 595-CC3100R11MRGCR 406Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi 2.4 GHz 16 Mbps 18 dBm - 95.7 dBm 2.1 V 3.6 V 53 mA 223 mA - 40 C + 85 C VQFN-64 Tray

Infineon Technologies RF System on a Chip - SoC WI-FI COMBO IOT 4,716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Bluetooth, Wi-Fi 2.4 GHz 200 Mbps 8.5 dBm - 97 dBm 1.14 V 1.26 V - 30 C + 70 C WLBGA-63 Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC KW38, 48HVQFN 1,392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth 5.0 ARM Cortex M0+ 2.4 GHz 2 Mbps 5 dBm - 95.5 dBm 1.71 V 3.6 V 6.3 mA 5.7 mA 512 kB - 40 C + 105 C LQFN-48 Tray
Atmosic Technologies RF System on a Chip - SoC Extreme Low power Bluetooth SoC ext Flash 5x5 40pin QFN 737Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Bluetooth ARM Cortex M0 16 MHz 2 Mbps 4 dBm - 95 dBm 1.1 V 3.3 V 4 kB, 128 kB, 256 kB, 1 MB - 40 C + 85 C QFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Telink RF System on a Chip - SoC Multi-protocol Connectivity SoC, 1MB Flash, temp -40? to 85?, 48 Pin Bluetooth LE 5.2, Bluetooth Mesh, AoA/AoD, 6LoWPAN/Thread, 802.15.4, Zigbee, HomeKit, Find My, Matter, 2.4G Proprietary, RTOS PSA Level 1 Certified 2,752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bluetooth, Zigbee RISC 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 92.5 dBm 1.8 V 4.3 V 6.1 mA 6.6 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48