Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 Yellow 10'
MP-6ARJ45SNNY-010
Amphenol Cables on Demand
1:
$16.64
46 Có hàng
2 Dự kiến 10/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP6ARJ45SNNY010
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 Yellow 10'
46 Có hàng
2 Dự kiến 10/08/2026
1
$16.64
10
$14.42
25
$13.67
50
$13.47
100
Xem
100
$11.89
250
$11.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3.048 m (10 ft)
Yellow
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed PRICE PER FOOT
EP3169-000
TE Connectivity
1:
$16.38
626 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-EP3169-000
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed PRICE PER FOOT
626 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E + 18AWG 12C; WB; Kevlar; PU; Xtrem PRC PER FT
FMXCAT51812K12
Xtreme Cable
1:
$14.07
794 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
678-FMXCAT51812K12
Mới tại Mouser
Xtreme Cable
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E + 18AWG 12C; WB; Kevlar; PU; Xtrem PRC PER FT
794 Có hàng
1
$14.07
10
$12.47
25
$11.99
50
$11.51
100
Xem
5,000
$9.26
100
$10.87
250
$9.91
500
$9.27
5,000
$9.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Networking Cable
Green
24 AWG
Reel, Cut Tape
Ethernet Cables / Networking Cables VG Straight on both sides 1000cm
VG96927T018B008
Amphenol Air LB Germany
1:
$1,881.59
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
235-VG96927T018B008
Amphenol Air LB Germany
Ethernet Cables / Networking Cables VG Straight on both sides 1000cm
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
10 m (32.808 ft)
Black
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 3M TPU Flx Body to RJ45 Cbl
PXPTPU12FBF08XRJ030PU
Bulgin
1:
$122.32
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
167-U12FBF08XRJ030PU
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 3M TPU Flx Body to RJ45 Cbl
17 Có hàng
1
$122.32
10
$103.99
25
$97.47
50
$92.83
100
$89.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
3 m (9.843 ft)
X Coded
Bulk
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0838 Series Pre-Wired
PX0838/3M00
Bulgin
1:
$100.45
60 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
172-PX0838/3M00
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0838 Series Pre-Wired
60 Có hàng
1
$100.45
10
$89.60
120
$78.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Black
24 AWG
IP68
30 VAC, 42 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28-4 SFP28 30 AWG 3M
SF-NDAQGF100G-003M
Amphenol Cables on Demand
1:
$335.10
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-SFNDAQGF100G003M
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28-4 SFP28 30 AWG 3M
6 Có hàng
1
$335.10
10
$327.42
25
$327.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E 350MHZ GRAY 14' PATCH RJ45M/M
N002-014-GY
Tripp Lite
1:
$5.46
707 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N002-014-GY
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E 350MHZ GRAY 14' PATCH RJ45M/M
707 Có hàng
1
$5.46
10
$4.88
25
$4.60
50
$4.37
100
Xem
100
$4.30
250
$4.05
500
$3.67
1,000
$3.53
2,500
$3.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
4.27 m (14 ft)
Gray
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-TPE-24SH-TEAL-0.5M
TAD1453A201-001
TE Connectivity
1:
$38.57
120 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD1453A201-001
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-TPE-24SH-TEAL-0.5M
120 Có hàng
1
$38.57
10
$32.78
25
$30.73
50
$29.26
200
Xem
200
$29.03
600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
500 mm (19.685 in)
Blue (Teal)
24 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MS-PUR
TAX38725102-004
TE Connectivity
1:
$133.04
75 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX38725102-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MS-PUR
75 Có hàng
1
$133.04
10
$113.09
25
$112.46
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 5.0SH-M12X-8MS-PUR
TAX38725102-005
TE Connectivity
1:
$166.73
30 Có hàng
30 Dự kiến 07/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX38725102-005
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 5.0SH-M12X-8MS-PUR
30 Có hàng
30 Dự kiến 07/10/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables 7' GRAY SNAGLESS
73-8890-7
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$4.23
591 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-738890-7
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables 7' GRAY SNAGLESS
591 Có hàng
1
$4.23
50
$3.44
120
$2.98
240
$2.94
600
Xem
600
$2.91
2,520
$2.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
RJ45
Male / Male
2.134 m (7 ft)
Gray
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP CABLE ASBLY 32AWG 1M 56G
NDYYYR-0001
Amphenol Commercial Products
1:
$106.39
130 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
649-NDYYYR0001
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP CABLE ASBLY 32AWG 1M 56G
