Headers & Wire Housings 30P MODIV HSG POL
102387-7
TE Connectivity
1:
$4.41
6,101 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1023877
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 30P MODIV HSG POL
6,101 Có hàng
1
$4.41
10
$3.87
25
$3.47
100
$3.30
250
Xem
250
$3.10
500
$2.95
1,000
$2.72
2,500
$2.55
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
30 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 32-27 AWG gold
102917-2
TE Connectivity
1:
$1.03
36,633 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1029172
TE Connectivity
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 32-27 AWG gold
36,633 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.03
10
$0.819
25
$0.772
100
$0.749
250
Xem
250
$0.675
500
$0.634
1,000
$0.592
2,000
$0.571
5,000
$0.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
32 AWG to 27 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 16P 2 ROW HOUSING
1-87631-2
TE Connectivity
1:
$3.08
9,208 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1876312
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 16P 2 ROW HOUSING
9,208 Có hàng
1
$3.08
10
$2.70
25
$2.41
100
$2.29
250
Xem
250
$2.15
500
$2.05
1,000
$1.86
2,500
$1.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
16 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 26-22 AWG tin
87667-3
TE Connectivity
1:
$0.52
81,793 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-876673
TE Connectivity
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 26-22 AWG tin
81,793 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.52
10
$0.462
25
$0.431
100
$0.394
250
Xem
250
$0.366
1,000
$0.327
3,000
$0.318
5,000
$0.306
10,000
$0.289
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings SOCKET 24-20 AWG
85969-6
TE Connectivity
12,500:
$0.391
62,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-859696
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SOCKET 24-20 AWG
62,500 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Rulo cuốn :
12,500
Các chi tiết
Contacts
Socket
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings GOLD CONTACT RECPT Reel of 17500
167301-4
TE Connectivity
17,500:
$0.216
70,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-167301-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings GOLD CONTACT RECPT Reel of 17500
70,000 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 17,500
Nhiều: 17,500
Rulo cuốn :
17,500
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 20 POS
1-87631-5
TE Connectivity
1:
$2.63
10,082 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1876315
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 20 POS
10,082 Có hàng
1
$2.63
10
$2.40
25
$2.27
100
$2.11
250
Xem
250
$1.85
500
$1.80
975
$1.59
2,600
$1.49
4,875
$1.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
20 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 24-20 AWG gold
1-87523-9
TE Connectivity
1:
$0.72
42,403 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1875239
TE Connectivity
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 24-20 AWG gold
42,403 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.72
10
$0.629
25
$0.552
100
$0.524
250
Xem
250
$0.489
1,000
$0.413
3,000
$0.376
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 44P HOUSING
1-102387-3
TE Connectivity
1:
$8.13
1,253 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-102387-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 44P HOUSING
1,253 Có hàng
1
$8.13
10
$6.91
25
$6.47
50
$6.17
250
Xem
250
$6.00
500
$5.62
1,000
$5.35
2,500
$4.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
44 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings INTERMEDIATE 24-20
2-87195-6
TE Connectivity
1:
$0.58
12,177 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-87195-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings INTERMEDIATE 24-20
12,177 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.58
10
$0.504
25
$0.448
100
$0.404
250
Xem
250
$0.369
1,000
$0.284
2,500
$0.279
10,000
$0.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 32-28AWG
1-104481-3
TE Connectivity
1:
$0.37
52,634 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104481-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 32-28AWG
52,634 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.37
10
$0.322
25
$0.269
100
$0.232
250
Xem
250
$0.214
1,000
$0.199
2,500
$0.185
5,000
$0.182
10,000
$0.177
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
32 AWG to 28 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings SKT 32-27 PHCU/AU
5-102316-8
TE Connectivity
12,500:
$0.22
12,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-102316-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SKT 32-27 PHCU/AU
12,500 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Rulo cuốn :
12,500
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
32 AWG to 27 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings CONN SOCKET 30-28AWG TIN
5-87191-2
TE Connectivity
1:
$2.20
1,753 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-87191-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN SOCKET 30-28AWG TIN
1,753 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.20
10
$1.88
25
$1.68
100
$1.60
250
Xem
250
$1.50
500
$1.43
1,000
$1.35
2,000
$1.32
5,000
