Headers & Wire Housings HSG RECPT 1X03P
926475-3
TE Connectivity
1:
$0.36
20,449 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-926475-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG RECPT 1X03P
20,449 Có hàng
1
$0.36
10
$0.353
25
$0.328
1,000
$0.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
3 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Bulk
Headers & Wire Housings MOD 4 HSG
926475-7
TE Connectivity
1:
$1.81
12,972 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-926475-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD 4 HSG
12,972 Có hàng
1
$1.81
10
$1.58
25
$1.51
50
$1.48
100
Xem
100
$1.01
500
$1.00
1,000
$0.93
2,000
$0.836
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
7 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X05P
926476-5
TE Connectivity
1:
$0.85
12,812 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-926476-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X05P
12,812 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
10 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings RECPT CONTACT 26-22
102128-2
TE Connectivity
1:
$0.14
35,219 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1021282
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT CONTACT 26-22
35,219 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD V
AMPMODU
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 4 POS NON-POLARIZED
360°
+5 hình ảnh
104482-1
TE Connectivity
1:
$1.84
2,921 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104482-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 4 POS NON-POLARIZED
2,921 Có hàng
1
$1.84
10
$1.57
25
$1.47
50
$1.40
100
Xem
100
$1.34
250
$1.22
500
$1.17
1,000
$1.12
2,500
$1.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
4 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 64 POS POLARIZED
104483-8
TE Connectivity
1:
$3.76
972 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104483-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 64 POS POLARIZED
972 Có hàng
1
$3.76
10
$3.24
25
$3.14
50
$2.88
100
Xem
100
$2.81
250
$2.63
500
$2.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
64 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 30 AU CONTACT RECPT Reel of 1000
166309-2 (MOUSER REEL)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.226
56,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-166309-2-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 30 AU CONTACT RECPT Reel of 1000
56,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1,000
$0.226
10,000
$0.218
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD V
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings GOLD CONTACT RECPT Cut Strip of 100
167301-4 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.308
12,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-167301-4-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings GOLD CONTACT RECPT Cut Strip of 100
12,000 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings 18P DUAL ROW HSG.
1-87456-4
TE Connectivity
1:
$3.76
406 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1874564
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 18P DUAL ROW HSG.
406 Có hàng
1
$3.76
50
$3.40
1,000
$2.51
2,600
$1.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
18 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 18 POS
1-87631-3
TE Connectivity
1:
$2.46
1,655 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1876313
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 18 POS
1,655 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
18 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 40 HSG COMP DR .1POL
4-87977-5
TE Connectivity
1:
$5.23
2,254 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-87977-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 40 HSG COMP DR .1POL
2,254 Có hàng
1
$5.23
10
$4.76
25
$4.51
50
$4.40
100
Xem
100
$4.19
250
$3.67
500
$3.56
1,000
$2.77
2,500
$2.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
40 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 6P PCB STRIP SOCKET
535541-4
TE Connectivity
1:
$1.10
2,819 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5355414
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 6P PCB STRIP SOCKET
2,819 Có hàng
1
$1.10
518
$1.09
1,036
$1.04
2,516
$0.906
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Receptacle
6 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Through Hole
Solder Pin
Straight
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings REC 2X17P VRT T/H
6-534998-7
TE Connectivity
1:
$6.32
1,064 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-534998-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC 2X17P VRT T/H
1,064 Có hàng
1
$6.32
10
$3.77
52
$3.62
104
$3.54
2,509
$3.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Receptacle
34 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
Through Hole
Solder Pin
Straight
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 24-20 AWG
86492-6
TE Connectivity
12,500:
$0.288
25,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-864926
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 24-20 AWG
25,000 Có hàng
Bao bì thay thế
12,500
$0.288
25,000
$0.274
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 12 DBL .605 width
87456-8
TE Connectivity
1:
$1.72
4,323 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-874568
TE Connectivity
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 12 DBL .605 width
4,323 Có hàng
1
$1.72
10
$1.54
25
$1.45
50
$1.42
100
Xem
100
$1.29
250
$1.24
500
$1.18
1,000
$1.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
12 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 26-22 AWG Cut Strip of 100
87666-3 (CUT STRIP)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.23
13,400 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-876663-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 26-22 AWG Cut Strip of 100
13,400 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings 5 pos Recpt
925369-5
TE Connectivity
1:
$0.92
9,051 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-925369-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 5 pos Recpt
9,051 Có hàng
1
$0.92
10
$0.785
25
$0.736
50
$0.701
100
Xem
100
$0.667
250
$0.626
500
$0.596
1,000
$0.566
2,000
$0.524
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
5 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X04P
926476-4
TE Connectivity
1:
$2.05
1,467 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-926476-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X04P
1,467 Có hàng
1
$2.05
10
$1.74
25
$1.63
50
$1.56
100
Xem
100
$1.48
250
$1.39
500
$1.22
1,000
$1.20
2,000
$1.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
8 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 44 POS NON-POLARIZED
1-104482-9
TE Connectivity
1:
$2.66
948 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104482-9
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 44 POS NON-POLARIZED
948 Có hàng
1
$2.66
10
$2.14
50
$2.04
250
$1.95
500
$1.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
44 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings MOD 4 REC.HSG 1X16P
1-925369-6
TE Connectivity
1:
$2.17
1,817 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-925369-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD 4 REC.HSG 1X16P
1,817 Có hàng
1
$2.17
10
$1.85
25
$1.73
50
$1.65
100
Xem
100
$1.57
250
$1.47
500
$1.39
1,000
$1.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
16 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings MOD IV RECPT REEL Reel of 12500
102548-1
TE Connectivity
12,500:
$0.291
62,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1025481
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD IV RECPT REEL Reel of 12500
62,500 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 30 POS POLARIZED
104483-5
TE Connectivity
1:
$2.10
1,872 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104483-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 30 POS POLARIZED
1,872 Có hàng
1
$2.10
10
$1.78
25
$1.28
250
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
30 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 16 P HOUSING
1-102241-4
TE Connectivity
1:
$2.48
1,442 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11022414
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 16 P HOUSING
1,442 Có hàng
1
$2.48
10
$2.16
25
$2.07
50
$2.02
100
Xem
100
$1.93
250
$1.74
500
$1.61
1,000
$1.13
2,500
$1.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
16 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 6 SNGL .605 width
1-87499-1
TE Connectivity
1:
$0.90
11,961 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1874991
TE Connectivity
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 6 SNGL .605 width
11,961 Có hàng
1
$0.90
10
$0.775
25
$0.759
50
$0.75
100
Xem
100
$0.737
250
$0.667
500
$0.607
2,500
$0.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
6 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Straight
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings SKT 26-22 PHCU/AU Reel of 12500
5-103171-4
TE Connectivity
12,500:
$0.14
62,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-103171-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SKT 26-22 PHCU/AU Reel of 12500
62,500 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel