Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACL2-B0A
Amphenol Commercial Products
1:
$56.35
70 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACL2B0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
70 Có hàng
1
$56.35
10
$42.58
20
$36.55
60
$36.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
IX Industrial
10 Position
Female
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
MSPEC2L0A7510
Amphenol Commercial Products
1:
$21.06
107 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MSPEC2L0A7510
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
107 Có hàng
1
$21.06
10
$17.90
25
$16.78
50
$13.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
2 Position
Pigtail
Male
750 mm (29.528 in)
24 AWG
IP20
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACK2-B0A
Amphenol Commercial Products
1:
$31.87
69 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACK2B0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
69 Có hàng
1
$31.87
10
$25.94
20
$24.08
260
$22.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
Female
2 m (6.562 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables DB RJ45 Cat.5e AWG 26/19 PUR Trail 5,0m
09487777755050
HARTING
1:
$61.57
7 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09487777755050
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables DB RJ45 Cat.5e AWG 26/19 PUR Trail 5,0m
7 Có hàng
1
$61.57
10
$51.85
25
$51.59
50
$50.64
100
Xem
100
$49.11
250
$47.52
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Yellow
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPbu2PEADst4-RKPst2PEADbu4-1/GCT/250/034
57-25000
Amphenol CONEC
1:
$169.69
4 Có hàng
22 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
706-57-25000
Sản phẩm Mới
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPbu2PEADst4-RKPst2PEADbu4-1/GCT/250/034
4 Có hàng
22 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
4 Dự kiến 10/07/2026
18 Dự kiến 07/08/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
17 Tuần
1
$169.69
10
$158.34
25
$152.08
50
$152.06
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Power Connecting Cable
B17
7 Position
B17
7 Position
Female / Female
1 m (3.281 ft)
Black
22 AWG
IP65, IP67
50 V, 300 V
Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, White, Premium SF/FTP Cat6A 26 AWG, 15ft (4572mm), Circular, Stranded, Drain Wire, Snagless, 50 mirco-in gold, 6.3mm OD
TEC11WHT1.4572
Taoglas
1:
$24.02
13 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
960-TEC11WHT1.4572
Sản phẩm Mới
Taoglas
Ethernet Cables / Networking Cables Taoglas Ethernet Cable, RJ45, RJ45, White, Premium SF/FTP Cat6A 26 AWG, 15ft (4572mm), Circular, Stranded, Drain Wire, Snagless, 50 mirco-in gold, 6.3mm OD
13 Có hàng
1
$24.02
10
$20.41
25
$17.72
50
$17.12
100
Xem
100
$16.68
250
$15.81
500
$15.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSD/ 2,0-93F/M12MSD
1192154
Phoenix Contact
1:
$50.04
391 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1192154
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSD/ 2,0-93F/M12MSD
391 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
D Coded
IP65
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACN2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$39.37
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACN250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
55 Có hàng
1
$39.37
10
$28.77
20
$28.40
60
$28.10
260
Xem
260
$26.10
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
500 mm (19.685 in)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+/ SFP+ PASSIVE 30 AWG 2M [Factory overstock, no further discount]
Amphenol Cables on Demand SF-SFPP2EPASS-002A
SF-SFPP2EPASS-002A
Amphenol Cables on Demand
1:
$27.05
19 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
523-SFSFPP2EPASS002A
Sản phẩm Mới
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+/ SFP+ PASSIVE 30 AWG 2M [Factory overstock, no further discount]
19 Có hàng
1
$27.05
10
$22.90
25
$21.91
50
$21.20
100
Xem
100
$20.50
250
$19.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cat8 STP Flat 24STR FRJ45 CM PVC BLK 50.0F
TRD824FLAT-BLK-50F
L-Com
1:
$203.16
5 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD824FLATBLK50F
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat8 STP Flat 24STR FRJ45 CM PVC BLK 50.0F
5 Có hàng
1
$203.16
10
$174.15
25
$167.91
50
$161.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables C6a M12 8PX SF/UTP IND-OD-HF, M12M/M12 M, 15.0m
TRG607-T6T-15M
L-Com
1:
$346.49
Thời gian sản xuất của nhà máy: 10 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRG607-T6T-15M
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables C6a M12 8PX SF/UTP IND-OD-HF, M12M/M12 M, 15.0m
Thời gian sản xuất của nhà máy: 10 Tuần
1
$346.49
10
$345.21
25
$291.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
15 m (49.213 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
IP67
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12FSY/5 0-94H/M12FSY
1146448
Phoenix Contact
1:
$131.36
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1146448
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12FSY/5 0-94H/M12FSY