$1.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
30 AWG to 28 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings SKT 26-22 PHCU/AU Reel of 12500
5-103171-4
TE Connectivity
12,500:
$0.145
62,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-103171-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SKT 26-22 PHCU/AU Reel of 12500
62,500 Có hàng
Bao bì thay thế
12,500
$0.145
37,500
$0.138
50,000
$0.135
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Rulo cuốn :
12,500
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings SOCKET 26-22 AWG
104480-7
TE Connectivity
1:
$0.42
120,575 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104480-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SOCKET 26-22 AWG
120,575 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.42
10
$0.36
25
$0.326
100
$0.306
250
Xem
250
$0.28
1,000
$0.249
3,000
$0.234
5,000
$0.227
10,000
$0.187
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 7 SNGL .705 width
87499-1
TE Connectivity
1:
$2.06
2,896 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-874991
TE Connectivity
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 7 SNGL .705 width
2,896 Có hàng
1
$2.06
10
$1.80
25
$1.72
100
$1.61
250
Xem
250
$1.46
500
$1.34
1,000
$1.19
2,500
$1.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
7 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 22 POS NON-POLARIZED
1-104482-0
TE Connectivity
1:
$2.31
1,518 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104482-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 22 POS NON-POLARIZED
1,518 Có hàng
1
$2.31
10
$2.02
25
$1.93
100
$1.81
250
Xem
250
$1.63
500
$1.51
1,000
$1.36
2,500
$1.27
5,000
$1.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
22 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 30 POS NON-POLARIZED
1-104482-3
TE Connectivity
1:
$2.25
2,412 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104482-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 30 POS NON-POLARIZED
2,412 Có hàng
1
$2.25
10
$1.94
25
$1.79
100
$1.62
250
Xem
250
$1.52
500
$1.45
1,000
$1.41
2,500
$1.33
5,000
$1.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
30 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 32 POS NON-POLARIZED
1-104482-4
TE Connectivity
1:
$2.32
3,507 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104482-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 32 POS NON-POLARIZED
3,507 Có hàng
1
$2.32
10
$1.97
25
$1.78
100
$1.76
250
Xem
250
$1.72
1,000
$1.61
2,500
$1.59
5,000
$1.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
32 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 05 MODIV HSG COMP SR
1-87499-0
TE Connectivity
1:
$0.84
12,095 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-87499-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 05 MODIV HSG COMP SR
12,095 Có hàng
1
$0.84
10
$0.725
25
$0.663
100
$0.598
250
Xem
250
$0.546
1,000
$0.475
2,500
$0.424
5,000
$0.41
10,000
$0.393
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
5 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Straight
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 1X10 POS RECPT W/O STRAIN RELIEF
1-925366-0
TE Connectivity
1:
$2.59
1,900 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-925366-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 1X10 POS RECPT W/O STRAIN RELIEF
1,900 Có hàng
1
$2.59
10
$2.36
25
$2.23
100
$2.10
250
Xem
250
$1.82
500
$1.77
1,000
$1.56
2,000
$1.50
5,000
$1.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
10 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings MOD 4 REC.HSG 1X12P
1-925369-2
TE Connectivity
1:
$2.68
1,185 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-925369-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD 4 REC.HSG 1X12P
1,185 Có hàng
1
$2.68
10
$2.34
25
$2.24
100
$2.09
250
Xem
250
$1.66
500
$1.64
1,000
$1.30
2,000
$1.25
5,000
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
12 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
2.54 mm (0.1 in)
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Headers & Wire Housings SOCKET 27-32AWG Cut Strip of 100
102917-5 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.298
10,800 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-102917-5-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SOCKET 27-32AWG Cut Strip of 100
10,800 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
32 AWG to 27 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings 20P DUAL ROW HSNG
104422-2
TE Connectivity
1:
$3.62
2,896 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104422-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20P DUAL ROW HSNG
2,896 Có hàng
1
$3.62
10
$3.17
25
$3.09
100
$2.67
250
Xem
250
$2.39
500
$2.28
1,000
$2.07
2,500
$1.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
20 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 14 POS NON-POLARIZED
104482-6
TE Connectivity
1:
$2.23
2,107 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104482-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 14 POS NON-POLARIZED
2,107 Có hàng
1
$2.23
10
$1.94
25
$1.82
100
$1.70
250
Xem
250
$1.53
500
$1.45
1,000
$1.28
2,500
$1.20
5,000
$1.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
14 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C