130 Có hàng
1
$106.39
10
$92.80
25
$82.85
60
$80.49
120
$78.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Patch Cord
QSFP-DD
76 Position
QSFP-DD
76 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
32 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0897 Series Pre-Wired
PX0897/3M00
Bulgin
1:
$93.79
207 Có hàng
100 Dự kiến 20/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
167-PX0897/3M00
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0897 Series Pre-Wired
207 Có hàng
100 Dự kiến 20/08/2026
1
$93.79
10
$81.13
25
$76.05
50
$72.43
100
Xem
100
$68.98
600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male
3 m (9.843 ft)
IP68
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables AccliMate IP68 Sealed Rectangular Ethernet Cable Assembly
RCE-01-G-00.60-D
Samtec
1:
$131.83
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
200-RCE01G0060D
Samtec
Ethernet Cables / Networking Cables AccliMate IP68 Sealed Rectangular Ethernet Cable Assembly
14 Có hàng
1
$131.83
10
$124.27
25
$122.10
50
$122.06
100
$112.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IP68
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Magnetic RJ45 adaptor cable grey
L99-M0043-210-C
Rosenberger
1:
$47.27
98 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
476-L99-M0043-210-C
Rosenberger
Ethernet Cables / Networking Cables Magnetic RJ45 adaptor cable grey
98 Có hàng
1
$47.27
10
$40.37
25
$38.82
50
$37.51
100
Xem
100
$35.44
250
$33.28
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Adapter Cable
RJ45
8 Position
Female
210 mm (8.268 in)
Gray
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 BLUE 1'
MP-6ARJ45SNNB-001
Amphenol Cables on Demand
1:
$7.13
1,339 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP-6ARJ45SNNB001
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 BLUE 1'
1,339 Có hàng
1
$7.13
10
$6.19
25
$5.80
50
$5.53
100
Xem
100
$5.26
250
$4.93
500
$4.70
1,000
$4.59
2,500
$4.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
304.8 mm (12 in)
Blue
26 AWG
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.0 +/- .05
201591-3010
Molex
1:
$340.71
122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3010
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.0 +/- .05
122 Có hàng
1
$340.71
10
$289.99
20
$275.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
1 m (3.281 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.5 +/- .08
201591-3015
Molex
1:
$351.31
165 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3015
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.5 +/- .08
165 Có hàng
1
$351.31
10
$304.22
20
$304.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
Plug
Male
1.5 m (4.921 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B-1.0M
TAD14141111-002
TE Connectivity
1:
$20.61
115 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14141111-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B-1.0M
115 Có hàng
1
$20.61
10
$18.16
25
$17.05
50
$16.41
100
Xem
100
$15.79
250
$15.75
500
$15.00
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5 IP20 PATCH CABL BLACK SHEATH 3.0m
09459711124
HARTING
1:
$13.68
256 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09-45-971-1124
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5 IP20 PATCH CABL BLACK SHEATH 3.0m
256 Có hàng
1
$13.68
10
$12.69
50
$11.80
100
$11.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Black
26 AWG
IP20
Bulk
500 V
Ethernet Cables / Networking Cables SFP 28 LOOPBACK 0DB 1W
Amphenol Cables on Demand SF-SFP28LPB1W-0DB
SF-SFP28LPB1W-0DB
Amphenol Cables on Demand
1:
$52.65
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-SFSFP28LPB1W0DB
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables SFP 28 LOOPBACK 0DB 1W
5 Có hàng
1
$52.65
10
$45.59
25
$43.84
50
$42.37
100
$40.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e w/RJ45 plg each end 50ft
RJFSFTP5E1525
Amphenol Socapex
1:
$322.92
38 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFSFTP5E1525
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e w/RJ45 plg each end 50ft
38 Có hàng
1
$322.92
10
$316.29
30
$268.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
Black
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 3M TPU Flx Inline to Body
PXPTPU12FIM08XFB030PU
Bulgin
1:
$92.24
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
167-U12FIM08XFB030PU
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 3M TPU Flx Inline to Body
50 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Female
3 m (9.843 ft)
X Coded
Bulk
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables Threaded Jam Nut recpt .5M Nkl
RJFTV72N05100BTX
Amphenol Socapex
1:
$134.16
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV72N05100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Threaded Jam Nut recpt .5M Nkl
18 Có hàng
1
$134.16
10
$112.47
20
$105.50
50
$101.77
100
Xem
100
$98.20
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Female