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MRY/10 0-94H/M12MRY
1149300
Phoenix Contact
1:
$172.11
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1149300
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MRY/10 0-94H/M12MRY
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6 SF/UTP LSZH BLK 004F
TMD22014014049-004F
L-Com
1:
$33.95
10 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TD22014014049-04F
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6 SF/UTP LSZH BLK 004F
10 Có hàng
1
$33.95
10
$29.79
100
$29.44
250
$28.74
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cat7 S/FTP 26AWG LSZH GRY 10.0M
TRD795ZGRY-10M
L-Com
1:
$113.28
2 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD795ZGRY-10M
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat7 S/FTP 26AWG LSZH GRY 10.0M
2 Có hàng
1
$113.28
10
$103.97
25
$99.96
50
$96.63
100
$85.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 7
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Gray
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat8 S/FTP 24SLD RJ45 CM PVC BLK 3F
TRD824-BLK-3F
L-Com
1:
$39.18
10 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD824-BLK-3F
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat8 S/FTP 24SLD RJ45 CM PVC BLK 3F
10 Có hàng
1
$39.18
10
$34.32
25
$34.08
50
$33.16
100
Xem
100
$32.62
250
$31.08
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables 20ft Gray CAT 6A Slim PVC Ethernet Cable Snagless Clear-Claw RJ-45 M/M
C-20FSLCAT6A-GY
Amphenol ProLabs
1:
$18.67
15 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
46-C20FSLCAT6AGY
Mới tại Mouser
Amphenol ProLabs
Ethernet Cables / Networking Cables 20ft Gray CAT 6A Slim PVC Ethernet Cable Snagless Clear-Claw RJ-45 M/M
15 Có hàng
1
$18.67
10
$16.36
25
$15.65
50
$15.14
100
Xem
100
$14.64
250
$13.83
500
$13.43
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables M12 X-Code Female Jack to RJ45 Plug Cat6 Cable Assembly 8 inch
BM-MFAR080N
Stewart Connector
1:
$54.25
8 Có hàng
50 Dự kiến 21/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BM-MFAR080N
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables M12 X-Code Female Jack to RJ45 Plug Cat6 Cable Assembly 8 inch
8 Có hàng
50 Dự kiến 21/07/2026
1
$54.25
25
$39.34
50
$36.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
203.2 mm (8 in)
Blue
28 AWG
X Coded
IP68
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Serial Programming Cable for RS-232 Ports
3004-189
Applied Motion
1:
$34.61
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
834-3004-189
Applied Motion
Ethernet Cables / Networking Cables Serial Programming Cable for RS-232 Ports
6 Có hàng
1
$34.61
10
$29.77
25
$28.49
50
$27.57
100
Xem
100
$26.65
250
$25.18
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
DB9
9 Position
RJ11
6 Position
Female / Male
3.048 m (10 ft)
Black
24 AWG, 26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables C6a SF/UTP 26STR FEP BLU +150 C 25F
TRA6261-25F
L-Com
1:
$801.43
5 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRA6261-25F
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables C6a SF/UTP 26STR FEP BLU +150 C 25F
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables C5e RJ45 S/UTP STR-DWN 26STR PUR HIFLX DBLU 05M
TRD855SRA1DBL-05M
L-Com
1:
$49.40
89 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD855SRA1DBL-05M
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables C5e RJ45 S/UTP STR-DWN 26STR PUR HIFLX DBLU 05M
89 Có hàng
1
$49.40
10
$42.19
25
$41.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cable GigE Cat 6,S/STP,1xSL hori,DrC,10m
2000028341
Basler
1:
$161.43
38 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
405-2000028341
Basler
Ethernet Cables / Networking Cables Cable GigE Cat 6,S/STP,1xSL hori,DrC,10m
38 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Black
Ethernet Cables / Networking Cables IE TP Cord M12-180/RJ45-180 (4x2. 30 m)
6XV18785TN30
Siemens
1:
$475.10
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
982-6XV18785TN30
Siemens
Ethernet Cables / Networking Cables IE TP Cord M12-180/RJ45-180 (4x2. 30 m)
8 Có hàng
1
$475.10
10
$474.72
25
$438.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Plug-In Cable
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male
30 m (98.425 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP20, IP65, IP67
80 V
Ethernet Cables / Networking Cables Category 7 Slim U/FTP 32AWG CM PVC BLU 10F
TRD732-BLU-10F
L-Com
1:
$46.58
6 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD732-BLU-10F
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Category 7 Slim U/FTP 32AWG CM PVC BLU 10F
6 Có hàng
1
$46.58
10
$41.49
25
$40.30
50
$39.21
100
Xem
100
$38.57
250
$36.73
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables Cat8 S/FTP 24SLD RJ45 CM PVC BLK 30F
TRD824-BLK-30F
L-Com
1:
$111.02
4 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD824-BLK-30F
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat8 S/FTP 24SLD RJ45 CM PVC BLK 30F
4 Có hàng
1
$111.02
10
$100.30
25
$98.80
50
$96.81
100
Xem
100
$92.31
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết